Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

power

danh từ (n)

A2
/ˈpaʊɚ//ˈpaʊɚ/
Biến thể:
powered/ˈpaʊɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
powering/ˈpaʊɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
powers/ˈpaʊɚz/
(Số nhiều danh từ)

Power có nghĩa là quyền lực, sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.

Định nghĩa Anh - Anh: Possession of controlling influence.

Họ từ:powerful(tính từ (adj))/powerfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sở hữu ảnh hưởng kiểm soát”:powerA2/powerfulnessA2/abilityA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.powerdanh từ (n)

    Possession of controlling influence.

    Sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.

    Đồng nghĩa (SYN):powerfulness
    Trái nghĩa (OPP):powerlessness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.powerdanh từ (n)

    Possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done.

    (vật lý) tốc độ thực hiện công.

    Đồng nghĩa (SYN):ability
  3. 3.powerdanh từ (n)[physics]

    The rate of doing work.

    Sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó.

  4. 4.powerđộng từ (v)

    Supply the force or power for the functioning of.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): power

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: power

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "power" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv).

powerfultính từ (adj)/ˈpaʊɚfəl/

có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn

•

He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

powerfullytrạng từ (adv)/ˈpaʊɚfli/

một cách mạnh mẽ

•

Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: power

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "power". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nuclear power

    It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.

    Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.

    Wikipedia contributors: Taipei 101

  • power over
  • power dissipated

    Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.

    Tác phẩm mở: Energy Efficiency Reference/Refrigeration/Recommendations/Minimze Excess Refrigeration Loads

  • power supply

    They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.

    Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.

    Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution

  • political power

    Confucius looked nostalgically upon earlier days, and urged the Chinese, particularly those with political power, to model themselves on earlier examples.

    Khổng Tử hoài niệm về những ngày trước đó và kêu gọi người Trung Quốc, đặc biệt là những người có quyền lực chính trị, noi gương những tấm gương trước đây.

    Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Confucius and Confucianism

  • motive power

    There are two ways that a piston engine can transform combustion into motive power.

    Wikipedia contributors: Piston

  • intellectual power
  • average power

    Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.

    Tác phẩm mở: Energy Efficiency Reference/Refrigeration/Recommendations/Minimze Excess Refrigeration Loads

  • power of speech
  • foreign power

    This immense region was admittedly the territory of a foreign power, of a European kingdom.

    Louisiana Purchase Exposition Commission: Final Report of the Louisiana Purchase Exposition Commission

  • higher power
  • mental power
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: power

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "power" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "power" khi diễn đạt nét nghĩa: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.

Đồng nghĩa với "power" ở nét nghĩa "(vật lý) tốc độ thực hiện công" (ngoài ra "ability" còn biểu thị: chất lượng của khả năng thực hiện).

“Nature has endowed me with a rare blessing, the ability to keep silent when I have nothing to say.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: power

However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.

Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.

Tác phẩm mở: Airplane Flying Handbook/Ground Operations (Part 2)
The Morocco’s Constitution claims that “The judicial authority is independent from the legislative power and the executive power”.

Hiến pháp Maroc tuyên bố rằng “Cơ quan tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp”.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Morocco
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.

Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.

Tác phẩm mở: CDIO/Propeller
It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.

Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.

Wikipedia contributors: Taipei 101, Nguyên văn tác phẩm
They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.

Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.

Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution, Nguyên văn tác phẩm
"I don’t expect to have nuclear power stations in Australia within the next two or three years," he said.

Ông nói: “Tôi không mong đợi sẽ có các nhà máy điện hạt nhân ở Úc trong vòng hai hoặc ba năm tới”.

Tác phẩm mở: Australian PM announces nuclear taskforce, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: power

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “power” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God

“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “power”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “power” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “power”

Họ từ liên kết: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “power”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “power” với tần suất cao:

1.405 lần trong kho sách
6.625 lần trong kho sách
1.216 lần trong kho sách
1.209 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “power”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “power”:

Đồng nghĩa:powerfulnessability

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “power”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpaʊɚ/.

power (danh từ): sở hữu ảnh hưởng kiểm soát

Định nghĩa tiếng Anh: Possession of controlling influence.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

power (danh từ (n)) ↔ powerful, powerfully

Họ từ trong dữ liệu: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.405 lần trong kho sách

nuclear power

“It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.” (Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.625 lần trong kho sách

power over

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "power" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.216 lần trong kho sách

power dissipated

“Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary _____; but the same may be said of others with which they are vested.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: power

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.

Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the _____ to endorse those.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: power

"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the power to endorse those.

Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “power”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: power

Hỏi đáp trọng tâm

power nghĩa là gì (meaning & definition)?

power nghĩa là quyền lực. power là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: possession of controlling influence.

Từ power trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpaʊɚ/.

Từ power là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "power" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: powered; Dạng V-ing: powering; Số nhiều danh từ: powers.

Các nét nghĩa của từ power theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát - Nét nghĩa 2 [A2]: (vật lý) tốc độ thực hiện công - Nét nghĩa 3 [A2]: sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: supply the force or power for the functioning of

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ power:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpaʊɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: powered; Dạng V-ing: powering; Số nhiều danh từ: powers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ power:

nuclear power; power over; power dissipated; power supply; political power

power được dùng trong câu như thế nào?

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested. (James M. Hiatt, The voter's text book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/power, mã đối chiếu EV-9AB84FE4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

powered, powering, powers