Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

passed

động từ (v)

A2
/ˈpæst//ˈpæst/

Passed có nghĩa là (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng (dạng biến thể ngữ pháp của "pass").

Định nghĩa Anh - Anh: Go across or through.

Họ từ:pass(động từ (v))/passage(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.passedđộng từ (v)

    Go across or through.

    (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

  2. 2.passeddanh từ (n)[quân sự]

    An advance to first base by a batter who receives four balls.

    Giấy phép vắng mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):pass/base on balls/walk
  3. 3.passedđộng từ (v)

    Move past.

    (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.

    Đồng nghĩa (SYN):pass/travel by/pass by/surpass/go past/go by
  4. 4.passedđộng từ (v)

    Make laws, bills, etc. or bring into effect by legislation.

    Lập pháp.

    Đồng nghĩa (SYN):pass/legislate
  5. 5.passeddanh từ (n)[American football]

    A play that involves one player throwing the ball to a teammate.

    Di chuyển qua.

    Đồng nghĩa (SYN):pass/passing play/passing game/passing
  6. 6.passeddanh từ (n)[military]

    A written leave of absence.

    Vượt qua.

    Đồng nghĩa (SYN):pass
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): passed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pass ↔ passed

Mục từ "passed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pass" ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: passed

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "passed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: pass: động từ (v), passage: danh từ (n).

passđộng từ (v)/ˈpæs/

người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng

•

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

passagedanh từ (n)/ˈpæsədʒ/

hành động chuyển từ trạng thái hoặc địa điểm này sang trạng thái tiếp theo

•

Then he looked into the room at the end of the passage.

Nguồn: Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: passed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "passed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pass through
  • pass away
  • pass over
  • pass into
  • pass the night
  • pass since
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: passed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "passed" phân theo từng nét nghĩa ((bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "passed" ở nét nghĩa "(bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "passed" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "passed" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "passed" khi diễn đạt nét nghĩa: giấy phép vắng mặt.

Đồng nghĩa với "passed" ở nét nghĩa "giấy phép vắng mặt" (ngoài ra "walk" còn biểu thị: hành động đi du lịch bằng chân).

“Mary made a face at him and went into the house, while Bill walked to the edge of the steps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "passed" khi diễn đạt nét nghĩa: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: passed

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the trade of East Tennessee pass by the Bluff and halt there to take in their pilots.”
Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 2, May, 1906, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bach seems the first to have openly advised and practised passing the thumb under the fingers in the manner of today.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 07 (of 14), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He wrote down the latest fix and passed the slip of paper forward to the navigator.
Bartholomew, Stephen: Far enough to touch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Northern Europe was at the time passing through a complicated series of geographical changes.
Brooks, C. E. P. (Charles Ernest Pelham): The evolution of climate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Two sailors volunteered to go ashore, and several days passed without their return.
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Their second day was uneventful and the night passed quietly.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at Nugget Camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
See you not that strength has passed over—that the gods have changed their sides?
Virgil, 71 BCE-20 BCE: The Æneid of Virgil translated into English prose, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: passed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “passed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

“All the trade of East Tennessee pass by the Bluff and halt there to take in their pilots.””

Nguồn: Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 2, May, 1906

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “passed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “passed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “passed”

Dữ liệu từ nguyên: pass ↔ passed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “passed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “passed” với tần suất cao:

52.390 lần trong kho sách
21.422 lần trong kho sách
22.322 lần trong kho sách
10.859 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “passed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “passed”:

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “passed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæst/; US /ˈpæst/.

passed (động từ): (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng

Định nghĩa tiếng Anh: Go across or through.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pass ↔ passed

Họ từ trong dữ liệu: pass: động từ (v), passage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi52.390 lần trong kho sách

pass through

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "passed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.422 lần trong kho sách

pass away

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "passed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22.322 lần trong kho sách

pass over

Nét nghĩa mở rộng: an advance to first base by a batter who receives four balls (giấy phép vắng mặt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The day _____; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: passed

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He wrote down the latest fix and _____ the slip of paper forward to the navigator.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: passed

He wrote down the latest fix and passed the slip of paper forward to the navigator.

Nguồn: Bartholomew, Stephen: Far enough to touch

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “passed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: passed

Hỏi đáp trọng tâm

passed nghĩa là gì (meaning & definition)?

passed (động từ, phát âm Mỹ /ˈpæst/) có nghĩa là (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng (dạng biến thể ngữ pháp của "pass"). go across or through

Từ passed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpæst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæst/; US /ˈpæst/.

Từ passed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "passed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ passed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: (bóng chày) người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng - Nét nghĩa 2 [A2]: giấy phép vắng mặt - Nét nghĩa 3 [A2]: (bóng đá Mỹ) trò chơi trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội - Nét nghĩa 4 [A2]: lập pháp - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển qua - Nét nghĩa 6 [A2]: vượt qua

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ passed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæst/; US /ˈpæst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ passed:

pass through; pass away; pass over; pass into; pass the night

passed được dùng trong câu như thế nào?

The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned. (W. Crispin Sheppard, The Rambler Club's aeroplane; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/passed, mã đối chiếu EV-64D1B7F6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "passed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "pass".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

pass