Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

readying

danh từ (n)

A1
/ˈɹɛdiɪŋ//ˈɹɛdiɪŋ/

Readying có nghĩa là hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "ready").

Định nghĩa Anh - Anh: The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.

Họ từ:preparation(danh từ (n))/prepare(động từ (v))/ready(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.readyingdanh từ (n)

    The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.

    Hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích.

    Đồng nghĩa (SYN):preparation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.readyingtính từ (adj)

    Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.

    Đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
    Trái nghĩa (OPP):unready
  3. 3.readyingtính từ (adj)[đặc biệt là tiền]

    Immediately available.

    Có sẵn ngay lập tức.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
  4. 4.readyingtính từ (adj)

    Mentally disposed.

    Sẵn sàng về mặt tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
  5. 5.readyingđộng từ (v)

    Prepare for eating by applying heat.

    Chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng.

    Đồng nghĩa (SYN):ready/cook/fix/make/prepare
  6. 6.readyingdanh từ (n)

    Poised for action.

    Sẵn sàng.

    Đồng nghĩa (SYN):ready
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): readying

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

preparation ↔ readying

Mục từ "readying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "preparation, ready" (hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: readying

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "readying" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: preparation: danh từ (n), prepare: động từ (v), ready: tính từ (adj).

preparationdanh từ (n)/ˌpɹɛpɚˈeɪʃən/

hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích

•

The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.

Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận ​​may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The lively adventures of Gavin Hamilton

prepaređộng từ (v)/pɹiˈpɛɹ/

chuẩn bị

•

Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

readytính từ (adj)/ˈɹɛdi/

đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: readying

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "readying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • preparation for departure
  • necessary preparation
  • bustle of preparation
  • final preparation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: readying

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "readying" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích" (ngoài ra "preparation" còn biểu thị: chất được điều chế theo công thức).

“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức" (ngoài ra "ready" còn biểu thị: có sẵn ngay lập tức).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).

“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "prepare" còn biểu thị: chuẩn bị).

“Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: readying

The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.

Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận ​​may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.

Seawell, Molly Elliot: The lively adventures of Gavin Hamilton, Nguyên văn tác phẩm
It is also necessary to keep a certain amount of the preparation used in daily practice, already mixed for use at a moment’s notice.
Renouard, Auguste: The undertakers' manual, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When about to serve, finish the preparation with three or four tablespoonfuls of cream.
Escoffier, A. (Auguste): A guide to modern cookery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When the preparation is quite cold, transfer it, by means of a spoon, in pieces weighing about two oz., to a flour-dusted mixing board.
Escoffier, A. (Auguste): A guide to modern cookery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Having been an eye witness to the preparation and discussion of one of their feasts of grasshoppers, we can describe it truthfully.
Simmonds, P. L. (Peter Lund): The curiosities of food, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In due time preparations were made to land and begin the necessary operations in establishing themselves in the new and entirely uncivilized country.
Hooker, Le Roy: The Africanders, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
According to the present situation transport is not in a position, despite all preparations, to bring up the troops.”
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, you see, I made absolutely certain that he was going for Mottram’s car, in which he’d obviously made all the necessary preparations.
Knox, Ronald Arbuthnott: The three taps, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: readying

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “readying” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”

Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận ​​may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The lively adventures of Gavin Hamilton

“It is also necessary to keep a certain amount of the preparation used in daily practice, already mixed for use at a moment’s notice.”

Nguồn: Renouard, Auguste: The undertakers' manual

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “readying”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “readying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “readying”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “readying” với tần suất cao:

633 lần trong kho sách
792 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
242 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “readying”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “readying”:

“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “readying”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiɪŋ/; US /ˈɹɛdiɪŋ/.

readying (danh từ): hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích

Định nghĩa tiếng Anh: The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

preparation ↔ readying

Họ từ trong dữ liệu: preparation: danh từ (n), prepare: động từ (v), ready: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi633 lần trong kho sách

preparation for departure

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "readying" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm792 lần trong kho sách

necessary preparation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "readying" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái173 lần trong kho sách

bustle of preparation

Nét nghĩa mở rộng: completely prepared or in condition for immediate action or use or progress (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “readying”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: readying

Hỏi đáp trọng tâm

readying nghĩa là gì (meaning & definition)?

readying (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛdiɪŋ/) có nghĩa là hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "ready"). the activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose

Từ readying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiɪŋ/; US /ˈɹɛdiɪŋ/.

Từ readying là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "readying" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ readying theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích - Nét nghĩa 2 [A1]: đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức - Nét nghĩa 3 [A1]: có sẵn ngay lập tức - Nét nghĩa 4 [A1]: sẵn sàng về mặt tinh thần - Nét nghĩa 5 [A1]: chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng - Nét nghĩa 6 [A1]: sẵn sàng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ readying:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiɪŋ/; US /ˈɹɛdiɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ readying:

preparation for departure; necessary preparation; bustle of preparation; final preparation

readying được dùng trong câu như thế nào?

The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick. (Molly Elliot Seawell, The lively adventures of Gavin Hamilton; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/readying, mã đối chiếu EV-DACF3779. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "readying" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "ready".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

preparation, ready