Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

race

danh từ (n)

B1
/ˈɹeɪs//ˈɹeɪs/
Biến thể:
raced/ˈɹeɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
races/ˈɹeɪsəz/
(Số nhiều danh từ)
racing/ˈɹeɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Race có nghĩa là cuộc đua, bất kỳ sự cạnh tranh nào.

Định nghĩa Anh - Anh: Any competition.

Họ từ:racial(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bất kỳ sự cạnh tranh nào”:raceB1/rushA2/hotfootB1/hastenB1/hieB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.racedanh từ (n)

    Any competition.

    Bất kỳ sự cạnh tranh nào.

  2. 2.raceđộng từ (v)

    Move fast.

    Cuộc thi tốc độ.

    Đồng nghĩa (SYN):rush/hotfoot/hasten/hie/speed/pelt along
  3. 3.racedanh từ (n)

    A contest of speed.

    Những người được cho là thuộc cùng một nguồn gen.

  4. 4.racedanh từ (n)

    People who are believed to belong to the same genetic stock.

    Di chuyển nhanh.

  5. 5.raceđộng từ (v)

    Compete in a race.

    Cạnh tranh trong một cuộc đua.

    Đồng nghĩa (SYN):run
  6. 6.raceđộng từ (v)

    To work as fast as possible towards a goal, sometimes in competition with others.

    Làm việc nhanh nhất có thể hướng tới một mục tiêu, đôi khi cạnh tranh với những người khác.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): race

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: race

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "race" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: racial: tính từ (adj).

racialtính từ (adj)/ˈɹeɪʃəl/

thuộc hoặc liên quan đến các nhóm người khác nhau về mặt di truyền

•

We have before us not a simple political or racial entity, but, to an eminent degree, "a spiritual people.

Nguồn: Dubnow, Simon: Jewish History : An Essay in the Philosophy of History

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: race

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "race". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human race

    These spirits would, if they could, obsess and control the human race.

    Nếu có thể, những linh hồn này sẽ ám ảnh và kiểm soát loài người.

    Holcombe, William H. (William Henry): In Both Worlds

  • horse race

    I had once known, at a horse race, of a jockey who was beaten because he carried a burden weighing five kilogrammes.

    Tôi từng biết, trong một cuộc đua ngựa, có một tay đua ngựa bị đánh vì mang một vật nặng năm kg.

    About, Edmond: The King of the Mountains

  • saxon race
  • mixed race
  • mill race
  • inferior race

    He belongs to an inferior race and must always occupy an inferior position.

    Gardner, William: The Life of Stephen A. Douglas

  • race track

    A race track may have seats for the spectators to watch the race.

    Wikipedia contributors: Race track

  • boat race
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: race

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "race" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sự cạnh tranh nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "race" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).

“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "race" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "race" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "race" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Đồng nghĩa với "race" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "speed" còn biểu thị: quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian).

“This means that the speed of light is the maximum velocity in any frame of reference.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "race" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: race

This often follows a set of lights that count down to the start of the race.

Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.

Wikipedia contributors: Standing start
There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.

Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.

Wikipedia contributors: Unserdeutsch
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.

Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi
She won four top-fives in the season and a best race finish, third place, at the Kansas Speedway.

Cô ấy đã giành được bốn vị trí dẫn đầu trong mùa giải và về đích tốt nhất trong cuộc đua, vị trí thứ ba, tại Kansas Speedway.

Wikipedia contributors: Toni Breidinger
Do you know most of the elite runners in the race?

Bạn có biết hầu hết các vận động viên ưu tú trong cuộc đua không?

Tác phẩm mở: Elite Boston Marathon runner Emily Levan discusses life and running
The Confederate position changed to allowing blacks who were born free to be exchanged, and finally to exchange all soldiers, regardless of race.

Quan điểm của Liên minh miền Nam thay đổi sang cho phép trao đổi người da đen sinh ra tự do, và cuối cùng trao đổi tất cả binh lính, bất kể chủng tộc.

Tác phẩm mở: US History/Civil War
This is particularly important when the client is seeking information on potentially contentious matters such as politics, religion, race or issues related to pressure groups.

Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang tìm kiếm thông tin về các vấn đề có thể gây tranh cãi như chính trị, tôn giáo, chủng tộc hoặc các vấn đề liên quan đến các nhóm gây áp lực.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Net Navigator
These spirits would, if they could, obsess and control the human race.

Nếu có thể, những linh hồn này sẽ ám ảnh và kiểm soát loài người.

Holcombe, William H. (William Henry): In Both Worlds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: race

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “race” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”

Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.

Nguồn: Wikipedia contributors: Standing start

“There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.”

Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.

Nguồn: Wikipedia contributors: Unserdeutsch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “race”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “race” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “race”

Họ từ liên kết: racial: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “race”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “race” với tần suất cao:

5.266 lần trong kho sách
1.253 lần trong kho sách
376 lần trong kho sách
395 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “race”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “race”:

Đồng nghĩa:rushhotfoothastenhie

“If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “race”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹeɪs/.

race (danh từ): bất kỳ sự cạnh tranh nào

Định nghĩa tiếng Anh: Any competition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

race (danh từ (n)) ↔ racial

Họ từ trong dữ liệu: racial: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.266 lần trong kho sách

human race

“These spirits would, if they could, obsess and control the human race.” (Nếu có thể, những linh hồn này sẽ ám ảnh và kiểm soát loài người.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.253 lần trong kho sách

horse race

“I had once known, at a horse race, of a jockey who was beaten because he carried a burden weighing five kilogrammes.” (Tôi từng biết, trong một cuộc đua ngựa, có một tay đua ngựa bị đánh vì mang một vật nặng năm kg.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái376 lần trong kho sách

saxon race

Nét nghĩa mở rộng: move fast (cuộc thi tốc độ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If we imagine that we help the progress of the _____ by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: race

If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.

Nguồn: Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all _____ in Formosa.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: races

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “race”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: race

Hỏi đáp trọng tâm

race nghĩa là gì (meaning & definition)?

race nghĩa là cuộc đua. race là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any competition.

Từ race trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹeɪs/.

Từ race là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "race" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: raced; Số nhiều danh từ: races; Dạng V-ing: racing.

Các nét nghĩa của từ race theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ sự cạnh tranh nào - Nét nghĩa 2 [B1]: cuộc thi tốc độ - Nét nghĩa 3 [B1]: những người được cho là thuộc cùng một nguồn gen - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển nhanh - Nét nghĩa 5 [B1]: cạnh tranh trong một cuộc đua - Nét nghĩa 6 [B1]: làm việc nhanh nhất có thể hướng tới một mục tiêu, đôi khi cạnh tranh với những người khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ race:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹeɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: raced; Số nhiều danh từ: races; Dạng V-ing: racing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ race:

human race; horse race; saxon race; mixed race; mill race

race được dùng trong câu như thế nào?

If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable. (Reinhold Niebuhr, Leaves from the notebook of a tamed cynic; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/race, mã đối chiếu EV-8DF25DD3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

raced, races, racing