racing
danh từ (n)
Racing có nghĩa là bất kỳ sự cạnh tranh nào (dạng biến thể ngữ pháp của "race").
Định nghĩa Anh - Anh: Any competition.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.racingdanh từ (n)
Any competition.
Bất kỳ sự cạnh tranh nào.
Đồng nghĩa (SYN):raceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human race5.266 lần trong kho sách
- •horse race1.253 lần trong kho sách
- •saxon race376 lần trong kho sách
- •mixed race395 lần trong kho sách
- •mill race374 lần trong kho sách
- •inferior race290 lần trong kho sách
- 2.racingđộng từ (v)
Move fast.
Cuộc thi tốc độ.
- 3.racingdanh từ (n)
A contest of speed.
Những người được cho là thuộc cùng một nguồn gen.
Đồng nghĩa (SYN):race - 4.racingdanh từ (n)
People who are believed to belong to the same genetic stock.
Di chuyển nhanh.
Đồng nghĩa (SYN):race - 5.racingđộng từ (v)
Compete in a race.
Cạnh tranh trong một cuộc đua.
- 6.racingđộng từ (v)
To work as fast as possible towards a goal, sometimes in competition with others.
Làm việc nhanh nhất có thể hướng tới một mục tiêu, đôi khi cạnh tranh với những người khác.
Đồng nghĩa (SYN):race
Từ nguyên học (Etymology): racing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
race ↔ racing
Mục từ "racing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "race" (bất kỳ sự cạnh tranh nào).
Họ từ & Biến thể từ loại: racing
Họ từ của "racing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj).
bất kỳ sự cạnh tranh nào
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.
Nguồn: Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic
thuộc hoặc liên quan đến các nhóm người khác nhau về mặt di truyền
We have before us not a simple political or racial entity, but, to an eminent degree, "a spiritual people.
Nguồn: Dubnow, Simon: Jewish History : An Essay in the Philosophy of History
Cụm từ & Collocations: racing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "racing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human race
- horse race
- saxon race
- mixed race
- mill race
- inferior race
Đồng nghĩa & Sắc thái: racing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "racing" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sự cạnh tranh nào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "racing" ở nét nghĩa "bất kỳ sự cạnh tranh nào" (ngoài ra "race" còn biểu thị: những người được cho là thuộc cùng một nguồn gen).
“If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”
Đồng nghĩa với "racing" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).
“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”
Câu dẫn chứng văn học: racing
This often follows a set of lights that count down to the start of the race.Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.
There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.
She won four top-fives in the season and a best race finish, third place, at the Kansas Speedway.Cô ấy đã giành được bốn vị trí dẫn đầu trong mùa giải và về đích tốt nhất trong cuộc đua, vị trí thứ ba, tại Kansas Speedway.
Do you know most of the elite runners in the race?Bạn có biết hầu hết các vận động viên ưu tú trong cuộc đua không?
The Confederate position changed to allowing blacks who were born free to be exchanged, and finally to exchange all soldiers, regardless of race.Quan điểm của Liên minh miền Nam thay đổi sang cho phép trao đổi người da đen sinh ra tự do, và cuối cùng trao đổi tất cả binh lính, bất kể chủng tộc.
This is particularly important when the client is seeking information on potentially contentious matters such as politics, religion, race or issues related to pressure groups.Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang tìm kiếm thông tin về các vấn đề có thể gây tranh cãi như chính trị, tôn giáo, chủng tộc hoặc các vấn đề liên quan đến các nhóm gây áp lực.
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.Đọc mở rộng theo CEFR: racing
Từ vựng bậcB1→“This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”
Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.
Nguồn: Wikipedia contributors: Standing start
“There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.”
Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.
Nguồn: Wikipedia contributors: Unserdeutsch
Cấu trúc & Vận dụng: “racing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “racing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “racing”
Dữ liệu từ nguyên: race ↔ racing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “racing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “racing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “racing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “racing”:
Gợi ý luyện tập với “racing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
racing (danh từ): bất kỳ sự cạnh tranh nào
Định nghĩa tiếng Anh: Any competition.
race ↔ racing
Họ từ trong dữ liệu: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj)
human race
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "racing" trong câu.
horse race
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "racing" trong câu.
saxon race
Nét nghĩa mở rộng: move fast (cuộc thi tốc độ)
“Rare has made many types of games, such as platform games, first-person shooters, fighting games, and _____ video games.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: racing
Rare has made many types of games, such as platform games, first-person shooters, fighting games, and racing video games.
Nguồn: Wikipedia contributors: Rare
Ứng dụng & Mở rộng: “racing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “racing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “racing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “racing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “racing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: racing
Hỏi đáp trọng tâmracing nghĩa là gì (meaning & definition)?
racing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹeɪsɪŋ/) có nghĩa là bất kỳ sự cạnh tranh nào (dạng biến thể ngữ pháp của "race"). any competition
Từ racing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪsɪŋ/; US /ˈɹeɪsɪŋ/.
Từ racing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "racing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ racing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ sự cạnh tranh nào - Nét nghĩa 2 [B1]: cuộc thi tốc độ - Nét nghĩa 3 [B1]: những người được cho là thuộc cùng một nguồn gen - Nét nghĩa 4 [B1]: di chuyển nhanh - Nét nghĩa 5 [B1]: cạnh tranh trong một cuộc đua - Nét nghĩa 6 [B1]: làm việc nhanh nhất có thể hướng tới một mục tiêu, đôi khi cạnh tranh với những người khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ racing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪsɪŋ/; US /ˈɹeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ racing:
human race; horse race; saxon race; mixed race; mill race
racing được dùng trong câu như thế nào?
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable. (Reinhold Niebuhr, Leaves from the notebook of a tamed cynic; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)