ready
tính từ (adj)
Ready có nghĩa là sẵn sàng, đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.
Định nghĩa Anh - Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.readytính từ (adj)
Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.
Trái nghĩa (OPP):unreadyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ready to start2.986 lần trong kho sách
- •getting ready2.937 lần trong kho sách
- •ready to receive2.384 lần trong kho sách
- •ready money2.830 lần trong kho sách
- •get ready4.313 lần trong kho sách
- •ready for37.211 lần trong kho sách
- •ready to go5.271 lần trong kho sách
- •got ready2.742 lần trong kho sách
- •stood readyTừ vựng học thuật
- •i'm readyTừ vựng học thuật
- •ready to dieTừ vựng học thuật
- •ready to giveTừ vựng học thuật
- 2.readytính từ (adj)[đặc biệt là tiền]
Immediately available.
Có sẵn ngay lập tức.
- 3.readytính từ (adj)
Mentally disposed.
Sẵn sàng về mặt tinh thần.
- 4.readyđộng từ (v)
Prepare for eating by applying heat.
Chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng.
- 5.readydanh từ (n)
Poised for action.
- 6.readyđộng từ (v)
Make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc.
Chuẩn bị.
Từ nguyên học (Etymology): ready
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: ready
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "ready". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ready to start
Some children may be ready to start learning earlier than the minimum required age.
Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Effective Schools/Defined
- getting ready
It is a busy time and everyone is getting ready for school or work.
Tác phẩm mở: OMS Manual/Chapter 17
- ready to receive
- ready money
- get ready
The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.
Wikipedia contributors: Classical Athens
- ready for
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book
- ready to go
Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.
Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1
- got ready
So Diamond was installed as page, and his new room got ready for him.
MacDonald, George: At the Back of the North Wind
- stood ready
- i'm ready
- ready to die
The cowards were the exception; the men that were ready to die, the rule."
Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham
- ready to give
But all through the country their best and wisest were ready to give help.
Gilman, Charlotte Perkins: Herland
Đồng nghĩa & Sắc thái: ready
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ready" phân theo từng nét nghĩa (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ready" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa với "ready" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).
“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”
Đồng nghĩa với "ready" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "ready" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "prepare" còn biểu thị: chuẩn bị).
“Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.”
Câu dẫn chứng văn học: ready
Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
You get the pickle-jar ready, whilst I fix the stick on to the colander."Cậu chuẩn bị sẵn lọ dưa chua, trong khi tôi gắn que vào rây."
Back off and then hit him before he can get his axe ready to attack again.Lùi lại và đánh anh ta trước khi anh ta kịp chuẩn bị rìu để tấn công lần nữa.
When all was ready they started up the creek, each boy carrying a load of traps over his shoulder.Khi tất cả đã sẵn sàng, họ bắt đầu tiến lên con lạch, mỗi cậu bé vác một đống bẫy trên vai.
Not a bad-looking chap; one of the rough-and-ready sort: goes in for polo, boxing, and soldiering.Không phải là một anh chàng có ngoại hình xấu; một trong những loại thô sơ và sẵn sàng: tham gia polo, đấm bốc và lính.
The summer before the implementation, the same groups will be working to get things ready for the students in the fall.Mùa hè trước khi triển khai, các nhóm tương tự sẽ làm việc để chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ cho học sinh vào mùa thu.
When a doe is ready to mate, she runs across the countryside, starting a chase that tests the stamina of the following males.Khi một con nai cái sẵn sàng giao phối, nó chạy khắp vùng nông thôn, bắt đầu một cuộc rượt đuổi để kiểm tra sức chịu đựng của những con đực sau.
"As soon as the money was in my own hands," continued Ready, "I began to squander it away in all manner of folly.“Ngay khi tiền về tay tôi,” Ready tiếp tục, “tôi bắt đầu phung phí nó theo mọi cách điên rồ.
Đọc mở rộng theo CEFR: ready
Từ vựng bậcA1→“Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”
Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1
“You get the pickle-jar ready, whilst I fix the stick on to the colander."”
Cậu chuẩn bị sẵn lọ dưa chua, trong khi tôi gắn que vào rây."
Nguồn: Ewing, Juliana Horatia: Brothers of Pity and Other Tales of Beasts and Men
Cấu trúc & Vận dụng: “ready”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ready” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ready”
Mục từ cốt lõi: ready: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ready”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ready” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ready”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ready (tính từ): đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức
Định nghĩa tiếng Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
ready (tính từ (adj))
ready to start
“Some children may be ready to start learning earlier than the minimum required age.”
getting ready
“It is a busy time and everyone is getting ready for school or work.”
ready to receive
Nét nghĩa mở rộng: immediately available (có sẵn ngay lập tức)
“If not, you are very far from being _____ to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: ready
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“Pull out the stick and the bread is _____ for eating.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: ready
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Nguồn: Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book
Ứng dụng & Mở rộng: “ready”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ready”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ready”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ready” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ready” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ready
Hỏi đáp trọng tâmready nghĩa là gì (meaning & definition)?
ready nghĩa là sẵn sàng. ready là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Từ ready trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛdi/.
Từ ready là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ready" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: readied; So sánh hơn: readier; Biến thể ngữ pháp: readies; So sánh nhất: readiest; Dạng V-ing: readying.
Các nét nghĩa của từ ready theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức - Nét nghĩa 2 [A1]: có sẵn ngay lập tức - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng về mặt tinh thần - Nét nghĩa 4 [A1]: chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng - Nét nghĩa 5 [A1]: poised for action - Nét nghĩa 6 [A1]: chuẩn bị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ready:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛdi/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: readied; So sánh hơn: readier; Biến thể ngữ pháp: readies; So sánh nhất: readiest; Dạng V-ing: readying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ready:
ready to start; getting ready; ready to receive; ready money; get ready
ready được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)