Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

researching

danh từ (n)

A2
/ɹiˈsɝtʃɪŋ//ɹiˈsɝtʃɪŋ/

Researching có nghĩa là điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật (dạng biến thể ngữ pháp của "research").

Định nghĩa Anh - Anh: Systematic investigation to establish facts.

Họ từ:research(danh từ (n))/researcher(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật”:researchingA2/researchA2/inquiryB1/enquiryB1/searchA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.researchingdanh từ (n)

    Systematic investigation to establish facts.

    Điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật.

    Đồng nghĩa (SYN):research
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.researchingđộng từ (v)

    Attempt to find out in a systematically and scientific manner.

    Tìm kiếm kiến thức.

    Đồng nghĩa (SYN):research
  3. 3.researchingdanh từ (n)

    A search for knowledge.

    Cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học.

    Đồng nghĩa (SYN):research/inquiry/enquiry
  4. 4.researchingđộng từ (v)

    Inquire into.

    Hỏi thăm.

    Đồng nghĩa (SYN):research/search/explore
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): researching

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

research ↔ researching

Mục từ "researching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "research" (điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: researching

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "researching" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: research: danh từ (n), researcher: danh từ (n).

researchdanh từ (n)/ɹiˈsɝtʃ/

điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật

•

Clear thinking is based on valid logic and accurate research.

Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Nguồn: Candor

researcherdanh từ (n)/ˈɹisɚtʃɚ/

một nhà khoa học cống hiến hết mình để nghiên cứu

•

Basically, a researcher goes out into the world and looks for variables that are associated with one another.

Về cơ bản, một nhà nghiên cứu đi ra ngoài thế giới và tìm kiếm các biến số có liên quan với nhau.

Nguồn: Statistics/Methods of Data Collection/Observational Studies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: researching

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "researching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scientific research
  • research suggests

    This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.

    Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Functional fixedness

  • recent research
  • research shows

    We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.

    Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Sustainable leadership

  • further research

    I will goal is to bringWhat is the need for further research.

    Tác phẩm mở: Maritime Health Research and Education-NET/The International Type 2 Diabetes Mellitus and Hypertension Research Group/Maritime Health Review e-journal

  • research indicates
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: researching

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "researching" phân theo từng nét nghĩa (điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "researching" ở nét nghĩa "điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật" (ngoài ra "research" còn biểu thị: cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học).

“Clear thinking is based on valid logic and accurate research.”

Đồng nghĩa với "researching" ở nét nghĩa "cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học" (ngoài ra "inquiry" còn biểu thị: tìm kiếm kiến thức).

“Letters of congratulation, of inquiry, and of request began to pour in.”

Đồng nghĩa với "researching" ở nét nghĩa "cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học" (ngoài ra "enquiry" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“Unfortunately, however, I made no enquiries of any kind till after I had been actually married four or five months.”

Đồng nghĩa với "researching" ở nét nghĩa "hỏi thăm" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).

“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”

Đồng nghĩa với "researching" ở nét nghĩa "hỏi thăm" (ngoài ra "explore" còn biểu thị: đi đến hoặc thâm nhập vào).

“They even climbed to them and as they explored the little villages their interest and curiosity mounted.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: researching

Clear thinking is based on valid logic and accurate research.

Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Tác phẩm mở: Candor
Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.

Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
Yet, research investigating the accuracy of these beliefs generally shows the opposite.

Tuy nhiên, nghiên cứu điều tra tính chính xác của những niềm tin này thường cho thấy điều ngược lại.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Death penalty motivation
However, more research needs to be done that is more inclusive of the diversity of backgrounds that Asian Americans possess.

Tuy nhiên, cần phải thực hiện nhiều nghiên cứu hơn về sự đa dạng về nguồn gốc xuất thân của người Mỹ gốc Á.

Tác phẩm mở: HGAPS/Asian identity and cultural context on eating psychopathology
We can look at what research shows on Maslow's hierarchy of needs and how this can also influence the leadership styles and quality.

Chúng ta có thể xem nghiên cứu cho thấy gì về hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow và điều này cũng có thể ảnh hưởng đến phong cách và chất lượng lãnh đạo như thế nào.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Sustainable leadership
This research study is ongoing and more analysis and interpretation will be available in next version of this research study with more data.

Nghiên cứu này đang được tiến hành và sẽ có nhiều phân tích cũng như diễn giải hơn trong phiên bản tiếp theo của nghiên cứu này với nhiều dữ liệu hơn.

Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/What is the impact of Covid-19 on the Antenatal Care Services Utilization in Public-Private-Rural-Urban Hospitals of India during the COVID-19 Pandemic Period of 2020-2021 compared to pre-pandemic era 2018-2019?
This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.

Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Functional fixedness
To date autoimmune specialists cannot determine the cause although the research noted below has identified a number of possibilities.
Tác phẩm mở: Saliva Hypernatrium
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: researching

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “researching” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Clear thinking is based on valid logic and accurate research.”

Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Candor

“Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.”

Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “researching”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “researching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “researching”

Dữ liệu từ nguyên: research ↔ researching

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “researching”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “researching” với tần suất cao:

863 lần trong kho sách
713 lần trong kho sách
528 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “researching”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “researching”:

“Clear thinking is based on valid logic and accurate research.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “researching”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈsɝtʃɪŋ/; US /ɹiˈsɝtʃɪŋ/.

researching (danh từ): điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật

Định nghĩa tiếng Anh: Systematic investigation to establish facts.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

research ↔ researching

Họ từ trong dữ liệu: research: danh từ (n), researcher: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi863 lần trong kho sách

scientific research

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "researching" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm713 lần trong kho sách

research suggests

“This research suggests that when the mental block is removed performance is better, especially when their is an incentive involved.” (Nghiên cứu này cho thấy rằng khi loại bỏ rào cản tinh thần, hiệu suất sẽ tốt hơn, đặc biệt khi chúng có liên quan đến động lực.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái528 lần trong kho sách

recent research

Nét nghĩa mở rộng: attempt to find out in a systematically and scientific manner (tìm kiếm kiến thức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “researching”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: researching

Hỏi đáp trọng tâm

researching nghĩa là gì (meaning & definition)?

researching (danh từ, phát âm Mỹ /ɹiˈsɝtʃɪŋ/) có nghĩa là điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật (dạng biến thể ngữ pháp của "research"). systematic investigation to establish facts

Từ researching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈsɝtʃɪŋ/; US /ɹiˈsɝtʃɪŋ/.

Từ researching là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "researching" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ researching theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: điều tra có hệ thống để thiết lập sự thật - Nét nghĩa 2 [A2]: tìm kiếm kiến thức - Nét nghĩa 3 [A2]: cố gắng tìm hiểu một cách có hệ thống và khoa học - Nét nghĩa 4 [A2]: hỏi thăm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ researching:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈsɝtʃɪŋ/; US /ɹiˈsɝtʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ researching:

scientific research; research suggests; recent research; research shows; further research

researching được dùng trong câu như thế nào?

Clear thinking is based on valid logic and accurate research. («Candor», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=250746 (bản sửa đổi 2821475); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/researching, mã đối chiếu EV-7F8D2DE3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "researching" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "research".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

research