Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pieced

danh từ (n)

A1
/ˈpist//ˈpist/

Pieced có nghĩa là một phần riêng biệt của một tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "piece").

Định nghĩa Anh - Anh: A separate part of a whole.

Họ từ:piece(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần riêng biệt của một tổng thể”:piecedA1/pieceA1/partA2/patchB2/assembleB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pieceddanh từ (n)

    A separate part of a whole.

    Một phần riêng biệt của một tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):piece
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pieceddanh từ (n)

    An item that is an instance of some type.

    Một mục là một thể hiện của một số loại.

    Đồng nghĩa (SYN):piece
  3. 3.pieceddanh từ (n)

    A portion of a natural object.

    Một phần của một vật thể tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):piece/part
  4. 4.piecedđộng từ (v)

    To join or unite the pieces of.

    Mảnh.

    Đồng nghĩa (SYN):piece/patch
  5. 5.piecedđộng từ (v)

    Create by putting components or members together.

    Tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

  6. 6.piecedđộng từ (v)

    Join during spinning.

    Mảnh.

    Đồng nghĩa (SYN):piece
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pieced

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

piece ↔ pieced

Mục từ "pieced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "piece" (một phần riêng biệt của một tổng thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pieced

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pieced" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: piece: danh từ (n).

piecedanh từ (n)/ˈpis/

một phần riêng biệt của một tổng thể

•

Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pieced

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pieced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chimney piece
  • piece of paper
  • gold piece
  • mantel piece
  • piece of wood
  • piece of bread
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pieced

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pieced" phân theo từng nét nghĩa (một phần riêng biệt của một tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pieced" ở nét nghĩa "một phần riêng biệt của một tổng thể" (ngoài ra "piece" còn biểu thị: một mục là một thể hiện của một số loại).

“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”

Đồng nghĩa với "pieced" ở nét nghĩa "một phần của một vật thể tự nhiên" (ngoài ra "part" còn biểu thị: một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó).

“The walls were formed of unhewn stones, the finer parts of the architecture were, however, very delicately chiselled out of red granite.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pieced" khi diễn đạt nét nghĩa: mảnh.

“On this the organism would establish itself in spots and patches.”

Đồng nghĩa với "pieced" ở nét nghĩa "tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau" (ngoài ra "assemble" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).

“The Shaykh asked the Raja to assemble all his women of the fort and palace.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pieced" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pieced" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pieced

Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.
Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She tore off a piece, wrapped it about the bottle and hurried out the door with the chauffeur.
Coolidge-Rask, Marie: Sparrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He took the head-piece from the gangster’s reluctant hand and examined it.
Queen, Ellery: The Roman hat mystery, Nguyên văn tác phẩm
Schubert wrote some fifty pieces of this class, twenty-two of which are for unaccompanied male voices.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 06 (of 14)
From this point they widen slightly on their way to the eye-piece.
Giberne, Agnes: The story of the sun, moon, and stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“A main good bit,”--and down went another piece of pudding, which Peter regarded more than my enquiry.
Author of the Observant pedestrian, Montrose, Mystic cottager, &c. &c.: Uncle Tweazy and his quizzical neighbours, vol. 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
According to the spirit of the Ratio, the reading of connected pieces, easy narratives and easy authors, should be begun as soon as possible.
Schwickerath, Robert: Jesuit education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pieced

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pieced” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

“The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.”

Nguồn: Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pieced”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pieced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pieced”

Dữ liệu từ nguyên: piece ↔ pieced

Các biến thể thuộc họ từ “pieced”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pieced”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pieced” với tần suất cao:

2.557 lần trong kho sách
3.813 lần trong kho sách
3.421 lần trong kho sách
1.686 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pieced”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pieced”:

Đồng nghĩa:piecepartpatchassemble

“Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pieced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpist/; US /ˈpist/.

pieced (danh từ): một phần riêng biệt của một tổng thể

Định nghĩa tiếng Anh: A separate part of a whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

piece ↔ pieced

Họ từ trong dữ liệu: piece: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.557 lần trong kho sách

chimney piece

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pieced" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.813 lần trong kho sách

piece of paper

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pieced" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.421 lần trong kho sách

gold piece

Nét nghĩa mở rộng: an item that is an instance of some type (một mục là một thể hiện của một số loại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pieced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pieced

Hỏi đáp trọng tâm

pieced nghĩa là gì (meaning & definition)?

pieced (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpist/) có nghĩa là một phần riêng biệt của một tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "piece"). a separate part of a whole

Từ pieced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpist/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpist/; US /ˈpist/.

Từ pieced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pieced" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pieced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần riêng biệt của một tổng thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một mục là một thể hiện của một số loại - Nét nghĩa 3 [A1]: một phần của một vật thể tự nhiên - Nét nghĩa 4 [A1]: mảnh - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau - Nét nghĩa 6 [A1]: mảnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pieced:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpist/; US /ˈpist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pieced:

chimney piece; piece of paper; gold piece; mantel piece; piece of wood

pieced được dùng trong câu như thế nào?

Wash and cut them into inch pieces until the hard part of the stem is reached. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pieced, mã đối chiếu EV-EFC15D71. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pieced" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "piece".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

piece