Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “period”

2.203 câu thật có từ period hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ period

Danh sách câu dẫn chứng (73 câu)

    Từ hay đi cùng period

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    brief period1.178 lần
    early period1.759 lần
    earlier period821 lần
    later period1.654 lần
    short period2.079 lần
    indefinite period518 lần
    remote period525 lần
    critical period533 lần
    period of orbit413 lần
    glacial period325 lần
    long period3.404 lần
    earliest period338 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ period

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ period trong kho câu?
    Kho câu có 2.203 câu có từ period hoặc các dạng của từ, trích từ 1.624 tác phẩm và tài liệu. 46 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ period xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ period gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 723 câu, rồi Bậc B1 với 420 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.