pieces
danh từ (n)
Pieces có nghĩa là một phần riêng biệt của một tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "piece").
Định nghĩa Anh - Anh: A separate part of a whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.piecesdanh từ (n)
A separate part of a whole.
Một phần riêng biệt của một tổng thể.
Đồng nghĩa (SYN):pieceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chimney piece2.557 lần trong kho sách
- •piece of paper3.813 lần trong kho sách
- •gold piece3.421 lần trong kho sách
- •mantel piece1.686 lần trong kho sách
- •piece of wood2.658 lần trong kho sách
- •piece of bread1.802 lần trong kho sách
- 2.piecesdanh từ (n)
An item that is an instance of some type.
Một mục là một thể hiện của một số loại.
Đồng nghĩa (SYN):piece - 3.piecesdanh từ (n)
A portion of a natural object.
Một phần của một vật thể tự nhiên.
- 4.piecesđộng từ (v)
To join or unite the pieces of.
Mảnh.
- 5.piecesđộng từ (v)
Create by putting components or members together.
Tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.
- 6.piecesđộng từ (v)
Join during spinning.
Mảnh.
Đồng nghĩa (SYN):piece
Từ nguyên học (Etymology): pieces
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
piece ↔ pieces
Mục từ "pieces" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "piece" (một phần riêng biệt của một tổng thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: pieces
Họ từ của "pieces" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: piece: danh từ (n).
một phần riêng biệt của một tổng thể
Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
Cụm từ & Collocations: pieces
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pieces". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chimney piece
- piece of paper
- gold piece
- mantel piece
- piece of wood
- piece of bread
Đồng nghĩa & Sắc thái: pieces
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pieces" phân theo từng nét nghĩa (một phần riêng biệt của một tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pieces" ở nét nghĩa "một phần riêng biệt của một tổng thể" (ngoài ra "piece" còn biểu thị: một mục là một thể hiện của một số loại).
“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”
Đồng nghĩa với "pieces" ở nét nghĩa "một phần của một vật thể tự nhiên" (ngoài ra "part" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).
“The walls were formed of unhewn stones, the finer parts of the architecture were, however, very delicately chiselled out of red granite.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pieces" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh.
“On this the organism would establish itself in spots and patches.”
Đồng nghĩa với "pieces" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau" (ngoài ra "assemble" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).
“The Shaykh asked the Raja to assemble all his women of the fort and palace.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pieces" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.
Câu dẫn chứng văn học: pieces
Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.She tore off a piece, wrapped it about the bottle and hurried out the door with the chauffeur.He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.Schubert wrote some fifty pieces of this class, twenty-two of which are for unaccompanied male voices.From this point they widen slightly on their way to the eye-piece.“A main good bit,”--and down went another piece of pudding, which Peter regarded more than my enquiry.According to the spirit of the Ratio, the reading of connected pieces, easy narratives and easy authors, should be begun as soon as possible.Đọc mở rộng theo CEFR: pieces
Từ vựng bậcA1→“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
“The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.”
Nguồn: Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it
Cấu trúc & Vận dụng: “pieces”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pieces” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pieces”
Dữ liệu từ nguyên: piece ↔ pieces
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pieces”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pieces” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pieces”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pieces (danh từ): một phần riêng biệt của một tổng thể
Định nghĩa tiếng Anh: A separate part of a whole.
piece ↔ pieces
Họ từ trong dữ liệu: piece: danh từ (n)
chimney piece
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pieces" trong câu.
piece of paper
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pieces" trong câu.
gold piece
Nét nghĩa mở rộng: an item that is an instance of some type (một mục là một thể hiện của một số loại)
“Wash and cut them into inch _____ until the hard part of the stem is reached.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: pieces
Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
“The mitre is used to form a joint where two _____ come together at right angles and make a corner.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: pieces
The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.
Nguồn: Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it
Ứng dụng & Mở rộng: “pieces”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pieces”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pieces”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pieces” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pieces” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pieces
Hỏi đáp trọng tâmpieces nghĩa là gì (meaning & definition)?
pieces (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpisəz/) có nghĩa là một phần riêng biệt của một tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "piece"). a separate part of a whole
Từ pieces trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpis/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpisəz/; US /ˈpisəz/.
Từ pieces là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pieces" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pieces theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần riêng biệt của một tổng thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một mục là một thể hiện của một số loại - Nét nghĩa 3 [A1]: một phần của một vật thể tự nhiên - Nét nghĩa 4 [A1]: mảnh - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau - Nét nghĩa 6 [A1]: mảnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pieces:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpisəz/; US /ˈpisəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pieces:
chimney piece; piece of paper; gold piece; mantel piece; piece of wood
pieces được dùng trong câu như thế nào?
Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)