passes
động từ (v)
Passes có nghĩa là (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng (dạng biến thể ngữ pháp của "pass").
Định nghĩa Anh - Anh: Go across or through.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.passesđộng từ (v)
Go across or through.
(bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pass through52.390 lần trong kho sách
- •pass away21.422 lần trong kho sách
- •pass over22.322 lần trong kho sách
- •pass into10.859 lần trong kho sách
- •pass the night5.186 lần trong kho sách
- •pass since3.903 lần trong kho sách
- 2.passesdanh từ (n)[quân sự]
An advance to first base by a batter who receives four balls.
Giấy phép vắng mặt.
- 3.passesđộng từ (v)
Move past.
(bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.
- 4.passesđộng từ (v)
Make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation.
Lập pháp.
- 5.passesdanh từ (n)[American football]
A play that involves one player throwing the ball to a teammate.
Di chuyển qua.
- 6.passesdanh từ (n)[military]
A written leave of absence.
Vượt qua.
Đồng nghĩa (SYN):pass
Từ nguyên học (Etymology): passes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pass ↔ passes
Mục từ "passes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pass" ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).
Họ từ & Biến thể từ loại: passes
Họ từ của "passes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: pass: động từ (v), passage: danh từ (n).
người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng
The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
hành động chuyển từ trạng thái hoặc địa điểm này sang trạng thái tiếp theo
Then he looked into the room at the end of the passage.
Nguồn: Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928
Cụm từ & Collocations: passes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "passes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pass through
- pass away
- pass over
- pass into
- pass the night
- pass since
Đồng nghĩa & Sắc thái: passes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "passes" phân theo từng nét nghĩa ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "passes" ở nét nghĩa "(bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội).
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "passes" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "passes" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "passes" khi diễn đạt nét nghĩa: giấy phép vắng mặt.
Đồng nghĩa với "passes" ở nét nghĩa "giấy phép vắng mặt" (ngoài ra "walk" còn biểu thị: hành động đi du lịch bằng chân).
“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "passes" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.
Câu dẫn chứng văn học: passes
The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.All the trade of East Tennessee pass by the Bluff and halt there to take in their pilots.”Bach seems the first to have openly advised and practised passing the thumb under the fingers in the manner of today.He wrote down the latest fix and passed the slip of paper forward to the navigator.Northern Europe was at the time passing through a complicated series of geographical changes.Two sailors volunteered to go ashore, and several days passed without their return.Their second day was uneventful and the night passed quietly.See you not that strength has passed over—that the gods have changed their sides?Đọc mở rộng theo CEFR: passes
Từ vựng bậcA2→“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
“All the trade of East Tennessee pass by the Bluff and halt there to take in their pilots.””
Nguồn: Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 2, May, 1906
Cấu trúc & Vận dụng: “passes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “passes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “passes”
Dữ liệu từ nguyên: pass ↔ passes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “passes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “passes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “passes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “passes”:
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Gợi ý luyện tập với “passes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
passes (động từ): (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng
Định nghĩa tiếng Anh: Go across or through.
pass ↔ passes
Họ từ trong dữ liệu: pass: động từ (v), passage: danh từ (n)
pass through
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "passes" trong câu.
pass away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "passes" trong câu.
pass over
Nét nghĩa mở rộng: an advance to first base by a batter who receives four balls (giấy phép vắng mặt)
Ứng dụng & Mở rộng: “passes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “passes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “passes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “passes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “passes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: passes
Hỏi đáp trọng tâmpasses nghĩa là gì (meaning & definition)?
passes (động từ, phát âm Mỹ /ˈpæsəz/) có nghĩa là (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng (dạng biến thể ngữ pháp của "pass"). go across or through
Từ passes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæsəz/; US /ˈpæsəz/.
Từ passes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "passes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ passes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng - Nét nghĩa 2 [A2]: giấy phép vắng mặt - Nét nghĩa 3 [A2]: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội - Nét nghĩa 4 [A2]: lập pháp - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển qua - Nét nghĩa 6 [A2]: vượt qua
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ passes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæsəz/; US /ˈpæsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ passes:
pass through; pass away; pass over; pass into; pass the night
passes được dùng trong câu như thế nào?
The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)