powers
danh từ (n)
Powers có nghĩa là sở hữu ảnh hưởng kiểm soát (dạng biến thể ngữ pháp của "power").
Định nghĩa Anh - Anh: Possession of controlling influence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.powersdanh từ (n)
Possession of controlling influence.
Sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.
Trái nghĩa (OPP):powerlessnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nuclear power1.405 lần trong kho sách
- •power over6.625 lần trong kho sách
- •power dissipated1.216 lần trong kho sách
- •power supply1.209 lần trong kho sách
- •political power1.242 lần trong kho sách
- •motive power1.082 lần trong kho sách
- 2.powersdanh từ (n)
Possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done.
(vật lý) tốc độ thực hiện công.
- 3.powersdanh từ (n)[physics]
The rate of doing work.
Sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):power - 4.powersđộng từ (v)
Supply the force or power for the functioning of.
Quyền lực.
Đồng nghĩa (SYN):power
Từ nguyên học (Etymology): powers
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
power ↔ powers
Mục từ "powers" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát).
Họ từ & Biến thể từ loại: powers
Họ từ của "powers" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv).
sở hữu ảnh hưởng kiểm soát
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.
Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book
có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn
He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
một cách mạnh mẽ
Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary
Cụm từ & Collocations: powers
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "powers". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nuclear power
- power over
- power dissipated
- power supply
- political power
- motive power
Đồng nghĩa & Sắc thái: powers
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "powers" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "powers" ở nét nghĩa "sở hữu ảnh hưởng kiểm soát" (ngoài ra "power" còn biểu thị: tốc độ thực hiện công).
“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "powers" khi diễn đạt nét nghĩa: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.
Câu dẫn chứng văn học: powers
However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.
The Morocco’s Constitution claims that “The judicial authority is independent from the legislative power and the executive power”.Hiến pháp Maroc tuyên bố rằng “Cơ quan tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp”.
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested."It was your arrangement that Miss Wildblood should have the power to endorse those.First, communism is currently recognized as a power by all European powers.Đọc mở rộng theo CEFR: powers
Từ vựng bậcA2→“However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”
Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.
Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God
“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”
Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
Cấu trúc & Vận dụng: “powers”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “powers” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “powers”
Dữ liệu từ nguyên: power ↔ powers
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “powers”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “powers” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “powers”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “powers”:
“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”
Gợi ý luyện tập với “powers”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
powers (danh từ): sở hữu ảnh hưởng kiểm soát
Định nghĩa tiếng Anh: Possession of controlling influence.
power ↔ powers
Họ từ trong dữ liệu: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)
nuclear power
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "powers" trong câu.
power over
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "powers" trong câu.
power dissipated
Nét nghĩa mở rộng: possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done ((vật lý) tốc độ thực hiện công)
“First, communism is currently recognized as a power by all European _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: powers
First, communism is currently recognized as a power by all European powers.
Nguồn: Tác phẩm mở: Karl Marx - a brief biography
Ứng dụng & Mở rộng: “powers”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “powers”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “powers”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “powers” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “powers” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: powers
Hỏi đáp trọng tâmpowers nghĩa là gì (meaning & definition)?
powers (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpaʊɚz/) có nghĩa là sở hữu ảnh hưởng kiểm soát (dạng biến thể ngữ pháp của "power"). possession of controlling influence
Từ powers trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpaʊɚz/; US /ˈpaʊɚz/.
Từ powers là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "powers" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ powers theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát - Nét nghĩa 2 [A2]: (vật lý) tốc độ thực hiện công - Nét nghĩa 3 [A2]: sở hữu những phẩm chất (đặc biệt là phẩm chất tinh thần) cần thiết để làm điều gì đó hoặc hoàn thành công việc gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: quyền lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ powers:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpaʊɚz/; US /ˈpaʊɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ powers:
nuclear power; power over; power dissipated; power supply; political power
powers được dùng trong câu như thế nào?
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested. (James M. Hiatt, The voter's text book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)