Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

say

động từ (v)

A1
/ˈseɪ//ˈseɪ/
Biến thể:
said/ˈsɛd/
(Biến thể ngữ pháp)
saying/ˈseɪɪŋ/
(Dạng V-ing)
sayings/ˈseɪɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
says/ˈsɛz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Say có nghĩa là nói, cơ hội để nói.

Định nghĩa Anh - Anh: Express in words.

Diễn đạt “cơ hội để nói”:sayA1/stateA2/tellA1/allegeC1/averA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sayđộng từ (v)

    Express in words.

    Cơ hội để nói.

  2. 2.sayđộng từ (v)

    Report or maintain.

    Diễn đạt bằng lời.

    Đồng nghĩa (SYN):allege/aver
  3. 3.sayđộng từ (v)

    Express a supposition.

    Báo cáo hoặc duy trì.

    Đồng nghĩa (SYN):suppose
  4. 4.saydanh từ (n)

    The chance to speak.

    Bày tỏ một giả định.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): say

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: say

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "say". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • say mr
  • say mrs
  • say nothing
  • sir say
  • yes say
  • well say
  • dare say
  • say miss
  • say with
  • say sir
  • say anything

    I can only say that--damme, I don't know that I can say anything!

    Galsworthy, John: The Fugitive: A Play in Four Acts

  • say something

    I am going to say something I have often thought of saying, lately.

    Dickens, Charles: David Copperfield

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: say

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "say" phân theo từng nét nghĩa (cơ hội để nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "state" còn biểu thị: cách thức của một cái gì đó liên quan đến các thuộc tính chính của nó).

“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”

Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).

“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”

Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "allege" còn biểu thị: báo cáo hoặc duy trì).

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "say" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời.

Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "báo cáo hoặc duy trì" (ngoài ra "suppose" còn biểu thị: bày tỏ một giả định).

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: say

For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.

Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Wikipedia contributors: Ecclesiastes, Nguyên văn tác phẩm
Alma glanced at Mrs. Abbott, who had softly murmured her thanks; then turned an eye upon her husband, saying wickedly, 'Home, Sweet Home?'

Alma liếc nhìn bà Abbott, người đang nhẹ nhàng thì thầm lời cảm ơn; rồi liếc nhìn chồng, nói một cách độc ác, 'Nhà, Ngôi nhà thân yêu?'

Gissing, George: The Whirlpool, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Paiea then said to Umi: “Let us have a race surf riding.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After this, they said to each other, “He has abandoned what is good, and embraced what is bad.
Caturbhujamisra, active 17th century: The Prem sagur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some one then went and said to Banasoor, “O great king! your daughter has left the house, and gone to that man.”
Caturbhujamisra, active 17th century: The Prem sagur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: say

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “say” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.”

Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ecclesiastes

“Alma glanced at Mrs. Abbott, who had softly murmured her thanks; then turned an eye upon her husband, saying wickedly, 'Home, Sweet Home?'”

Alma liếc nhìn bà Abbott, người đang nhẹ nhàng thì thầm lời cảm ơn; rồi liếc nhìn chồng, nói một cách độc ác, 'Nhà, Ngôi nhà thân yêu?'

Nguồn: Gissing, George: The Whirlpool

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “say”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “say” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “say”

Mục từ cốt lõi: say: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “say”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “say” với tần suất cao:

71.916 lần trong kho sách
57.883 lần trong kho sách
44.006 lần trong kho sách
40.384 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “say”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “say”:

Đồng nghĩa:statetellallegeaver

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “say”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪ/.

say (động từ): cơ hội để nói

Định nghĩa tiếng Anh: Express in words.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

say (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi71.916 lần trong kho sách

say mr

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "say" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm57.883 lần trong kho sách

say mrs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "say" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái44.006 lần trong kho sách

say nothing

Nét nghĩa mở rộng: report or maintain (diễn đạt bằng lời)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When it can be borne, he _____, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: says

When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is _____ to have been, commercially, an unprofitable one.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: said

The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “say”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: say

Hỏi đáp trọng tâm

say nghĩa là gì (meaning & definition)?

say nghĩa là nói. say là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express in words.

Từ say trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪ/.

Từ say là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "say" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: said; Dạng V-ing: saying; Ngôi thứ 3 số ít: sayings; Ngôi thứ 3 số ít: says.

Các nét nghĩa của từ say theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ hội để nói - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời - Nét nghĩa 3 [A1]: báo cáo hoặc duy trì - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ một giả định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ say:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: said; Dạng V-ing: saying; Ngôi thứ 3 số ít: sayings; Ngôi thứ 3 số ít: says.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ say:

say mr; say mrs; say nothing; sir say; yes say

say được dùng trong câu như thế nào?

When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/say, mã đối chiếu EV-7EB8763C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

said, saying, sayings, says