Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

readies

tính từ (adj)

A1
/ˈɹɛdiz//ˈɹɛdiz/

Readies có nghĩa là đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức (dạng biến thể ngữ pháp của "ready").

Định nghĩa Anh - Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.

Họ từ:ready(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.readiestính từ (adj)

    Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.

    Đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
    Trái nghĩa (OPP):unready
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.readiestính từ (adj)[đặc biệt là tiền]

    Immediately available.

    Có sẵn ngay lập tức.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
  3. 3.readiestính từ (adj)

    Mentally disposed.

    Sẵn sàng về mặt tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
  4. 4.readiesđộng từ (v)

    Prepare for eating by applying heat.

    Chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng.

    Đồng nghĩa (SYN):ready/cook/fix/make/prepare
  5. 5.readiesdanh từ (n)

    Poised for action.

    Sẵn sàng.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
  6. 6.readiesđộng từ (v)

    Make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc.

    Chuẩn bị.

    Đồng nghĩa (SYN):ready/fix/prepare/set up/gear up/set
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): readies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ready ↔ readies

Mục từ "readies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: readies

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "readies" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ready: tính từ (adj).

readytính từ (adj)/ˈɹɛdi/

đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: readies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "readies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ready to start
  • getting ready
  • ready to receive
  • ready money
  • get ready

    The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.

    Wikipedia contributors: Classical Athens

  • ready for

    Pull out the stick and the bread is ready for eating.

    Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: readies

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "readies" phân theo từng nét nghĩa (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức" (ngoài ra "ready" còn biểu thị: có sẵn ngay lập tức).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).

“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”

Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "prepare" còn biểu thị: chuẩn bị).

“Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "readies" khi diễn đạt nét nghĩa: chuẩn bị.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: readies

Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.

Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.

Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’m quite ready to help you, Western, or you can go back to your uncle for a while.”
Deeping, Warwick: The prophetic marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If they run toward you you’d better have your knife ready and cut it, so they won’t find it and know what’s up.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tombstones, gathered ready for his egress like assassins, closed their ranks upon him as he ran, with determination to hem him in.
Booth, Edward Charles: The treble clef, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Behind the master of the house stood Slivers with a big tray ready to carry each plate to the proper person when it was filled.
Hubbard, Elbert: Time and chance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.
Wikipedia contributors: Classical Athens
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: readies

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “readies” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“Pull out the stick and the bread is ready for eating.”

Nguồn: Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “readies”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “readies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “readies”

Dữ liệu từ nguyên: ready ↔ readies

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “readies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “readies” với tần suất cao:

2.986 lần trong kho sách
2.937 lần trong kho sách
2.384 lần trong kho sách
2.830 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “readies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “readies”:

Đồng nghĩa:readycookfixmake

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “readies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiz/; US /ˈɹɛdiz/.

readies (tính từ): đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức

Định nghĩa tiếng Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ready ↔ readies

Họ từ trong dữ liệu: ready: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.986 lần trong kho sách

ready to start

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "readies" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.937 lần trong kho sách

getting ready

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "readies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.384 lần trong kho sách

ready to receive

Nét nghĩa mở rộng: immediately available (có sẵn ngay lập tức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “readies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: readies

Hỏi đáp trọng tâm

readies nghĩa là gì (meaning & definition)?

readies (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛdiz/) có nghĩa là đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức (dạng biến thể ngữ pháp của "ready"). completely prepared or in condition for immediate action or use or progress

Từ readies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiz/; US /ˈɹɛdiz/.

Từ readies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "readies" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ readies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức - Nét nghĩa 2 [A1]: có sẵn ngay lập tức - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng về mặt tinh thần - Nét nghĩa 4 [A1]: chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng - Nét nghĩa 5 [A1]: sẵn sàng - Nét nghĩa 6 [A1]: chuẩn bị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ readies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiz/; US /ˈɹɛdiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ readies:

ready to start; getting ready; ready to receive; ready money; get ready

readies được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/readies, mã đối chiếu EV-81FFF1FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "readies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "ready".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ready