Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: period

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

brief periodMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.178 lần
early periodMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.759 lần
earlier periodMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 821 lần
later periodMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.654 lần
short periodMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.079 lần
indefinite periodMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 518 lần
remote periodMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 525 lần
critical periodMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 533 lần
period of orbitMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 413 lần
glacial periodTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 325 lần
long periodTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.404 lần
earliest periodTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 338 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với period

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.