Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

question

động từ (v)

A1
/ˈkwɛstʃən//ˈkwɛstʃən/
Biến thể:
questioned/ˈkwɛstʃənd/
(Quá khứ / Phân từ)
questioning/ˈkwɛstʃənɪŋ/
(Dạng V-ing)
questionings/ˈkwɛstʃənɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
questions/ˈkwɛstʃənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Question có nghĩa là câu hỏi, một trường hợp đặt câu hỏi.

Định nghĩa Anh - Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

Diễn đạt “một trường hợp đặt câu hỏi”:questionA1/oppugnA1/call into questionA1/inquiryB1/enquiryB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.questionđộng từ (v)

    Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

    Một trường hợp đặt câu hỏi.

    Đồng nghĩa (SYN):oppugn/call into question
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.questiondanh từ (n)

    An instance of questioning.

    Chủ đề đang được đề cập.

    Đồng nghĩa (SYN):inquiry/enquiry/query/interrogation
    Trái nghĩa (OPP):answer
  3. 3.questionđộng từ (v)

    Pose a series of questions to.

    Một câu hỏi yêu cầu trả lời.

    Đồng nghĩa (SYN):interrogate
  4. 4.questionđộng từ (v)

    Pose a question.

    Đồng nghĩa (SYN):query
  5. 5.questiondanh từ (n)

    The subject matter at issue.

    Đặt ra một loạt câu hỏi để.

    Đồng nghĩa (SYN):head
  6. 6.questiondanh từ (n)

    A sentence of inquiry that asks for a reply.

    Đặt câu hỏi.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): question

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: question

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "question". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • question whether

    Nay, it is still a question whether a talent for chess is not a sort of disease, a hypertrophy of the power of conbination.

    Không, vẫn còn một câu hỏi liệu tài năng chơi cờ có phải là một loại bệnh tật, một sự phì đại của sức mạnh kết hợp hay không.

    Heyse, Paul: The Children of the World

  • asking question
  • question about
  • important question
  • question concerning
  • further question
  • answer the question
  • question to ask

    I have a question to ask you, in which I am very much interested.

    Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice

  • put the question
  • asked the question

    It is impossible to describe the art with which the Angel asked the question.

    Stratton-Porter, Gene: Freckles

  • next question

    That alert commercial interest never quite moribund prompted his next question.

    Lợi ích thương mại đáng báo động đó chưa bao giờ suy yếu hẳn đã đặt ra câu hỏi tiếp theo cho ông.

    Craddock, Charles Egbert: The juggler

  • another question
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: question

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "question" phân theo từng nét nghĩa (một trường hợp đặt câu hỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "question" khi diễn đạt nét nghĩa: một trường hợp đặt câu hỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "question" khi diễn đạt nét nghĩa: một trường hợp đặt câu hỏi.

Đồng nghĩa với "question" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "inquiry" còn biểu thị: tìm kiếm kiến thức).

“Letters of congratulation, of inquiry, and of request began to pour in.”

Đồng nghĩa với "question" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "enquiry" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“Unfortunately, however, I made no enquiries of any kind till after I had been actually married four or five months.”

Đồng nghĩa với "question" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "query" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“As a member of the Royal Academy of Music in Stockholm, I feel more than ordinary pleasure in answering the Query of your esteemed correspondent.”

Đồng nghĩa với "question" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "interrogation" còn biểu thị: một câu hỏi yêu cầu trả lời).

“He surveyed me, for a considerable time, and listened to my interrogations in silence.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: question

The next day I questioned the countess, and, I must confess, rather treacherously.

Ngày hôm sau, tôi hỏi thăm nữ bá tước, và tôi phải thú nhận là có phần phản bội.

Gaboriau, Emile: Within an Inch of His Life, Nguyên văn tác phẩm
‘Greif--’ Hilda paused, as though reconsidering the question she was about to ask.

“Greif--” Hilda dừng lại, như thể đang xem xét lại câu hỏi cô sắp hỏi.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Greifenstein, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was increasingly urgent in his demand for answers to the many questions life was bringing.

Anh ngày càng khẩn thiết đòi hỏi câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà cuộc sống đang mang lại.

Mitchell, S. Weir (Silas Weir): Westways: A Village Chronicle, Nguyên văn tác phẩm
Questions you can ask yourself may be: What are my skills?

Những câu hỏi bạn có thể tự hỏi mình có thể là: Kỹ năng của tôi là gì?

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Metacognition and Self-Regulated Learning, Nguyên văn tác phẩm
That alert commercial interest never quite moribund prompted his next question.

Lợi ích thương mại đáng báo động đó chưa bao giờ suy yếu hẳn đã đặt ra câu hỏi tiếp theo cho ông.

Craddock, Charles Egbert: The juggler, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface, Nguyên văn tác phẩm
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.

Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening, Nguyên văn tác phẩm
"No," replied Rose, answering the inexcusable question, for she could not bear to seem disrespectful to Vincent's mother.

"Không," Rose trả lời, trả lời câu hỏi không thể tha thứ được, vì cô không thể chịu được việc tỏ ra thiếu tôn trọng mẹ của Vincent.

Fern, Fanny: Rose Clark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: question

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “question” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The next day I questioned the countess, and, I must confess, rather treacherously.”

Ngày hôm sau, tôi hỏi thăm nữ bá tước, và tôi phải thú nhận là có phần phản bội.

Nguồn: Gaboriau, Emile: Within an Inch of His Life

“‘Greif--’ Hilda paused, as though reconsidering the question she was about to ask.”

“Greif--” Hilda dừng lại, như thể đang xem xét lại câu hỏi cô sắp hỏi.

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Greifenstein

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “question”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “question” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “question”

Mục từ cốt lõi: question: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “question”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “question” với tần suất cao:

5.415 lần trong kho sách
1.823 lần trong kho sách
7.649 lần trong kho sách
1.763 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “question”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “question”:

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “question”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɛstʃən/.

question (động từ): một trường hợp đặt câu hỏi

Định nghĩa tiếng Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

question (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.415 lần trong kho sách

question whether

“Nay, it is still a question whether a talent for chess is not a sort of disease, a hypertrophy of the power of conbination.” (Không, vẫn còn một câu hỏi liệu tài năng chơi cờ có phải là một loại bệnh tật, một sự phì đại của sức mạnh kết hợp hay không.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.823 lần trong kho sách

asking question

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "question" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái7.649 lần trong kho sách

question about

Nét nghĩa mở rộng: an instance of questioning (chủ đề đang được đề cập)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any _____ arises as regards the actual contents of a book.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: question

And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.

Nguồn: Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the _____ was put back for three months.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: question

Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the question was put back for three months.

Nguồn: Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “question”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: question

Hỏi đáp trọng tâm

question nghĩa là gì (meaning & definition)?

question nghĩa là câu hỏi. question là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: challenge the accuracy, probity, or propriety of.

Từ question trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɛstʃən/.

Từ question là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "question" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: questioned; Dạng V-ing: questioning; Ngôi thứ 3 số ít: questionings; Ngôi thứ 3 số ít: questions.

Các nét nghĩa của từ question theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trường hợp đặt câu hỏi - Nét nghĩa 2 [A1]: chủ đề đang được đề cập - Nét nghĩa 3 [A1]: một câu hỏi yêu cầu trả lời - Nét nghĩa 4 [A1]: pose a question - Nét nghĩa 5 [A1]: đặt ra một loạt câu hỏi để - Nét nghĩa 6 [A1]: đặt câu hỏi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ question:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɛstʃən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: questioned; Dạng V-ing: questioning; Ngôi thứ 3 số ít: questionings; Ngôi thứ 3 số ít: questions.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ question:

question whether; asking question; question about; important question; question concerning

question được dùng trong câu như thế nào?

And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book. (E. Walter Walters, Confessions of a book-lover; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/question, mã đối chiếu EV-8FA6C96A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

questioned, questioning, questionings, questions