paper
danh từ (n)
Paper có nghĩa là giấy, một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.
Định nghĩa Anh - Anh: A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.paperdanh từ (n)
A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.
Một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sheet of paper3.143 lần trong kho sách
- •piece of paper3.394 lần trong kho sách
- •slip of paper1.697 lần trong kho sách
- •scrap of paper1.458 lần trong kho sách
- •brown paper1.627 lần trong kho sách
- •daily paper1.132 lần trong kho sách
- •bit of paper1.231 lần trong kho sách
- •tissue paper754 lần trong kho sách
- •waste paperTừ vựng học thuật
- •sheets of paperTừ vựng học thuật
- •paper coverTừ vựng học thuật
- •folded paperTừ vựng học thuật
- 2.paperdanh từ (n)
An essay (especially one written as an assignment).
Một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập).
- 3.paperdanh từ (n)
A daily or weekly publication on folded sheets.
Một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp.
Đồng nghĩa (SYN):newspaper - 4.paperđộng từ (v)
Cover with paper.
- 5.paperđộng từ (v)
Cover with wallpaper.
Đồng nghĩa (SYN):wallpaper
Từ nguyên học (Etymology): paper
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: paper
Họ từ của "paper" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: paperless: tính từ (adj).
không dùng giấy tờ in ấn (lưu trữ và giao dịch hoàn toàn bằng điện tử)
I've never been paperless before, and there may be some fuss or other.
Nguồn: Williamson, C. N. (Charles Norris): My Friend the Chauffeur
Cụm từ & Collocations: paper
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "paper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sheet of paper
“Will you show us through the microscope the mushroom spores when I have collected them on a sheet of paper?” asked Jules.
“Bạn sẽ cho chúng tôi xem qua kính hiển vi các bào tử nấm khi tôi thu thập chúng trên một tờ giấy chứ?” Jules hỏi.
Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science
- piece of paper
If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.
Tác phẩm mở: Beyond Blender Render/Draw, Draw, Draw, Write, Write, Write
- slip of paper
The collector put the slip of paper back into his portfolio and went out.
Pollard, Percival: Cape of Storms: A Novel
- scrap of paper
- brown paper
He got over this by simply wrapping them in brown paper, and drying or desiccating them on the hob of the hospital kitchen.
Anh ấy khắc phục điều này bằng cách đơn giản gói chúng trong giấy màu nâu và sấy khô hoặc hút ẩm trên bếp nấu ăn của bệnh viện.
Stables, Gordon: How Jack Mackenzie won his epaulettes
- daily paper
The Misses Moore are making a success of a daily paper at Milledgeville.
Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III
- bit of paper
“I'll just slip a bit of string and a bit of paper round 'em.”
Nesbit, E. (Edith): The Railway Children
- tissue paper
Something made of blue satin was peeping from between the folds of tissue paper.
Burnett, Frances Hodgson: A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time
- waste paper
- sheets of paper
A book is a set of printed sheets of paper held together between two covers.
Wikipedia contributors: Book
- paper cover
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.
Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.
Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen
- folded paper
Đồng nghĩa & Sắc thái: paper
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "paper" phân theo từng nét nghĩa (một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).
“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”
Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "report" còn biểu thị: hành động thông báo bằng báo cáo bằng lời nói).
“State Police and Pinkerton detectives, occasionally at crosspurposes, combed the town, interviewing and filling out their reports.”
Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "theme" còn biểu thị: chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận).
“I soon realized, however, that because of lack of necessary preparation, the execution was not up to the standard demanded by such a theme.”
Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp" (ngoài ra "newspaper" còn biểu thị: một công ty kinh doanh xuất bản báo).
“These were qualities rightly enough used in a rough-and-tumble newspaper quarrel, but the reader does not leave them there.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "paper" khi diễn đạt nét nghĩa: một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.
Câu dẫn chứng văn học: paper
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
The threshold used when leaving the paper (--floor-threshold-off) should be a bit higher than the measurement on the dark floor, i.e.Ngưỡng được sử dụng khi để lại giấy (--ngưỡng-tắt) phải cao hơn một chút so với phép đo trên sàn tối, tức là.
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.
She shifted the papers to one hand and surreptitiously slipped the other to her pocket.Cô chuyển tờ giấy sang một tay và lén lút nhét tay kia vào túi.
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
His turning over of the parcel dislodged an unfolded sheet of note-paper, which made a parachute expedition to the floor.Việc anh ta lật gói hàng đã làm bật một tờ giấy ghi chú chưa được gấp, khiến nó rơi xuống sàn bằng dù.
Đọc mở rộng theo CEFR: paper
Từ vựng bậcA1→“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”
Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”
Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
Cấu trúc & Vận dụng: “paper”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “paper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “paper”
Họ từ liên kết: paperless: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paper”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paper” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “paper”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “paper”:
“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”
Gợi ý luyện tập với “paper”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
paper (danh từ): một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ
Định nghĩa tiếng Anh: A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.
paper (danh từ (n)) ↔ paperless
Họ từ trong dữ liệu: paperless: tính từ (adj)
sheet of paper
““Will you show us through the microscope the mushroom spores when I have collected them on a sheet of paper?” asked Jules.” (“Bạn sẽ cho chúng tôi xem qua kính hiển vi các bào tử nấm khi tôi thu thập chúng trên một tờ giấy chứ?” Jules hỏi.)
piece of paper
“If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.”
slip of paper
“The collector put the slip of paper back into his portfolio and went out.”
“When the glue dries, the _____ stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: paper
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax _____ scraps inside the hub.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: paper
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.
Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
Ứng dụng & Mở rộng: “paper”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “paper”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “paper”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “paper” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “paper” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: paper
Hỏi đáp trọng tâmpaper nghĩa là gì (meaning & definition)?
paper nghĩa là giấy. paper là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.
Từ paper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪpɚ/.
Từ paper là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "paper" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: papered; Dạng V-ing: papering; Số nhiều danh từ: papers.
Các nét nghĩa của từ paper theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ - Nét nghĩa 2 [A1]: một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập) - Nét nghĩa 3 [A1]: một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp - Nét nghĩa 4 [A1]: cover with paper - Nét nghĩa 5 [A1]: cover with wallpaper
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ paper:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪpɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: papered; Dạng V-ing: papering; Số nhiều danh từ: papers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ paper:
sheet of paper; piece of paper; slip of paper; scrap of paper; brown paper
paper được dùng trong câu như thế nào?
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=72429 (bản sửa đổi 3250667); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)