Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

piece

danh từ (n)

A1
/ˈpis//ˈpis/
Biến thể:
pieced/ˈpist/
(Quá khứ / Phân từ)
pieces/ˈpisəz/
(Số nhiều danh từ)
piecing/ˈpisɪŋ/
(Dạng V-ing)

Piece có nghĩa là mảnh, một phần riêng biệt của một tổng thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A separate part of a whole.

Diễn đạt “một phần riêng biệt của một tổng thể”:pieceA1/partA2/patchB2/assembleB2/put togetherA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.piecedanh từ (n)

    A separate part of a whole.

    Một phần riêng biệt của một tổng thể.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.piecedanh từ (n)

    An item that is an instance of some type.

    Một mục là một thể hiện của một số loại.

  3. 3.piecedanh từ (n)

    A portion of a natural object.

    Một phần của một vật thể tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):part
  4. 4.pieceđộng từ (v)

    To join or unite the pieces of.

    Đồng nghĩa (SYN):patch
  5. 5.pieceđộng từ (v)

    Create by putting components or members together.

    Tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

  6. 6.pieceđộng từ (v)

    Join during spinning.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): piece

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: piece

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "piece". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chimney piece
  • piece of paper

    I detected in the shadows one of the Hermione Street group surreptitiously chewing up and swallowing a small piece of paper.

    Tôi phát hiện trong bóng tối một người trong nhóm phố Hermione đang lén lút nhai và nuốt một mảnh giấy nhỏ.

    Conrad, Joseph: A Set of Six

  • gold piece

    As the gold piece dropped into Peter's palm, Peter himself dropped out of sight.

    Thompson, Ruth Plumly: Jack Pumpkinhead of Oz

  • mantel piece
  • piece of wood

    It also has a piece of wood in the middle to prevent powerful shots.

    Wikipedia contributors: Bowls

  • piece of bread

    Hatta made a desperate effort, and swallowed a large piece of bread-and-butter.

    Carroll, Lewis: Through the Looking-Glass

  • piece of furniture

    Often an aquarium and its inhabitants can be mistaken as just a decoration or a piece of furniture, but it is much more than that.

    Thông thường, một bể cá và cư dân của nó có thể bị nhầm lẫn chỉ là một vật trang trí hoặc một món đồ nội thất, nhưng nó còn hơn thế nữa.

    Tác phẩm mở: Marine Aquaria/Aquarist Responsibilities

  • fowling piece
  • small piece

    I detected in the shadows one of the Hermione Street group surreptitiously chewing up and swallowing a small piece of paper.

    Tôi phát hiện trong bóng tối một người trong nhóm phố Hermione đang lén lút nhai và nuốt một mảnh giấy nhỏ.

    Conrad, Joseph: A Set of Six

  • piece of news

    Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).

    Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).

    Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg

  • piece of gold
  • franc piece
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: piece

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "piece" phân theo từng nét nghĩa (một phần riêng biệt của một tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "piece" ở nét nghĩa "một phần của một vật thể tự nhiên" (ngoài ra "part" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).

“The walls were formed of unhewn stones, the finer parts of the architecture were, however, very delicately chiselled out of red granite.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "piece" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần riêng biệt của một tổng thể.

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Đồng nghĩa với "piece" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau" (ngoài ra "assemble" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).

“The Shaykh asked the Raja to assemble all his women of the fort and palace.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "piece" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "piece" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

Đồng nghĩa với "piece" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau" (ngoài ra "tack" còn biểu thị: buộc chặt bằng đinh).

“They came back on the other tack, making almost nothing, and the Siwash pulled the masts down before one of them spoke to Mr. Oliver.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: piece

Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).

Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).

Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg, Nguyên văn tác phẩm
Many aspects of digestion are breaking up food into smaller pieces (e.g. chewing, emulsification of fats by bile salts).

Nhiều khía cạnh của quá trình tiêu hóa là chia nhỏ thức ăn thành những phần nhỏ hơn (ví dụ như nhai, nhũ hóa chất béo bằng muối mật).

Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 2/Rates, Nguyên văn tác phẩm
I detected in the shadows one of the Hermione Street group surreptitiously chewing up and swallowing a small piece of paper.

Tôi phát hiện trong bóng tối một người trong nhóm phố Hermione đang lén lút nhai và nuốt một mảnh giấy nhỏ.

Conrad, Joseph: A Set of Six, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Often an aquarium and its inhabitants can be mistaken as just a decoration or a piece of furniture, but it is much more than that.

Thông thường, một bể cá và cư dân của nó có thể bị nhầm lẫn chỉ là một vật trang trí hoặc một món đồ nội thất, nhưng nó còn hơn thế nữa.

Tác phẩm mở: Marine Aquaria/Aquarist Responsibilities, Nguyên văn tác phẩm
She had seen him handle tools that he had borrowed to mend the mangle, or to knock a broken piece of furniture together, in a surprising manner.

Bởi vì bản chất cô ấy có đủ tình cảm và đủ ấm áp trong trái tim cô ấy để phát triển thành một thứ gì đó tốt đẹp lâu dài, trong những điều kiện thuận lợi.

Dickens, Charles: Our Mutual Friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.
Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She tore off a piece, wrapped it about the bottle and hurried out the door with the chauffeur.
Coolidge-Rask, Marie: Sparrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: piece

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “piece” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).”

Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).

Nguồn: Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg

“Many aspects of digestion are breaking up food into smaller pieces (e.g. chewing, emulsification of fats by bile salts).”

Nhiều khía cạnh của quá trình tiêu hóa là chia nhỏ thức ăn thành những phần nhỏ hơn (ví dụ như nhai, nhũ hóa chất béo bằng muối mật).

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 2/Rates

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “piece”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “piece” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “piece”

Mục từ cốt lõi: piece: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “piece”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “piece” với tần suất cao:

2.557 lần trong kho sách
3.813 lần trong kho sách
3.421 lần trong kho sách
1.686 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “piece”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “piece”:

“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “piece”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpis/.

piece (danh từ): một phần riêng biệt của một tổng thể

Định nghĩa tiếng Anh: A separate part of a whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

piece (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.557 lần trong kho sách

chimney piece

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "piece" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.813 lần trong kho sách

piece of paper

“I detected in the shadows one of the Hermione Street group surreptitiously chewing up and swallowing a small piece of paper.” (Tôi phát hiện trong bóng tối một người trong nhóm phố Hermione đang lén lút nhai và nuốt một mảnh giấy nhỏ.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.421 lần trong kho sách

gold piece

“As the gold piece dropped into Peter's palm, Peter himself dropped out of sight.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Wash and cut them into inch _____ until the hard part of the stem is reached.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pieces

Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The mitre is used to form a joint where two _____ come together at right angles and make a corner.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pieces

The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.

Nguồn: Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “piece”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: piece

Hỏi đáp trọng tâm

piece nghĩa là gì (meaning & definition)?

piece nghĩa là mảnh. piece là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a separate part of a whole.

Từ piece trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpis/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpis/.

Từ piece là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "piece" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: pieced; Số nhiều danh từ: pieces; Dạng V-ing: piecing.

Các nét nghĩa của từ piece theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần riêng biệt của một tổng thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một mục là một thể hiện của một số loại - Nét nghĩa 3 [A1]: một phần của một vật thể tự nhiên - Nét nghĩa 4 [A1]: to join or unite the pieces of - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau - Nét nghĩa 6 [A1]: join during spinning

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ piece:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpis/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: pieced; Số nhiều danh từ: pieces; Dạng V-ing: piecing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ piece:

chimney piece; piece of paper; gold piece; mantel piece; piece of wood

piece được dùng trong câu như thế nào?

Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/piece, mã đối chiếu EV-6C3FED15. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

pieced, pieces, piecing