readying
danh từ (n)
Readying có nghĩa là hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "ready").
Định nghĩa Anh - Anh: The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.readyingdanh từ (n)
The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.
Hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích.
Đồng nghĩa (SYN):preparationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •preparation for departure633 lần trong kho sách
- •necessary preparation792 lần trong kho sách
- •bustle of preparation173 lần trong kho sách
- •final preparation242 lần trong kho sách
- 2.readyingtính từ (adj)
Completely prepared or in condition for immediate action or use or progress.
Đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức.
- 3.readyingtính từ (adj)[đặc biệt là tiền]
Immediately available.
Có sẵn ngay lập tức.
Đồng nghĩa (SYN):ready - 4.readyingtính từ (adj)
Mentally disposed.
Sẵn sàng về mặt tinh thần.
Đồng nghĩa (SYN):ready - 5.readyingđộng từ (v)
Prepare for eating by applying heat.
Chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng.
- 6.readyingdanh từ (n)
Poised for action.
Sẵn sàng.
Đồng nghĩa (SYN):ready
Từ nguyên học (Etymology): readying
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
preparation ↔ readying
Mục từ "readying" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "preparation, ready" (hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích).
Họ từ & Biến thể từ loại: readying
Họ từ của "readying" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: preparation: danh từ (n), prepare: động từ (v), ready: tính từ (adj).
hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích
The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.
Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.
Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The lively adventures of Gavin Hamilton
chuẩn bị
Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: readying
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "readying". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- preparation for departure
- necessary preparation
- bustle of preparation
- final preparation
Đồng nghĩa & Sắc thái: readying
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "readying" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích" (ngoài ra "preparation" còn biểu thị: chất được điều chế theo công thức).
“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”
Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức" (ngoài ra "ready" còn biểu thị: có sẵn ngay lập tức).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "cook" còn biểu thị: ai đó nấu thức ăn).
“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”
Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).
“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”
Đồng nghĩa với "readying" ở nét nghĩa "chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Câu dẫn chứng văn học: readying
The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.
It is also necessary to keep a certain amount of the preparation used in daily practice, already mixed for use at a moment’s notice.When about to serve, finish the preparation with three or four tablespoonfuls of cream.When the preparation is quite cold, transfer it, by means of a spoon, in pieces weighing about two oz., to a flour-dusted mixing board.Having been an eye witness to the preparation and discussion of one of their feasts of grasshoppers, we can describe it truthfully.In due time preparations were made to land and begin the necessary operations in establishing themselves in the new and entirely uncivilized country.According to the present situation transport is not in a position, despite all preparations, to bring up the troops.”But, you see, I made absolutely certain that he was going for Mottram’s car, in which he’d obviously made all the necessary preparations.Đọc mở rộng theo CEFR: readying
Từ vựng bậcA1→“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”
Chiến dịch mùa xuân sắp khai mạc, triều đình và người dân đang mải mê chuẩn bị cho việc thử vận may trong cuộc chiến một lần nữa với Frederick.
Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The lively adventures of Gavin Hamilton
“It is also necessary to keep a certain amount of the preparation used in daily practice, already mixed for use at a moment’s notice.”
Nguồn: Renouard, Auguste: The undertakers' manual
Cấu trúc & Vận dụng: “readying”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “readying” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “readying”
Dữ liệu từ nguyên: preparation ↔ readying
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “readying”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “readying” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “readying”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “readying”:
“The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick.”
Gợi ý luyện tập với “readying”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
readying (danh từ): hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích
Định nghĩa tiếng Anh: The activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose.
preparation ↔ readying
Họ từ trong dữ liệu: preparation: danh từ (n), prepare: động từ (v), ready: tính từ (adj)
preparation for departure
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "readying" trong câu.
necessary preparation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "readying" trong câu.
bustle of preparation
Nét nghĩa mở rộng: completely prepared or in condition for immediate action or use or progress (đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức)
Ứng dụng & Mở rộng: “readying”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “readying”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “readying”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “readying” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “readying” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: readying
Hỏi đáp trọng tâmreadying nghĩa là gì (meaning & definition)?
readying (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛdiɪŋ/) có nghĩa là hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích (dạng biến thể ngữ pháp của "ready"). the activity of putting or setting in order in advance of some act or purpose
Từ readying trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiɪŋ/; US /ˈɹɛdiɪŋ/.
Từ readying là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "readying" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ readying theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hoạt động sắp xếp hoặc sắp xếp trước một số hành động hoặc mục đích - Nét nghĩa 2 [A1]: đã hoàn toàn chuẩn bị hoặc ở trong tình trạng sẵn sàng để hành động hoặc sử dụng hoặc tiến triển ngay lập tức - Nét nghĩa 3 [A1]: có sẵn ngay lập tức - Nét nghĩa 4 [A1]: sẵn sàng về mặt tinh thần - Nét nghĩa 5 [A1]: chuẩn bị ăn bằng cách chườm nóng - Nét nghĩa 6 [A1]: sẵn sàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ readying:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛdiɪŋ/; US /ˈɹɛdiɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ readying:
preparation for departure; necessary preparation; bustle of preparation; final preparation
readying được dùng trong câu như thế nào?
The spring campaign was about to open, and court and people were absorbed in preparations for trying the fortunes of war once more with Frederick. (Molly Elliot Seawell, The lively adventures of Gavin Hamilton; Nguyên văn tiếng Anh)