unready
tính từ (adj)
Unready có nghĩa là unready (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức), mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unreadytính từ (adj)
Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).
Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).
- •
Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.
Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
Trái nghĩa (OPP):ready - •
Từ nguyên học (Etymology): unready
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ready ↔ unready
Mục từ "unready" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ready" (Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unready
Họ từ của "unready" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ready: tính từ (adj).
đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: unready
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unready". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unready
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unready" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unready
Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.Pull out the stick and the bread is ready for eating.I’m quite ready to help you, Western, or you can go back to your uncle for a while.”If they run toward you you’d better have your knife ready and cut it, so they won’t find it and know what’s up.The tombstones, gathered ready for his egress like assassins, closed their ranks upon him as he ran, with determination to hem him in.Behind the master of the house stood Slivers with a big tray ready to carry each plate to the proper person when it was filled.The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.Đọc mở rộng theo CEFR: unready
Từ vựng bậcB1→“Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”
Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1
“Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”
Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unready”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unready” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unready”
Dữ liệu từ nguyên: ready ↔ unready
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unready”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unready”:
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Gợi ý luyện tập với “unready”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unready (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).
ready ↔ unready
Họ từ trong dữ liệu: ready: tính từ (adj)
unready: Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unready" trong câu.
unready (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unready" trong câu.
unready (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unready".
Ứng dụng & Mở rộng: “unready”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unready”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unready”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unready” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unready” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unready
Hỏi đáp trọng tâmunready nghĩa là gì (meaning & definition)?
unready (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ready"). Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress)
Từ unready là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unready" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unready theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức) (Ví dụ: “Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unready:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unready được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)