sayings
động từ (v)
Sayings có nghĩa là cơ hội để nói (dạng biến thể ngữ pháp của "say").
Định nghĩa Anh - Anh: Express in words.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sayingsđộng từ (v)
Express in words.
Cơ hội để nói.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •say mr71.916 lần trong kho sách
- •say mrs57.883 lần trong kho sách
- •say nothing44.006 lần trong kho sách
- •sir say40.384 lần trong kho sách
- •yes say29.983 lần trong kho sách
- •well say34.594 lần trong kho sách
- 2.sayingsđộng từ (v)
Report or maintain.
Diễn đạt bằng lời.
- 3.sayingsđộng từ (v)
Express a supposition.
Báo cáo hoặc duy trì.
- 4.sayingsdanh từ (n)
The chance to speak.
Bày tỏ một giả định.
Đồng nghĩa (SYN):say
Từ nguyên học (Etymology): sayings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
say ↔ sayings
Mục từ "sayings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "say" (cơ hội để nói).
Họ từ & Biến thể từ loại: sayings
Họ từ của "sayings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: say: động từ (v).
cơ hội để nói
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)
Cụm từ & Collocations: sayings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sayings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- say mr
- say mrs
- say nothing
- sir say
- yes say
- well say
Đồng nghĩa & Sắc thái: sayings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sayings" phân theo từng nét nghĩa (cơ hội để nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sayings" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "say" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).
“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”
Đồng nghĩa với "sayings" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "state" còn biểu thị: cách thức của một cái gì đó liên quan đến các thuộc tính chính của nó).
“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”
Đồng nghĩa với "sayings" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).
“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”
Đồng nghĩa với "sayings" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "allege" còn biểu thị: báo cáo hoặc duy trì).
“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”
Câu dẫn chứng văn học: sayings
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.Paiea then said to Umi: “Let us have a race surf riding.We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.After this, they said to each other, “He has abandoned what is good, and embraced what is bad.Some one then went and said to Banasoor, “O great king! your daughter has left the house, and gone to that man.”“Is there a human bosom callous to the appeals of pity?” here says Mr. Richard Rolfe, attorney at law, placing his hand upon his heart."There is one point that we must know," said he.Đọc mở rộng theo CEFR: sayings
Từ vựng bậcA1→“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)
“The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854
Cấu trúc & Vận dụng: “sayings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sayings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sayings”
Dữ liệu từ nguyên: say ↔ sayings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sayings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sayings” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sayings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sayings (động từ): cơ hội để nói
Định nghĩa tiếng Anh: Express in words.
say ↔ sayings
Họ từ trong dữ liệu: say: động từ (v)
say mr
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sayings" trong câu.
say mrs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sayings" trong câu.
say nothing
Nét nghĩa mở rộng: report or maintain (diễn đạt bằng lời)
Ứng dụng & Mở rộng: “sayings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sayings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sayings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sayings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sayings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sayings
Hỏi đáp trọng tâmsayings nghĩa là gì (meaning & definition)?
sayings (động từ, phát âm Mỹ /ˈseɪɪŋz/) có nghĩa là cơ hội để nói (dạng biến thể ngữ pháp của "say"). express in words
Từ sayings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈseɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪɪŋz/; US /ˈseɪɪŋz/.
Từ sayings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sayings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sayings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ hội để nói - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời - Nét nghĩa 3 [A1]: báo cáo hoặc duy trì - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ một giả định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sayings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪɪŋz/; US /ˈseɪɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sayings:
say mr; say mrs; say nothing; sir say; yes say
sayings được dùng trong câu như thế nào?
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)