school
danh từ (n)
- schooled/ˈskuld/
- (Quá khứ / Phân từ)
- schooling/ˈskulɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- schoolings
- (Số nhiều danh từ)
- schools/ˈskulz/
- (Số nhiều danh từ)
School có nghĩa là trường học; dạy dỗ, trường học, cơ sở giáo dục.
Định nghĩa Anh - Anh: An educational institution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.schooldanh từ (n)
An educational institution.
Trường học, cơ sở giáo dục.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •high schoolTừ vựng học thuật
- •sunday schoolTừ vựng học thuật
- •boarding schoolTừ vựng học thuật
- •public schoolTừ vựng học thuật
- •grammar schoolTừ vựng học thuật
- •elementary schoolTừ vựng học thuật
- •school teacherTừ vựng học thuật
- •secondary schoolTừ vựng học thuật
- •primary schoolTừ vựng học thuật
- •school boysTừ vựng học thuật
- •school roomTừ vựng học thuật
- •sabbath schoolTừ vựng học thuật
- 2.schooldanh từ (n)
A building where young people receive education.
Tòa nhà nơi trẻ em và người trẻ được dạy học.
Đồng nghĩa (SYN):schoolhouse - 3.schooldanh từ (n)
The process of being formally educated at a school.
Quá trình học tập chính thức tại trường.
Đồng nghĩa (SYN):schooling - 4.schoolđộng từ (v)
Educate in or as if in a school.
Dạy dỗ, đào tạo như ở trường.
- 5.schoolđộng từ (v)
Teach or refine to be discriminative in taste or judgment.
Rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định.
- 6.schoolđộng từ (v)
Swim in or form a large group of fish.
Bơi thành đàn hoặc tụ lại thành đàn (chỉ cá).
Từ nguyên học (Etymology): school
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: school
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "school". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- high school
To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.
Woodworth, John: How not to be a wallflower
- sunday school
This is talk we might listen to while eating buns at a Sunday School treat.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare
- boarding school
- public school
- grammar school
Nobody, of course, expects the master of the Grammar school, or a curate, to become rich.
Tất nhiên, không ai mong đợi hiệu trưởng của trường Ngữ pháp hoặc người giám tuyển sẽ trở nên giàu có.
Besant, Walter: The Lady of Lynn
- elementary school
A television program for inservice training of elementary school teachers of science.
Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures and filmstrips, 1978
- school teacher
His mother was a school teacher who had recently died and she loved books.
Wikipedia contributors: Little Free Library
- secondary school
They either pass on to secondary school or change over to baccalaureate school (Gymnasium).
Wikipedia contributors: Zürich
- primary school
- school boys
- school room
- sabbath school
Đồng nghĩa & Sắc thái: school
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "school" phân theo từng nét nghĩa (trường học, cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "school" khi diễn đạt nét nghĩa: tòa nhà nơi trẻ em và người trẻ được dạy học.
Đồng nghĩa trực tiếp với "school" khi diễn đạt nét nghĩa: quá trình học tập chính thức tại trường.
Đồng nghĩa với "school" ở nét nghĩa "rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định" (ngoài ra "educate" còn biểu thị: cung cấp một nền giáo dục cho).
“But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.”
Đồng nghĩa với "school" ở nét nghĩa "rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định" (ngoài ra "train" còn biểu thị: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).
“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”
Đồng nghĩa với "school" ở nét nghĩa "rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định" (ngoài ra "cultivate" còn biểu thị: thúc đẩy sự tăng trưởng của).
“He seldom owns the land which he pretends or tries to cultivate.”
Câu dẫn chứng văn học: school
Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.
Schools also provide extracurricular activities encompassing sports, the arts, and religious studies, allowing students to select their preferred activities.Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, nghệ thuật và nghiên cứu tôn giáo, cho phép học sinh lựa chọn các hoạt động ưa thích của mình.
Probably every one of you washed your hands and face, and maybe even your whole bodies before coming to school today.Chắc hẳn hôm nay các bạn đều rửa tay, rửa mặt, thậm chí cả cơ thể trước khi đến trường.
Adriano Díaz donated land where the high school was going to be constructed.Adriano Díaz đã hiến đất nơi trường trung học sắp được xây dựng.
The movie is a series of pornographic stories related to high school students.Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.
Throughout her time in high school and at Princeton, Sotomayor was a charismatic and inspirational leader.Trong suốt thời gian học trung học và ở Princeton, Sotomayor là một nhà lãnh đạo lôi cuốn và truyền cảm hứng.
Most sophomores and juniors came from Frisco High School because of the city and district's growth.Hầu hết học sinh năm hai và học sinh cuối cấp đều đến từ Trường Trung học Frisco vì sự phát triển của thành phố và quận.
Đọc mở rộng theo CEFR: school
Từ vựng bậcA2→“Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.”
Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Problem of Imperfect Information and Asymmetric Information
“Kenya holds an annual drama event, the Kenya schools and colleges drama festival which brings together thespians and students from around the country.”
Kenya tổ chức sự kiện kịch nghệ hàng năm, lễ hội kịch nghệ của các trường học và cao đẳng Kenya, quy tụ các diễn viên kịch và sinh viên từ khắp đất nước.
Nguồn: Tác phẩm mở: World Cultures/Culture in Africa/Culture of Kenya
Cấu trúc & Vận dụng: “school”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “school” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “school”
Mục từ cốt lõi: school: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “school”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “school” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “school”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “school”:
“Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.”
Gợi ý luyện tập với “school”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
school (danh từ): trường học, cơ sở giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh: An educational institution.
school (danh từ (n))
high school
“To hear one of them you would think that their high school dictionaries were written by F. Scott Fitzgerald.”
sunday school
“This is talk we might listen to while eating buns at a Sunday School treat.”
boarding school
Nét nghĩa mở rộng: a building where young people receive education (tòa nhà nơi trẻ em và người trẻ được dạy học)
“Teachers in public _____ have the rights and duties of state officials.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: schools
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
“To my mind two important influences will grow out of this agricultural _____ in addition to the material advantages.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: school
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
Ứng dụng & Mở rộng: “school”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “school”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “school”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “school” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “school” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: school
Hỏi đáp trọng tâmschool nghĩa là gì (meaning & definition)?
school nghĩa là trường học; dạy dỗ. school là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an educational institution.
Từ school trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskul/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈskul/.
Từ school là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "school" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: schooled; Dạng V-ing: schooling; Số nhiều danh từ: schoolings; Số nhiều danh từ: schools.
Các nét nghĩa của từ school theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: trường học, cơ sở giáo dục - Nét nghĩa 2: tòa nhà nơi trẻ em và người trẻ được dạy học - Nét nghĩa 3: quá trình học tập chính thức tại trường - Nét nghĩa 4: dạy dỗ, đào tạo như ở trường - Nét nghĩa 5: rèn khả năng phân biệt và đánh giá về thẩm mỹ hoặc nhận định - Nét nghĩa 6: bơi thành đàn hoặc tụ lại thành đàn (chỉ cá)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ school:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈskul/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: schooled; Dạng V-ing: schooling; Số nhiều danh từ: schoolings; Số nhiều danh từ: schools.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ school:
high school; sunday school; boarding school; public school; grammar school
school được dùng trong câu như thế nào?
Teachers in public schools have the rights and duties of state officials. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)