Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unready

tính từ (adj)

B1

Unready có nghĩa là unready (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức), mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).

Họ từ:ready(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unreadytính từ (adj)

    Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).

    Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức).

    • •

      Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.

      Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.

    Trái nghĩa (OPP):ready
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unready

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ready ↔ unready

Mục từ "unready" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ready" (Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unready

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unready" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ready: tính từ (adj).

readytính từ (adj)/ˈɹɛdi/

đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unready

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unready". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unready

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unready" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unready

Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.

Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.

Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pull out the stick and the bread is ready for eating.
Neil, Marion Harris, 1867-1920 [Compiler]: Ryzon baking book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’m quite ready to help you, Western, or you can go back to your uncle for a while.”
Deeping, Warwick: The prophetic marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If they run toward you you’d better have your knife ready and cut it, so they won’t find it and know what’s up.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tombstones, gathered ready for his egress like assassins, closed their ranks upon him as he ran, with determination to hem him in.
Booth, Edward Charles: The treble clef, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Behind the master of the house stood Slivers with a big tray ready to carry each plate to the proper person when it was filled.
Hubbard, Elbert: Time and chance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Persians won the battle of Thermopylae, but the battle gave the Greeks time to get ready.
Wikipedia contributors: Classical Athens
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unready

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unready” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”

Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 1/1.1

“Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”

Trẻ em có thu nhập thấp hơn có sức khỏe kém hơn, khiến chúng không sẵn sàng về mặt thể chất và tinh thần để đến lớp và sẵn sàng học tập.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unready”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unready” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unready”

Dữ liệu từ nguyên: ready ↔ unready

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unready”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unready”:

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unready”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unready (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ready ↔ unready

Họ từ trong dữ liệu: ready: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unready: Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unready" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unready (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unready" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unready (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unready".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unready”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unready

Hỏi đáp trọng tâm

unready nghĩa là gì (meaning & definition)?

unready (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ready"). Opposite in meaning to ready (completely prepared or in condition for immediate action or use or progress)

Từ unready là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unready" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unready theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "ready" (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức) (Ví dụ: “Lower income children have poorer health, which make them less physically and mentally ready to go into the classroom and be ready to learn.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unready:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unready được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unready, mã đối chiếu EV-E3A476A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unready" được liên kết từ mục từ "ready".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ready