say
động từ (v)
Say có nghĩa là nói, cơ hội để nói.
Định nghĩa Anh - Anh: Express in words.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sayđộng từ (v)
Express in words.
Cơ hội để nói.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •say mr71.916 lần trong kho sách
- •say mrs57.883 lần trong kho sách
- •say nothing44.006 lần trong kho sách
- •sir say40.384 lần trong kho sách
- •yes say29.983 lần trong kho sách
- •well say34.594 lần trong kho sách
- •dare say24.897 lần trong kho sách
- •say miss23.004 lần trong kho sách
- •say withTừ vựng học thuật
- •say sirTừ vựng học thuật
- •say anythingTừ vựng học thuật
- •say somethingTừ vựng học thuật
- 2.sayđộng từ (v)
Report or maintain.
Diễn đạt bằng lời.
- 3.sayđộng từ (v)
Express a supposition.
Báo cáo hoặc duy trì.
Đồng nghĩa (SYN):suppose - 4.saydanh từ (n)
The chance to speak.
Bày tỏ một giả định.
Từ nguyên học (Etymology): say
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: say
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "say". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- say mr
- say mrs
- say nothing
- sir say
- yes say
- well say
- dare say
- say miss
- say with
- say sir
- say anything
I can only say that--damme, I don't know that I can say anything!
Galsworthy, John: The Fugitive: A Play in Four Acts
- say something
I am going to say something I have often thought of saying, lately.
Dickens, Charles: David Copperfield
Đồng nghĩa & Sắc thái: say
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "say" phân theo từng nét nghĩa (cơ hội để nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "state" còn biểu thị: cách thức của một cái gì đó liên quan đến các thuộc tính chính của nó).
“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”
Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).
“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”
Đồng nghĩa với "say" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "allege" còn biểu thị: báo cáo hoặc duy trì).
“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”
Câu dẫn chứng văn học: say
For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.
Alma glanced at Mrs. Abbott, who had softly murmured her thanks; then turned an eye upon her husband, saying wickedly, 'Home, Sweet Home?'Alma liếc nhìn bà Abbott, người đang nhẹ nhàng thì thầm lời cảm ơn; rồi liếc nhìn chồng, nói một cách độc ác, 'Nhà, Ngôi nhà thân yêu?'
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.Paiea then said to Umi: “Let us have a race surf riding.We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.After this, they said to each other, “He has abandoned what is good, and embraced what is bad.Some one then went and said to Banasoor, “O great king! your daughter has left the house, and gone to that man.”Đọc mở rộng theo CEFR: say
Từ vựng bậcA1→“For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.”
Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Ecclesiastes
“Alma glanced at Mrs. Abbott, who had softly murmured her thanks; then turned an eye upon her husband, saying wickedly, 'Home, Sweet Home?'”
Alma liếc nhìn bà Abbott, người đang nhẹ nhàng thì thầm lời cảm ơn; rồi liếc nhìn chồng, nói một cách độc ác, 'Nhà, Ngôi nhà thân yêu?'
Nguồn: Gissing, George: The Whirlpool
Cấu trúc & Vận dụng: “say”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “say” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “say”
Mục từ cốt lõi: say: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “say”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “say” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “say”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
say (động từ): cơ hội để nói
Định nghĩa tiếng Anh: Express in words.
say (động từ (v))
say mr
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "say" trong câu.
say mrs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "say" trong câu.
say nothing
Nét nghĩa mở rộng: report or maintain (diễn đạt bằng lời)
“When it can be borne, he _____, the cold bath should be taken immediately after the hot.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: says
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)
“The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is _____ to have been, commercially, an unprofitable one.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: said
The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854
Ứng dụng & Mở rộng: “say”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “say”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “say”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “say” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “say” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: say
Hỏi đáp trọng tâmsay nghĩa là gì (meaning & definition)?
say nghĩa là nói. say là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express in words.
Từ say trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈseɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪ/.
Từ say là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "say" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: said; Dạng V-ing: saying; Ngôi thứ 3 số ít: sayings; Ngôi thứ 3 số ít: says.
Các nét nghĩa của từ say theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ hội để nói - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời - Nét nghĩa 3 [A1]: báo cáo hoặc duy trì - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ một giả định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ say:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈseɪ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: said; Dạng V-ing: saying; Ngôi thứ 3 số ít: sayings; Ngôi thứ 3 số ít: says.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ say:
say mr; say mrs; say nothing; sir say; yes say
say được dùng trong câu như thế nào?
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)