shipped
danh từ (n)
Shipped có nghĩa là một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa (dạng biến thể ngữ pháp của "ship").
Định nghĩa Anh - Anh: A vessel that carries passengers or freight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shippeddanh từ (n)
A vessel that carries passengers or freight.
Một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa.
Đồng nghĩa (SYN):shipCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •board ship2.050 lần trong kho sách
- •ship of war2.408 lần trong kho sách
- •board the ship1.979 lần trong kho sách
- •merchant ship1.177 lần trong kho sách
- •english ship1.722 lần trong kho sách
- •flag ship939 lần trong kho sách
- 2.shippedđộng từ (v)
Transport commercially.
Vận chuyển thương mại.
- 3.shippedđộng từ (v)
Hire for work on a ship.
Thuê làm việc trên tàu.
Đồng nghĩa (SYN):ship - 4.shippedđộng từ (v)
Go on board.
Lên tàu.
Từ nguyên học (Etymology): shipped
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ship ↔ shipped
Mục từ "shipped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ship" (một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa).
Họ từ & Biến thể từ loại: shipped
Họ từ của "shipped" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: ship: danh từ (n), shipment: danh từ (n).
một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa
Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.
Nguồn: Pemberton, Max: Kronstadt
hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc xe lớn
There’s a shipment of pianos being brought down the line this week.
Nguồn: Raine, William MacLeod: Bucky O'Connor: A Tale of the Unfenced Border
Cụm từ & Collocations: shipped
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shipped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- board ship
- ship of war
- board the ship
- merchant ship
- english ship
- flag ship
Đồng nghĩa & Sắc thái: shipped
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shipped" phân theo từng nét nghĩa (một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shipped" khi diễn đạt nét nghĩa: một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa.
“Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.”
Đồng nghĩa với "shipped" ở nét nghĩa "vận chuyển thương mại" (ngoài ra "transport" còn biểu thị: sự trao đổi các phân tử (và động năng và động lượng của chúng) qua ranh giới giữa các lớp chất lỏng liền kề hoặc qua màng tế bào).
“His purpose in making this preference must have been with a view to the transport of luggage.”
Đồng nghĩa với "shipped" ở nét nghĩa "vận chuyển thương mại" (ngoài ra "send" còn biểu thị: lý do để đi đâu đó).
“Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.”
Câu dẫn chứng văn học: shipped
Growth rings can also be used to date the wood in old buildings, ships and frames for paintings.Vòng sinh trưởng cũng có thể được sử dụng để xác định niên đại của gỗ trong các tòa nhà cũ, tàu thuyền và khung tranh.
Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship."Let us go by ship as far as we can before taking to the sledges.Everything was in readiness for a quick march to the heart of the mystery and for a safe return to the ship.North’s days were spent there, and this was the place to find ship captains and traders and outfitters and often sugar planters.He offered three casks and when we had these shipped cried that he thought he could give another and did.We also put every rag of canvas that would draw on our ship.“That’s my name; and you are Mr. Arthur McGusher, I suppose,” added the ship-master, glancing at the card in his hand.Đọc mở rộng theo CEFR: shipped
Từ vựng bậcA1→“Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship.”
Nguồn: Pemberton, Max: Kronstadt
“"Let us go by ship as far as we can before taking to the sledges.”
Nguồn: Taine, John: The greatest adventure
Cấu trúc & Vận dụng: “shipped”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shipped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shipped”
Dữ liệu từ nguyên: ship ↔ shipped
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shipped”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shipped” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shipped”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shipped (danh từ): một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa
Định nghĩa tiếng Anh: A vessel that carries passengers or freight.
ship ↔ shipped
Họ từ trong dữ liệu: ship: danh từ (n), shipment: danh từ (n)
board ship
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shipped" trong câu.
ship of war
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shipped" trong câu.
board the ship
Nét nghĩa mở rộng: transport commercially (vận chuyển thương mại)
“He offered three casks and when we had these _____ cried that he thought he could give another and did.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: shipped
He offered three casks and when we had these shipped cried that he thought he could give another and did.
Nguồn: Johnston, Mary: The slave ship
Ứng dụng & Mở rộng: “shipped”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shipped”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shipped”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shipped” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shipped” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shipped
Hỏi đáp trọng tâmshipped nghĩa là gì (meaning & definition)?
shipped (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃɪpt/) có nghĩa là một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa (dạng biến thể ngữ pháp của "ship"). a vessel that carries passengers or freight
Từ shipped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɪpt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪpt/; US /ˈʃɪpt/.
Từ shipped là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shipped" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shipped theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một con tàu chở hành khách hoặc hàng hóa - Nét nghĩa 2 [A1]: vận chuyển thương mại - Nét nghĩa 3 [A1]: thuê làm việc trên tàu - Nét nghĩa 4 [A1]: lên tàu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shipped:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪpt/; US /ˈʃɪpt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shipped:
board ship; ship of war; board the ship; merchant ship; english ship
shipped được dùng trong câu như thế nào?
Reuben smoked angrily and crossed to the other side of the ship. (Max Pemberton, Kronstadt; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)