readies
tính từ (adj)
Readies có nghĩa là đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức (dạng biến thể ngữ pháp của "ready").
Định nghĩa Anh - Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.readiestính từ (adj)
Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ready to start2.986 lần trong kho sách
- •getting ready2.937 lần trong kho sách
- •ready to receive2.384 lần trong kho sách
- •ready money2.830 lần trong kho sách
- •get ready4.313 lần trong kho sách
- •ready for37.211 lần trong kho sách
- 2.readiestính từ (adj)[đặc biệt là tiền]
Immediately available.
Có sẵn ngay lập tức.
Đồng nghĩa (SYN):ready - 3.readiestính từ (adj)
Mentally disposed.
Sẵn sàng về mặt tinh thần.
Đồng nghĩa (SYN):ready - 4.readiesđộng từ (v)
Prepare for eating by applying heat.
Chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng.
- 5.readiesdanh từ (n)
Poised for action.
Sẵn sàng.
Đồng nghĩa (SYN):ready - 6.readiesđộng từ (v)
Make ready or suitable or equip in advance for a particular purpose or for some use, event, etc.
Chuẩn bị.
Từ nguyên học (Etymology): readies
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ready ↔ readies
Mục từ "readies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).
Họ từ & Biến thể từ loại: readies
Họ từ của "readies" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ready: tính từ (adj).
đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: readies
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "readies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ready to start
- getting ready
- ready to receive
- ready money
- get ready
The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.
Wikipedia contributors: Classical Athens
- ready for
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book
Đồng nghĩa & Sắc thái: readies
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "readies" phân theo từng nét nghĩa (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức" (ngoài ra "ready" còn biểu thị: có sẵn ngay lập tức).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).
“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”
Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "readies" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "prepare" còn biểu thị: chuẩn bị).
“Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.”
Câu dẫn chứng văn học: readies
Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.Pull out the stick and the bread is ready for eating.I’m quite ready to help you, Western, or you can go back to your uncle for a while.”If they run toward you you’d better have your knife ready and cut it, so they won’t find it and know what’s up.The tombstones, gathered ready for his egress like assassins, closed their ranks upon him as he ran, with determination to hem him in.Behind the master of the house stood Slivers with a big tray ready to carry each plate to the proper person when it was filled.The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.Đọc mở rộng theo CEFR: readies
Từ vựng bậcA1→“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“Pull out the stick and the bread is ready for eating.”
Nguồn: Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book
Cấu trúc & Vận dụng: “readies”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “readies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “readies”
Dữ liệu từ nguyên: ready ↔ readies
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “readies”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “readies” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “readies”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
readies (tính từ): đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức
Định nghĩa tiếng Anh: Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
ready ↔ readies
Họ từ trong dữ liệu: ready: tính từ (adj)
ready to start
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "readies" trong câu.
getting ready
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "readies" trong câu.
ready to receive
Nét nghĩa mở rộng: immediately available (có sẵn ngay lập tức)
Ứng dụng & Mở rộng: “readies”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “readies”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “readies”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “readies” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “readies” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: readies
Hỏi đáp trọng tâmreadies nghĩa là gì (meaning & definition)?
readies (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛdiz/) có nghĩa là đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức (dạng biến thể ngữ pháp của "ready"). completely prepared or in condition for immediate action or use or progress
Từ readies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiz/; US /ˈɹɛdiz/.
Từ readies là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "readies" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ readies theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức - Nét nghĩa 2 [A1]: có sẵn ngay lập tức - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng về mặt tinh thần - Nét nghĩa 4 [A1]: chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng - Nét nghĩa 5 [A1]: sẵn sàng - Nét nghĩa 6 [A1]: chuẩn bị
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ readies:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiz/; US /ˈɹɛdiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ readies:
ready to start; getting ready; ready to receive; ready money; get ready
readies được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)