Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

powerfulness

danh từ (n)

A2

Powerfulness có nghĩa là powerfulness (danh từ) có nghĩa là sở hữu ảnh hưởng kiểm soát, sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.

Định nghĩa Anh - Anh: Possession of controlling influence.

Họ từ:power(danh từ (n))/powerful(tính từ (adj))/powerfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sở hữu ảnh hưởng kiểm soát”:powerfulnessA2/powerA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.powerfulnessdanh từ (n)

    Possession of controlling influence.

    Sở hữu ảnh hưởng kiểm soát.

    • •

      However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

      Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

    Đồng nghĩa (SYN):power
    Trái nghĩa (OPP):powerlessness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): powerfulness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

power ↔ powerfulness

Mục từ "powerfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "power" (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: powerfulness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "powerfulness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv).

powerdanh từ (n)/ˈpaʊɚ/

sở hữu ảnh hưởng kiểm soát

•

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.

Nguồn: Hiatt, James M.: The voter's text book

powerfultính từ (adj)/ˈpaʊɚfəl/

có sức mạnh hoặc sức mạnh hoặc hiệu lực hoặc tác dụng lớn

•

He was far from being believed as powerful and especially as much a master of the queen’s mind as he already was.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

powerfullytrạng từ (adv)/ˈpaʊɚfli/

một cách mạnh mẽ

•

Its root is powerfully astringent, and is sometimes used in medicine.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: powerfulness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "powerfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nuclear power
  • power over
  • power dissipated
  • power supply
  • political power
  • motive power
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: powerfulness

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "powerfulness" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu ảnh hưởng kiểm soát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "powerfulness" ở nét nghĩa "sở hữu ảnh hưởng kiểm soát" (ngoài ra "power" còn biểu thị: tốc độ thực hiện công).

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: powerfulness

However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God
His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary
When using additional power, the throttle should immediately be retarded once the airplane begins moving, to prevent excessive acceleration.

Khi sử dụng thêm công suất, cần giảm ga ngay lập tức khi máy bay bắt đầu di chuyển để tránh tăng tốc quá mức.

Tác phẩm mở: Airplane Flying Handbook/Ground Operations (Part 2)
The Morocco’s Constitution claims that “The judicial authority is independent from the legislative power and the executive power”.

Hiến pháp Maroc tuyên bố rằng “Cơ quan tư pháp độc lập với quyền lập pháp và quyền hành pháp”.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Morocco
But I couldn't find the reset button on the arduino as instructed, so I unplugged the power source and plugged it in again instead.

Nhưng tôi không tìm thấy nút reset trên arduino như hướng dẫn nên tôi đã rút nguồn điện và cắm lại.

Tác phẩm mở: CDIO/Propeller
Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.
Hiatt, James M.: The voter's text book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It was your arrangement that Miss Wildblood should have the power to endorse those.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
First, communism is currently recognized as a power by all European powers.
Tác phẩm mở: Karl Marx - a brief biography
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: powerfulness

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “powerfulness” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”

Tuy nhiên, nếu Chúa bị giới hạn chỉ thực hiện những hành động toàn năng, thì quyền lực của Ngài cũng bị hạn chế và có thể lập luận rằng Aquinas đang mâu thuẫn với sự toàn năng của Chúa.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Philosophy/The Concept of God

“His descendants held significant power, and the Aba clan’s influence grew with royal grants and estates given by the Árpád dynasty.”

Con cháu của ông nắm giữ quyền lực đáng kể, và ảnh hưởng của gia tộc Aba ngày càng lớn nhờ các khoản tài trợ và tài sản của hoàng gia do triều đại Árpád trao tặng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Heraldry and Genealogy of the Historical Báthory Families of Hungary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “powerfulness”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “powerfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “powerfulness”

Dữ liệu từ nguyên: power ↔ powerfulness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “powerfulness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “powerfulness” với tần suất cao:

1.405 lần trong kho sách
6.625 lần trong kho sách
1.216 lần trong kho sách
1.209 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “powerfulness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “powerfulness”:

Đồng nghĩa:power

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “powerfulness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

powerfulness (danh từ): sở hữu ảnh hưởng kiểm soát

Định nghĩa tiếng Anh: Possession of controlling influence.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

power ↔ powerfulness

Họ từ trong dữ liệu: power: danh từ (n), powerful: tính từ (adj), powerfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.405 lần trong kho sách

nuclear power

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "powerfulness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.625 lần trong kho sách

power over

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "powerfulness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.216 lần trong kho sách

power dissipated

Mở rộng biên độ diễn đạt với "powerfulness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “powerfulness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: powerfulness

Hỏi đáp trọng tâm

powerfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?

powerfulness (danh từ) có nghĩa là sở hữu ảnh hưởng kiểm soát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "power"). possession of controlling influence

Từ powerfulness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "powerfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ powerfulness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát (Ví dụ: “However, if God is limited to only doing omnibenevolent actions, his power is restricted and it could be argued that Aquinas is contradicting God's omnipotence.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ powerfulness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ powerfulness:

nuclear power; power over; power dissipated; power supply; political power

powerfulness được dùng trong câu như thế nào?

Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested. (James M. Hiatt, The voter's text book; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/powerfulness, mã đối chiếu EV-51FDF8F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "powerfulness" được liên kết từ mục từ "power".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

power