Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hotfoot

động từ (v)

A2
Biến thể:
hotfoots
(Ngôi thứ 3 số ít)
hotfooted
(Quá khứ / Phân từ)
hotfooting
(Dạng V-ing)

Hotfoot có nghĩa là hotfoot (động từ) có nghĩa là cuộc thi tốc độ, cuộc thi tốc độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Move fast.

Họ từ:race(danh từ (n))/racial(tính từ (adj))/rush(động từ (v))/speed(động từ (v))/speeder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cuộc thi tốc độ”:hotfootA2/raceB1/rushA2/hastenB1/hieB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hotfootđộng từ (v)

    Move fast.

    Cuộc thi tốc độ.

    • •

      This often follows a set of lights that count down to the start of the race.

      Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.

    Đồng nghĩa (SYN):race/rush/hasten/hie/speed/pelt along
  2. 2.hotfootđộng từ (v)

    Move fast.

    Hành động di chuyển vội vã và bất cẩn.

    Đồng nghĩa (SYN):rush/hasten/hie/speed/race/pelt along
    Trái nghĩa (OPP):linger
  3. 3.hotfootđộng từ (v)

    Move fast.

    Quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):speed/rush/hasten/hie/race/pelt along
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hotfoot

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

race ↔ hotfoot

Mục từ "hotfoot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "race, rush, speed" (cuộc thi tốc độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hotfoot

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hotfoot" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj), rush: động từ (v), speed: động từ (v), speeder: danh từ (n).

racedanh từ (n)/ˈɹeɪs/

bất kỳ sự cạnh tranh nào

•

If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.

Nguồn: Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic

racialtính từ (adj)/ˈɹeɪʃəl/

thuộc hoặc liên quan đến các nhóm người khác nhau về mặt di truyền

•

We have before us not a simple political or racial entity, but, to an eminent degree, "a spiritual people.

Nguồn: Dubnow, Simon: Jewish History : An Essay in the Philosophy of History

rushđộng từ (v)/ˈɹʌʃ/

hành động di chuyển vội vã và bất cẩn

•

I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.

Nguồn: Hesse, Hermann: Steppenwolf

speedđộng từ (v)/ˈspid/

quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian

•

This means that the speed of light is the maximum velocity in any frame of reference.

Điều này có nghĩa là tốc độ ánh sáng là vận tốc tối đa trong bất kỳ hệ quy chiếu nào.

Nguồn: Special Relativity/Simultaneity, time dilation and length contraction

speederdanh từ (n)/ˈspidɚ/

người lái xe vượt quá giới hạn tốc độ an toàn

•

Already the demand for his recall as unofficial Speeder-up of Patriotism is simmering.

Nguồn: Marcosson, Isaac Frederick: The War After the War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hotfoot

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hotfoot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human race
  • horse race
  • saxon race
  • mixed race
  • mill race
  • inferior race
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hotfoot

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hotfoot" phân theo từng nét nghĩa (cuộc thi tốc độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "race" còn biểu thị: cạnh tranh trong một cuộc đua).

“If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”

Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "rush" còn biểu thị: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn).

“I rushed towards her, put my arms around her, and drew her into the dance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hotfoot" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hotfoot" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Đồng nghĩa với "hotfoot" ở nét nghĩa "cuộc thi tốc độ" (ngoài ra "speed" còn biểu thị: quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian).

“This means that the speed of light is the maximum velocity in any frame of reference.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hotfoot" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc thi tốc độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hotfoot

This often follows a set of lights that count down to the start of the race.

Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.

Wikipedia contributors: Standing start
There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.

Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.

Wikipedia contributors: Unserdeutsch
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.

Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi
She won four top-fives in the season and a best race finish, third place, at the Kansas Speedway.

Cô ấy đã giành được bốn vị trí dẫn đầu trong mùa giải và về đích tốt nhất trong cuộc đua, vị trí thứ ba, tại Kansas Speedway.

Wikipedia contributors: Toni Breidinger
Do you know most of the elite runners in the race?

Bạn có biết hầu hết các vận động viên ưu tú trong cuộc đua không?

Tác phẩm mở: Elite Boston Marathon runner Emily Levan discusses life and running
The Confederate position changed to allowing blacks who were born free to be exchanged, and finally to exchange all soldiers, regardless of race.

Quan điểm của Liên minh miền Nam thay đổi sang cho phép trao đổi người da đen sinh ra tự do, và cuối cùng trao đổi tất cả binh lính, bất kể chủng tộc.

Tác phẩm mở: US History/Civil War
This is particularly important when the client is seeking information on potentially contentious matters such as politics, religion, race or issues related to pressure groups.

Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng đang tìm kiếm thông tin về các vấn đề có thể gây tranh cãi như chính trị, tôn giáo, chủng tộc hoặc các vấn đề liên quan đến các nhóm gây áp lực.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Net Navigator
If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.
Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hotfoot

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hotfoot” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”

Điều này thường diễn ra sau một bộ đèn đếm ngược đến thời điểm bắt đầu cuộc đua.

Nguồn: Wikipedia contributors: Standing start

“There was a Catholic school at the outskirts of town, which taught mixed-race children standard German.”

Có một trường Công giáo ở ngoại ô thị trấn, nơi dạy tiếng Đức tiêu chuẩn cho trẻ em lai.

Nguồn: Wikipedia contributors: Unserdeutsch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hotfoot”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hotfoot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hotfoot”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hotfoot” với tần suất cao:

5.266 lần trong kho sách
1.253 lần trong kho sách
376 lần trong kho sách
395 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hotfoot”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hotfoot”:

Đồng nghĩa:racerushhastenhie

“If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hotfoot”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

hotfoot (động từ): cuộc thi tốc độ

Định nghĩa tiếng Anh: Move fast.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

race ↔ hotfoot

Họ từ trong dữ liệu: race: danh từ (n), racial: tính từ (adj), rush: động từ (v), speed: động từ (v), speeder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.266 lần trong kho sách

human race

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hotfoot" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.253 lần trong kho sách

horse race

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hotfoot" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái376 lần trong kho sách

saxon race

Nét nghĩa mở rộng: move fast (hành động di chuyển vội vã và bất cẩn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hotfoot”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hotfoot

Hỏi đáp trọng tâm

hotfoot nghĩa là gì (meaning & definition)?

hotfoot (động từ) có nghĩa là cuộc thi tốc độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "race"). move fast

Từ hotfoot là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hotfoot" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hotfoots; Quá khứ / Phân từ: hotfooted; Dạng V-ing: hotfooting.

Các nét nghĩa của từ hotfoot theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cuộc thi tốc độ (Ví dụ: “This often follows a set of lights that count down to the start of the race.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động di chuyển vội vã và bất cẩn - Nét nghĩa 3 [A2]: quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hotfoot:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hotfoots; Quá khứ / Phân từ: hotfooted; Dạng V-ing: hotfooting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hotfoot:

human race; horse race; saxon race; mixed race; mill race

hotfoot được dùng trong câu như thế nào?

If we imagine that we help the progress of the race by inoculating children with a premature sophistication we are of all men most miserable. (Reinhold Niebuhr, Leaves from the notebook of a tamed cynic; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hotfoot, mã đối chiếu EV-50BFB2FF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hotfoot" được liên kết từ mục từ "race, rush, speed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

race, rush, speed