Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

saying

động từ (v)

A1
/ˈseɪɪŋ//ˈseɪɪŋ/

Saying có nghĩa là cơ hội để nói (dạng biến thể ngữ pháp của "say").

Định nghĩa Anh - Anh: Express in words.

Họ từ:say(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cơ hội để nói”:sayingA1/sayA1/stateA2/tellA1/allegeC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sayingđộng từ (v)

    Express in words.

    Cơ hội để nói.

  2. 2.sayingđộng từ (v)

    Report or maintain.

    Diễn đạt bằng lời.

    Đồng nghĩa (SYN):say/allege/aver
  3. 3.sayingđộng từ (v)

    Express a supposition.

    Báo cáo hoặc duy trì.

    Đồng nghĩa (SYN):say/suppose
  4. 4.sayingdanh từ (n)

    The chance to speak.

    Bày tỏ một giả định.

    Đồng nghĩa (SYN):say
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): saying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

say ↔ saying

Mục từ "saying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "say" (cơ hội để nói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: saying

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "saying" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: say: động từ (v).

sayđộng từ (v)/ˈseɪ/

cơ hội để nói

•

When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: saying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "saying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • say mr
  • say mrs
  • say nothing
  • sir say
  • yes say
  • well say
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: saying

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "saying" phân theo từng nét nghĩa (cơ hội để nói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "saying" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "say" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Đồng nghĩa với "saying" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "state" còn biểu thị: cách thức của một cái gì đó liên quan đến các thuộc tính chính của nó).

“As the one is matter in a solid, so the other is matter in a fluid state.”

Đồng nghĩa với "saying" ở nét nghĩa "cơ hội để nói" (ngoài ra "tell" còn biểu thị: diễn đạt bằng lời).

“Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?”

Đồng nghĩa với "saying" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời" (ngoài ra "allege" còn biểu thị: báo cáo hoặc duy trì).

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "saying" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời.

Đồng nghĩa với "saying" ở nét nghĩa "báo cáo hoặc duy trì" (ngoài ra "suppose" còn biểu thị: bày tỏ một giả định).

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: saying

When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Paiea then said to Umi: “Let us have a race surf riding.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After this, they said to each other, “He has abandoned what is good, and embraced what is bad.
Caturbhujamisra, active 17th century: The Prem sagur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some one then went and said to Banasoor, “O great king! your daughter has left the house, and gone to that man.”
Caturbhujamisra, active 17th century: The Prem sagur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Is there a human bosom callous to the appeals of pity?” here says Mr. Richard Rolfe, attorney at law, placing his hand upon his heart.
Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 9, August, 1836, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"There is one point that we must know," said he.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: saying

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “saying” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

“The experiment made by the American steam-ship “Golden Age” is said to have been, commercially, an unprofitable one.”

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “saying”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “saying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “saying”

Dữ liệu từ nguyên: say ↔ saying

Các biến thể thuộc họ từ “saying”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “saying”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “saying” với tần suất cao:

71.916 lần trong kho sách
57.883 lần trong kho sách
44.006 lần trong kho sách
40.384 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “saying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “saying”:

Đồng nghĩa:saystatetellallege

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “saying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪɪŋ/; US /ˈseɪɪŋ/.

saying (động từ): cơ hội để nói

Định nghĩa tiếng Anh: Express in words.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

say ↔ saying

Họ từ trong dữ liệu: say: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi71.916 lần trong kho sách

say mr

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "saying" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm57.883 lần trong kho sách

say mrs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "saying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái44.006 lần trong kho sách

say nothing

Nét nghĩa mở rộng: report or maintain (diễn đạt bằng lời)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “saying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: saying

Hỏi đáp trọng tâm

saying nghĩa là gì (meaning & definition)?

saying (động từ, phát âm Mỹ /ˈseɪɪŋ/) có nghĩa là cơ hội để nói (dạng biến thể ngữ pháp của "say"). express in words

Từ saying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈseɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪɪŋ/; US /ˈseɪɪŋ/.

Từ saying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "saying" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ saying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ hội để nói - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời - Nét nghĩa 3 [A1]: báo cáo hoặc duy trì - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ một giả định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ saying:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈseɪɪŋ/; US /ˈseɪɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ saying:

say mr; say mrs; say nothing; sir say; yes say

saying được dùng trong câu như thế nào?

When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/saying, mã đối chiếu EV-9626CA9F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "saying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "say".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

say