Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pass

động từ (v)

A2
/ˈpæs//ˈpæs/
Biến thể:
passed/ˈpæst/
(Quá khứ / Phân từ)
passes/ˈpæsəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
passing/ˈpæsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Pass có nghĩa là vượt qua, (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

Định nghĩa Anh - Anh: Go across or through.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.passđộng từ (v)

    Go across or through.

    (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

  2. 2.passdanh từ (n)[quân sự]

    An advance to first base by a batter who receives four balls.

    Giấy phép vắng mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):base on balls/walk
  3. 3.passđộng từ (v)

    Move past.

    (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.

    Đồng nghĩa (SYN):travel by/pass by/surpass/go past/go by
  4. 4.passđộng từ (v)

    Make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation.

    Đi qua hoặc xuyên qua.

    Đồng nghĩa (SYN):legislate
  5. 5.passdanh từ (n)[American football]

    A play that involves one player throwing the ball to a teammate.

    Di chuyển qua.

    Đồng nghĩa (SYN):passing play/passing game/passing
  6. 6.passdanh từ (n)[military]

    A written leave of absence.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pass

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pass

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pass" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: passage: danh từ (n).

passagedanh từ (n)/ˈpæsədʒ/

hành động chuyển từ trạng thái hoặc địa điểm này sang trạng thái tiếp theo

•

Then he looked into the room at the end of the passage.

Nguồn: Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pass

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "pass". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pass through
  • pass away

    What must she think of him if he allowed that to pass away without any renewal, without an attempt at carrying it further?

    Cô phải nghĩ gì về anh nếu anh để điều đó trôi qua mà không có bất kỳ sự đổi mới nào, không có nỗ lực đẩy nó đi xa hơn?

    Trollope, Anthony: Marion Fay: A Novel

  • pass over
  • pass into
  • pass the night
  • pass since
  • pass out
  • days pass
  • hour pass
  • hours pass
  • pass off
  • day pass
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pass

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pass" phân theo từng nét nghĩa ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pass" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pass" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pass" khi diễn đạt nét nghĩa: giấy phép vắng mặt.

Đồng nghĩa với "pass" ở nét nghĩa "giấy phép vắng mặt" (ngoài ra "walk" còn biểu thị: hành động đi du lịch bằng chân).

“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pass" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pass" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pass

He used the obituary tense, for Evelina had in some sort passed away.

Anh ta dùng thì cáo phó vì Evelina đã qua đời theo cách nào đó.

Craddock, Charles Egbert: His "day in court" 1895, Nguyên văn tác phẩm
And he shook his bauble as the Count passed out of the room.

Và anh ta lắc món trang sức của mình khi Bá tước đi ra khỏi phòng.

Brebner, Percy James: Vayenne, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is also prime location for fundraising endeavors, passing out flyers, and public statements/events.

Đây cũng là vị trí đắc địa cho các nỗ lực gây quỹ, phát tờ rơi và các tuyên bố/sự kiện công khai.

Tác phẩm mở: University of North Carolina/Chapel Hill/Tour Heels, Nguyên văn tác phẩm
Indeed, no half-hour passed without audible indication that the little recluse was in merry mood.

Quả thực, không nửa giờ trôi qua mà không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy cậu bé ẩn dật đang có tâm trạng vui vẻ.

Child, Lydia Maria: A Romance of the Republic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Time passed away, and the High Priest began to grow impatient at the slowness of the conversion.

Thời gian trôi qua, và Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm bắt đầu mất kiên nhẫn trước sự chuyển đổi chậm chạp.

Aimard, Gustave: The Indian Scout: A Story of the Aztec City, Nguyên văn tác phẩm
"All three men passed away," said hospital spokeswoman Christina Jeffrey.

Người phát ngôn bệnh viện Christina Jeffrey cho biết: “Cả ba người đàn ông đều đã qua đời”.

Tác phẩm mở: Three Massachusetts workers dead after water pipe explosion at power plant, Nguyên văn tác phẩm
If this is passed on Sunday, Toronto's transit service would likely resume for the Monday morning rush hour.

Nếu điều này được thông qua vào Chủ nhật, dịch vụ vận chuyển của Toronto có thể sẽ hoạt động trở lại vào giờ cao điểm sáng thứ Hai.

Tác phẩm mở: Strike shuts down Toronto's transit system, Nguyên văn tác phẩm
Since his mother passed away last year Toby has been using cocaine to stay focused on his work.

Kể từ khi mẹ qua đời năm ngoái, Toby đã sử dụng cocaine để tập trung vào công việc.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Cocaine and emotion regulation, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pass

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pass” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He used the obituary tense, for Evelina had in some sort passed away.”

Anh ta dùng thì cáo phó vì Evelina đã qua đời theo cách nào đó.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: His "day in court" 1895

“And he shook his bauble as the Count passed out of the room.”

Và anh ta lắc món trang sức của mình khi Bá tước đi ra khỏi phòng.

Nguồn: Brebner, Percy James: Vayenne

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pass”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pass” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pass”

Họ từ liên kết: passage: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pass”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pass” với tần suất cao:

52.390 lần trong kho sách
21.422 lần trong kho sách
22.322 lần trong kho sách
10.859 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pass”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pass”:

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pass”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpæs/.

pass (động từ): (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng

Định nghĩa tiếng Anh: Go across or through.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

pass (động từ (v)) ↔ passage

Họ từ trong dữ liệu: passage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi52.390 lần trong kho sách

pass through

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pass" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.422 lần trong kho sách

pass away

“What must she think of him if he allowed that to pass away without any renewal, without an attempt at carrying it further?” (Cô phải nghĩ gì về anh nếu anh để điều đó trôi qua mà không có bất kỳ sự đổi mới nào, không có nỗ lực đẩy nó đi xa hơn?)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22.322 lần trong kho sách

pass over

Nét nghĩa mở rộng: an advance to first base by a batter who receives four balls (giấy phép vắng mặt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The day _____; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: passed

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“All the trade of East Tennessee _____ by the Bluff and halt there to take in their pilots.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pass

All the trade of East Tennessee pass by the Bluff and halt there to take in their pilots.”

Nguồn: Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 2, May, 1906

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pass”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pass

Hỏi đáp trọng tâm

pass nghĩa là gì (meaning & definition)?

pass nghĩa là vượt qua. pass là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go across or through.

Từ pass trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpæs/.

Từ pass là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pass" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: passed; Ngôi thứ 3 số ít: passes; Dạng V-ing: passing.

Các nét nghĩa của từ pass theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng - Nét nghĩa 2 [A2]: giấy phép vắng mặt - Nét nghĩa 3 [A2]: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội - Nét nghĩa 4 [A2]: đi qua hoặc xuyên qua - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển qua - Nét nghĩa 6 [A2]: a written leave of absence

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pass:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpæs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: passed; Ngôi thứ 3 số ít: passes; Dạng V-ing: passing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pass:

pass through; pass away; pass over; pass into; pass the night

pass được dùng trong câu như thế nào?

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pass, mã đối chiếu EV-445F3581. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

passed, passes, passing