Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

powerlessness

danh từ (n)

B1
/ˈpaʊɚləsnəs//ˈpaʊɚləsnəs/

Powerlessness có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to power (possession of controlling influence).

Họ từ:power(danh từ (n))/powerful(tính từ (adj))/powerfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.powerlessnessdanh từ (n)

    Opposite in meaning to power (possession of controlling influence).

    Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát).

    • •

      However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

      Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

    Trái nghĩa (OPP):power
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): powerlessness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

power ↔ powerlessness

Mục từ "powerlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "power" (Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: powerlessness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "powerlessness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv).

powerdanh từ (n)/ˈpaʊɚ/

sở hữu ảnh hưởng kiểm soát

•

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.

Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book

powerfultính từ (adj)/ˈpaʊɚfəl/

có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn

•

He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

powerfullytrạng từ (adv)/ˈpaʊɚfli/

một cách mạnh mẽ

•

Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: powerlessness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "powerlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: powerlessness

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "powerlessness" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: powerlessness

However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.

Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.

Tác phẩm mở: Airplane Flying Handbook/Ground Operations (Part 2)
The Morocco’s Constitution claims that “The judicial authority is independent from the legislative power and the executive power”.

Hiến pháp Maroc tuyên bố rằng “Cơ quan tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp”.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Morocco
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.

Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.

Tác phẩm mở: CDIO/Propeller
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.
Hiatt, James M.: The voter's text book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the power to endorse those.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
First, communism is currently recognized as a power by all European powers.
Tác phẩm mở: Karl Marx - a brief biography
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: powerlessness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “powerlessness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God

“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “powerlessness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “powerlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “powerlessness”

Dữ liệu từ nguyên: power ↔ powerlessness

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “powerlessness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “powerlessness”:

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “powerlessness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpaʊɚləsnəs/; US /ˈpaʊɚləsnəs/.

powerlessness (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to power (possession of controlling influence).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

power ↔ powerlessness

Họ từ trong dữ liệu: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

powerlessness: Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "powerlessness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

powerlessness (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "powerlessness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

powerlessness (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "powerlessness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “powerlessness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: powerlessness

Hỏi đáp trọng tâm

powerlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?

powerlessness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpaʊɚləsnəs/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "power"). Opposite in meaning to power (possession of controlling influence)

Từ powerlessness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpaʊɚləsnəs/; US /ˈpaʊɚləsnəs/.

Từ powerlessness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "powerlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ powerlessness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát) (Ví dụ: “However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ powerlessness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpaʊɚləsnəs/; US /ˈpaʊɚləsnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

powerlessness được dùng trong câu như thế nào?

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested. (James M. Hiatt, The voter's text book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/powerlessness, mã đối chiếu EV-759EC792. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "powerlessness" được liên kết từ mục từ "power".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

power