power
danh từ (n)
Power có nghĩa là quyền lực, sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.
Định nghĩa Anh - Anh: Possession of controlling influence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.powerdanh từ (n)
Possession of controlling influence.
Sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.
Đồng nghĩa (SYN):powerfulnessTrái nghĩa (OPP):powerlessnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nuclear power1.405 lần trong kho sách
- •power over6.625 lần trong kho sách
- •power dissipated1.216 lần trong kho sách
- •power supply1.209 lần trong kho sách
- •political power1.242 lần trong kho sách
- •motive power1.082 lần trong kho sách
- •intellectual power982 lần trong kho sách
- •average power993 lần trong kho sách
- •power of speechTừ vựng học thuật
- •foreign powerTừ vựng học thuật
- •higher powerTừ vựng học thuật
- •mental powerTừ vựng học thuật
- 2.powerdanh từ (n)
Possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done.
(vật lý) tốc độ thực hiện công.
Đồng nghĩa (SYN):ability - 3.powerdanh từ (n)[physics]
The rate of doing work.
Sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó.
- 4.powerđộng từ (v)
Supply the force or power for the functioning of.
Từ nguyên học (Etymology): power
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: power
Họ từ của "power" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv).
có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
một cách mạnh mẽ
Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary
Cụm từ & Collocations: power
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "power". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nuclear power
It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.
Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.
Wikipedia contributors: Taipei 101
- power over
- power dissipated
Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.
Tác phẩm mở: Energy Efficiency Reference/Refrigeration/Recommendations/Minimze Excess Refrigeration Loads
- power supply
They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.
Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.
Tác phẩm mở: Basic Electrical Generation and Distribution
- political power
Confucius looked nostalgically upon earlier days, and urged the Chinese, particularly those with political power, to model themselves on earlier examples.
Khổng Tử hoài niệm về những ngày trước đó và kêu gọi người Trung Quốc, đặc biệt là những người có quyền lực chính trị, noi gương những tấm gương trước đây.
Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Confucius and Confucianism
- motive power
There are two ways that a piston engine can transform combustion into motive power.
Wikipedia contributors: Piston
- intellectual power
- average power
Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.
Tác phẩm mở: Energy Efficiency Reference/Refrigeration/Recommendations/Minimze Excess Refrigeration Loads
- power of speech
- foreign power
This immense region was admittedly the territory of a foreign power, of a European kingdom.
Louisiana Purchase Exposition Commission: Final Report of the Louisiana Purchase Exposition Commission
- higher power
- mental power
Đồng nghĩa & Sắc thái: power
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "power" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "power" khi diễn đạt nét nghĩa: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.
Câu dẫn chứng văn học: power
However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.
The Morocco’s Constitution claims that “The judicial authority is independent from the legislative power and the executive power”.Hiến pháp Maroc tuyên bố rằng “Cơ quan tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp”.
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.
It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.
They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.
"I don’t expect to have nuclear power stations in Australia within the next two or three years," he said.Ông nói: “Tôi không mong đợi sẽ có các nhà máy điện hạt nhân ở Úc trong vòng hai hoặc ba năm tới”.
Đọc mở rộng theo CEFR: power
Từ vựng bậcA2→“However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”
Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.
Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God
“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”
Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
Cấu trúc & Vận dụng: “power”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “power” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “power”
Họ từ liên kết: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “power”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “power” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “power”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “power”:
“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”
Gợi ý luyện tập với “power”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
power (danh từ): sở hữu ảnh hưởng kiểm soát
Định nghĩa tiếng Anh: Possession of controlling influence.
power (danh từ (n)) ↔ powerful, powerfully
Họ từ trong dữ liệu: powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)
nuclear power
“It has higher safer ratings than Taiwan’s nuclear power plants, which is somewhat concerning.” (Nó có xếp hạng an toàn cao hơn các nhà máy điện hạt nhân của Đài Loan, điều này có phần đáng lo ngại.)
power over
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "power" trong câu.
power dissipated
“Sum input power for all fixtures to calculate the average power dissipated into the room.”
“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary _____; but the same may be said of others with which they are vested.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: power
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.
Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book
“"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the _____ to endorse those.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: power
"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the power to endorse those.
Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king
Ứng dụng & Mở rộng: “power”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “power”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “power”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “power” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “power” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: power
Hỏi đáp trọng tâmpower nghĩa là gì (meaning & definition)?
power nghĩa là quyền lực. power là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: possession of controlling influence.
Từ power trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpaʊɚ/.
Từ power là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "power" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: powered; Dạng V-ing: powering; Số nhiều danh từ: powers.
Các nét nghĩa của từ power theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát - Nét nghĩa 2 [A2]: (vật lý) tốc độ thực hiện công - Nét nghĩa 3 [A2]: sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: supply the force or power for the functioning of
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ power:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpaʊɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: powered; Dạng V-ing: powering; Số nhiều danh từ: powers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ power:
nuclear power; power over; power dissipated; power supply; political power
power được dùng trong câu như thế nào?
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested. (James M. Hiatt, The voter's text book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)