Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

research

danh từ (n)

A2
/ɹiˈsɝtʃ//ɹiˈsɝtʃ/
Biến thể:
researched/ɹiˈsɝtʃt/
(Quá khứ / Phân từ)
researches/ɹiˈsɝtʃɪz/
(Số nhiều danh từ)
researching/ɹiˈsɝtʃɪŋ/
(Dạng V-ing)

Research có nghĩa là nghiên cứu, điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật.

Định nghĩa Anh - Anh: Systematic investigation to establish facts.

Họ từ:researcher(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật”:researchA2/inquiryB1/enquiryB1/searchA2/exploreA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.researchdanh từ (n)

    Systematic investigation to establish facts.

    Điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.researchđộng từ (v)

    Attempt to find out in a systematically and scientific manner.

    Tìm kiếm kiến thức.

  3. 3.researchdanh từ (n)

    A search for knowledge.

    Cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học.

    Đồng nghĩa (SYN):inquiry/enquiry
  4. 4.researchđộng từ (v)

    Inquire into.

    Hỏi thăm.

    Đồng nghĩa (SYN):search/explore
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): research

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: research

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "research" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: researcher: danh từ (n).

researcherdanh từ (n)/ˈɹisɚtʃɚ/

một nhà khoa học cống hiến hết mình để nghiên cứu

•

Basically, a researcher goes out into the world and looks for variables that are associated with one another.

Về cơ bản, một nhà nghiên cứu đi ra ngoài thế giới và tìm kiếm các biến số có liên quan với nhau.

Nguồn: Statistics/Methods of Data Collection/Observational Studies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: research

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "research". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scientific research

    In the presence of an established paradigm, the normal course of scientific research begins.

    Tác phẩm mở: General Astronomy/The Scientific Method

  • research suggests

    This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.

    Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Functional fixedness

  • recent research

    It addresses recent research on the environmental and ecological crisis, interpreting them as the "cry of creation" calling for solutions.

    Nó đề cập đến nghiên cứu gần đây về cuộc khủng hoảng môi trường và sinh thái, giải thích chúng như “tiếng kêu của tạo hóa” kêu gọi giải pháp.

    Wikipedia contributors: Laudato si'

  • research shows

    We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.

    Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Sustainable leadership

  • further research

    I will goal is to bringWhat is the need for further research.

    Tác phẩm mở: Maritime Health Research and Education-NET/The International Type 2 Diabetes Mellitus and Hypertension Research Group/Maritime Health Review e-journal

  • research indicates
  • research projects

    This hypothesis needs to be investigated and confirmed or refuted with specific research projects.

    Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Biology

  • research conducted
  • empirical research

    It contains a collection of measurement scales, which are the basis for empirical research.

    Tác phẩm mở: Handbook of Management Scales

  • research findings
  • research project

    It also implies that the subjects of the research project become its active researchers.

    Tác phẩm mở: Learning to learn a wiki way

  • medical research

    Due to a lack of medical research, once polio broke out as an epidemic, it was hard to treat and contain.

    Do thiếu nghiên cứu y học nên một khi bệnh bại liệt bùng phát thành dịch, rất khó điều trị và ngăn chặn.

    Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2023/Fall/Section20/LollyBleu

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: research

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "research" phân theo từng nét nghĩa (điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "research" ở nét nghĩa "cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học" (ngoài ra "inquiry" còn biểu thị: tìm kiếm kiến thức).

“Letters of congratulation, of inquiry, and of request began to pour in.”

Đồng nghĩa với "research" ở nét nghĩa "cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học" (ngoài ra "enquiry" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“Unfortunately, however, I made no enquiries of any kind till after I had been actually married four or five months.”

Đồng nghĩa với "research" ở nét nghĩa "hỏi thăm" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).

“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”

Đồng nghĩa với "research" ở nét nghĩa "hỏi thăm" (ngoài ra "explore" còn biểu thị: đi đến hoặc thâm nhập vào).

“They even climbed to them and as they explored the little villages their interest and curiosity mounted.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: research

Clear thinking is based on valid logic and accurate research.

Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Tác phẩm mở: Candor
Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.

Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
Yet, research investigating the accuracy of these beliefs generally shows the opposite.

Tuy nhiên, nghiên cứu điều tra tính chính xác của những niềm tin này thường cho thấy điều ngược lại.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Death penalty motivation
However, more research needs to be done that is more inclusive of the diversity of backgrounds that Asian Americans possess.

Tuy nhiên, cần phải thực hiện nhiều nghiên cứu hơn về sự đa dạng về nguồn gốc xuất thân của người Mỹ gốc Á.

Tác phẩm mở: HGAPS/Asian identity and cultural context on eating psychopathology
We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.

Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Sustainable leadership
This research study is ongoing and more analysis and interpretation will be available in next version of this research study with more data.

Nghiên cứu này đang được tiến hành và sẽ có nhiều phân tích cũng như diễn giải hơn trong phiên bản tiếp theo của nghiên cứu này với nhiều dữ liệu hơn.

Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/What is the impact of Covid-19 on the Antenatal Care Services Utilization in Public-Private-Rural-Urban Hospitals of India during the COVID-19 Pandemic Period of 2020-2021 compared to pre-pandemic era 2018-2019?
This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.

Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Functional fixedness
Students are in or actively involved in research through project-based activities.

Học sinh đang tham gia hoặc tích cực tham gia nghiên cứu thông qua các hoạt động dựa trên dự án.

Tác phẩm mở: Investigating Critical & Contemporary Issues in Education/Technology Issues, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: research

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “research” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Clear thinking is based on valid logic and accurate research.”

Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Candor

“Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.”

Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “research”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “research” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “research”

Họ từ liên kết: researcher: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “research”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “research” với tần suất cao:

863 lần trong kho sách
713 lần trong kho sách
528 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “research”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “research”:

“Clear thinking is based on valid logic and accurate research.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “research”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹiˈsɝtʃ/.

research (danh từ): điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật

Định nghĩa tiếng Anh: Systematic investigation to establish facts.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

research (danh từ (n)) ↔ researcher

Họ từ trong dữ liệu: researcher: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi863 lần trong kho sách

scientific research

“In the presence of an established paradigm, the normal course of scientific research begins.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm713 lần trong kho sách

research suggests

“This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.” (Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái528 lần trong kho sách

recent research

“It addresses recent research on the environmental and ecological crisis, interpreting them as the "cry of creation" calling for solutions.” (Nó đề cập đến nghiên cứu gần đây về cuộc khủng hoảng môi trường và sinh thái, giải thích chúng như “tiếng kêu của tạo hóa” kêu gọi giải pháp.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Clear thinking is based on valid logic and accurate _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: research

Clear thinking is based on valid logic and accurate research.

Nguồn: Tác phẩm mở: Candor

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Research

Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “research”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: research

Hỏi đáp trọng tâm

research nghĩa là gì (meaning & definition)?

research nghĩa là nghiên cứu. research là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: systematic investigation to establish facts.

Từ research trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝtʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹiˈsɝtʃ/.

Từ research là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "research" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: researched; Số nhiều danh từ: researches; Dạng V-ing: researching.

Các nét nghĩa của từ research theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật - Nét nghĩa 2 [A2]: tìm kiếm kiến thức - Nét nghĩa 3 [A2]: cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học - Nét nghĩa 4 [A2]: hỏi thăm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ research:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹiˈsɝtʃ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: researched; Số nhiều danh từ: researches; Dạng V-ing: researching.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ research:

scientific research; research suggests; recent research; research shows; further research

research được dùng trong câu như thế nào?

Clear thinking is based on valid logic and accurate research. («Candor», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=250746 (bản sửa đổi 2821475); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/research, mã đối chiếu EV-D8836B3C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

researched, researches, researching