hotfoot
động từ (v)
- hotfoots
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- hotfooted
- (Quá khứ / Phân từ)
- hotfooting
- (Dạng V-ing)
Hotfoot có nghĩa là hotfoot (động từ) có nghĩa là cuộc thi tốc độ, cuộc thi tốc độ.
Định nghĩa Anh - Anh: Move fast.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hotfootđộng từ (v)
Move fast.
Cuộc thi tốc độ.
- •
This often follows a set of lights that count down to the start of the race.
Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human race5.266 lần trong kho sách
- •horse race1.253 lần trong kho sách
- •saxon race376 lần trong kho sách
- •mixed race395 lần trong kho sách
- •mill race374 lần trong kho sách
- •inferior race290 lần trong kho sách
- •
- 2.hotfootđộng từ (v)
Move fast.
Hành động di chuyển vội vã và bất cẩn.
- 3.hotfootđộng từ (v)
Move fast.
Quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.
Từ nguyên học (Etymology): hotfoot
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
race ↔ hotfoot
Mục từ "hotfoot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "race, rush, speed" (cuộc thi tốc độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: hotfoot
Họ từ của "hotfoot" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj), rush: động từ (v), speed: động từ (v), speeder: danh từ (n).
bất kỳ sự cạnh tranh nào
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.
Nguồn: Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic
thuộc hoặc liên quan đến các nhóm người khác nhau về mặt di truyền
We have before us not a simple political or racial entity, but, to an eminent degree, "a spiritual people.
Nguồn: Dubnow, Simon: Jewish History : An Essay in the Philosophy of History
hành động di chuyển vội vã và bất cẩn
I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.
Nguồn: Hesse, Hermann: Steppenwolf
quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian
This means that the speed of light is the maximum velocity in any frame of reference.
Điều này có nghĩa là tốc độ ánh sáng là vận tốc tối đa trong bất kỳ hệ quy chiếu nào.
Nguồn: Special Relativity/Simultaneity, time dilation and length contraction
người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ an toàn
Already the demand for his recall as unofficial Speeder-up of Patriotism is simmering.
Nguồn: Marcosson, Isaac Frederick: The War After the War
Cụm từ & Collocations: hotfoot
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hotfoot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human race
- horse race
- saxon race
- mixed race
- mill race
- inferior race
Đồng nghĩa & Sắc thái: hotfoot
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hotfoot" phân theo từng nét nghĩa (cuộc thi tốc độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "race" còn biểu thị: cạnh tranh trong một cuộc đua).
“If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”
Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).
“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”
Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "speed" còn biểu thị: quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian).
“This means that the speed of light is the maximum velocity in any frame of reference.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hotfoot" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.
Câu dẫn chứng văn học: hotfoot
This often follows a set of lights that count down to the start of the race.Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.
There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.
She won four top-fives in the season and a best race finish, third place, at the Kansas Speedway.Cô ấy đã giành được bốn vị trí dẫn đầu trong mùa giải và về đích tốt nhất trong cuộc đua, vị trí thứ ba, tại Kansas Speedway.
Do you know most of the elite runners in the race?Bạn có biết hầu hết các vận động viên ưu tú trong cuộc đua không?
The Confederate position changed to allowing blacks who were born free to be exchanged, and finally to exchange all soldiers, regardless of race.Quan điểm của Liên minh miền Nam thay đổi sang cho phép trao đổi người da đen sinh ra tự do, và cuối cùng trao đổi tất cả binh lính, bất kể chủng tộc.
This is particularly important when the client is seeking information on potentially contentious matters such as politics, religion, race or issues related to pressure groups.Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang tìm kiếm thông tin về các vấn đề có thể gây tranh cãi như chính trị, tôn giáo, chủng tộc hoặc các vấn đề liên quan đến các nhóm gây áp lực.
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.Đọc mở rộng theo CEFR: hotfoot
Từ vựng bậcA2→“This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”
Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.
Nguồn: Wikipedia contributors: Standing start
“There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.”
Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.
Nguồn: Wikipedia contributors: Unserdeutsch
Cấu trúc & Vận dụng: “hotfoot”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hotfoot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hotfoot”
Dữ liệu từ nguyên: race ↔ hotfoot
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hotfoot”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hotfoot” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hotfoot”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hotfoot”:
Gợi ý luyện tập với “hotfoot”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hotfoot (động từ): cuộc thi tốc độ
Định nghĩa tiếng Anh: Move fast.
race ↔ hotfoot
Họ từ trong dữ liệu: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj), rush: động từ (v), speed: động từ (v), speeder: danh từ (n)
human race
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hotfoot" trong câu.
horse race
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hotfoot" trong câu.
saxon race
Nét nghĩa mở rộng: move fast (hành động di chuyển vội vã và bất cẩn)
Ứng dụng & Mở rộng: “hotfoot”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hotfoot”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hotfoot”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hotfoot” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “hotfoot” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hotfoot
Hỏi đáp trọng tâmhotfoot nghĩa là gì (meaning & definition)?
hotfoot (động từ) có nghĩa là cuộc thi tốc độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "race"). move fast
Từ hotfoot là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hotfoot" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hotfoots; Quá khứ / Phân từ: hotfooted; Dạng V-ing: hotfooting.
Các nét nghĩa của từ hotfoot theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cuộc thi tốc độ (Ví dụ: “This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn - Nét nghĩa 3 [A2]: quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hotfoot:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hotfoots; Quá khứ / Phân từ: hotfooted; Dạng V-ing: hotfooting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hotfoot:
human race; horse race; saxon race; mixed race; mill race
hotfoot được dùng trong câu như thế nào?
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable. (Reinhold Niebuhr, Leaves from the notebook of a tamed cynic; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)