Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

paper

danh từ (n)

A1
/ˈpeɪpɚ//ˈpeɪpɚ/
Biến thể:
papered/ˈpeɪpɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
papering/ˈpeɪpɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
papers/ˈpeɪpɚz/
(Số nhiều danh từ)

Paper có nghĩa là giấy, một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.

Định nghĩa Anh - Anh: A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.paperdanh từ (n)

    A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.

    Một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.

  2. 2.paperdanh từ (n)

    An essay (especially one written as an assignment).

    Một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập).

    Đồng nghĩa (SYN):composition/report/theme
  3. 3.paperdanh từ (n)

    A daily or weekly publication on folded sheets.

    Một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp.

    Đồng nghĩa (SYN):newspaper
  4. 4.paperđộng từ (v)

    Cover with paper.

  5. 5.paperđộng từ (v)

    Cover with wallpaper.

    Đồng nghĩa (SYN):wallpaper
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): paper

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: paper

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "paper" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: paperless: tính từ (adj).

paperlesstính từ (adj)/ˈpeɪpɚləs/

không dùng giấy tờ in ấn (lưu trữ và giao dịch hoàn toàn bằng điện tử)

•

I've never been paperless before, and there may be some fuss or other.

Nguồn: Williamson, C. N. (Charles Norris): My Friend the Chauffeur

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: paper

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "paper". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sheet of paper

    “Will you show us through the microscope the mushroom spores when I have collected them on a sheet of paper?” asked Jules.

    “Bạn sẽ cho chúng tôi xem qua kính hiển vi các bào tử nấm khi tôi thu thập chúng trên một tờ giấy chứ?” Jules hỏi.

    Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science

  • piece of paper

    If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.

    Tác phẩm mở: Beyond Blender Render/Draw, Draw, Draw, Write, Write, Write

  • slip of paper

    The collector put the slip of paper back into his portfolio and went out.

    Pollard, Percival: Cape of Storms: A Novel

  • scrap of paper
  • brown paper

    He got over this by simply wrapping them in brown paper, and drying or desiccating them on the hob of the hospital kitchen.

    Anh ấy khắc phục điều này bằng cách đơn giản gói chúng trong giấy màu nâu và sấy khô hoặc hút ẩm trên bếp nấu ăn của bệnh viện.

    Stables, Gordon: How Jack Mackenzie won his epaulettes

  • daily paper

    The Misses Moore are making a success of a daily paper at Milledgeville.

    Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume III

  • bit of paper

    “I'll just slip a bit of string and a bit of paper round 'em.”

    Nesbit, E. (Edith): The Railway Children

  • tissue paper

    Something made of blue satin was peeping from between the folds of tissue paper.

    Burnett, Frances Hodgson: A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time

  • waste paper
  • sheets of paper

    A book is a set of printed sheets of paper held together between two covers.

    Wikipedia contributors: Book

  • paper cover

    The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.

    Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.

    Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen

  • folded paper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: paper

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "paper" phân theo từng nét nghĩa (một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).

“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”

Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "report" còn biểu thị: hành động thông báo bằng báo cáo bằng lời nói).

“State Police and Pinkerton detectives, occasionally at crosspurposes, combed the town, interviewing and filling out their reports.”

Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập)" (ngoài ra "theme" còn biểu thị: chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận).

“I soon realized, however, that because of lack of necessary preparation, the execution was not up to the standard demanded by such a theme.”

Đồng nghĩa với "paper" ở nét nghĩa "một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp" (ngoài ra "newspaper" còn biểu thị: một công ty kinh doanh xuất bản báo).

“These were qualities rightly enough used in a rough-and-tumble newspaper quarrel, but the reader does not leave them there.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "paper" khi diễn đạt nét nghĩa: một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: paper

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly
The threshold used when leaving the paper (--floor-threshold-off) should be a bit higher than the measurement on the dark floor, i.e.

Ngưỡng được sử dụng khi để lại giấy (--ngưỡng-tắt) phải cao hơn một chút so với phép đo trên sàn tối, tức là.

Tác phẩm mở: Khepera III Toolbox/Examples/measure real speed
He also fears the consequence of some lost papers left him by a friend.

Anh cũng lo sợ hậu quả của việc một số giấy tờ do một người bạn để lại cho anh bị thất lạc.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Classical
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.

Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.

Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She shifted the papers to one hand and surreptitiously slipped the other to her pocket.

Cô chuyển tờ giấy sang một tay và lén lút nhét tay kia vào túi.

Stratton-Porter, Gene: Her Father's Daughter, Nguyên văn tác phẩm
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.

Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His turning over of the parcel dislodged an unfolded sheet of note-paper, which made a parachute expedition to the floor.

Việc anh ta lật gói hàng đã làm bật một tờ giấy ghi chú chưa được gấp, khiến nó rơi xuống sàn bằng dù.

Cholmondeley, Mary: Red Pottage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: paper

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “paper” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché

“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.”

Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “paper”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “paper” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “paper”

Họ từ liên kết: paperless: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “paper”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “paper” với tần suất cao:

3.143 lần trong kho sách
3.394 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.458 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “paper”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “paper”:

“When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “paper”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪpɚ/.

paper (danh từ): một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ

Định nghĩa tiếng Anh: A material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

paper (danh từ (n)) ↔ paperless

Họ từ trong dữ liệu: paperless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.143 lần trong kho sách

sheet of paper

““Will you show us through the microscope the mushroom spores when I have collected them on a sheet of paper?” asked Jules.” (“Bạn sẽ cho chúng tôi xem qua kính hiển vi các bào tử nấm khi tôi thu thập chúng trên một tờ giấy chứ?” Jules hỏi.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.394 lần trong kho sách

piece of paper

“If you want to get stuff down before getting to work and forgetting it get a piece of paper a pencil and a clip board.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.697 lần trong kho sách

slip of paper

“The collector put the slip of paper back into his portfolio and went out.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When the glue dries, the _____ stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: paper

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax _____ scraps inside the hub.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Hãy cẩn thận để tránh làm trầy xước trục xe và đảm bảo rằng không có mảnh giấy sáp nào bên trong trục.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: paper

Use care to avoid scratching the axles and be sure that there are no wax paper scraps inside the hub.

Nguồn: Tác phẩm mở: How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “paper”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: paper

Hỏi đáp trọng tâm

paper nghĩa là gì (meaning & definition)?

paper nghĩa là giấy. paper là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses.

Từ paper trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪpɚ/.

Từ paper là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "paper" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: papered; Dạng V-ing: papering; Số nhiều danh từ: papers.

Các nét nghĩa của từ paper theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một vật liệu làm từ bột xenlulo có nguồn gốc chủ yếu từ gỗ hoặc vải vụn hoặc một số loại cỏ - Nét nghĩa 2 [A1]: một bài luận (đặc biệt là một bài viết dưới dạng bài tập) - Nét nghĩa 3 [A1]: một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấp - Nét nghĩa 4 [A1]: cover with paper - Nét nghĩa 5 [A1]: cover with wallpaper

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ paper:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpeɪpɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: papered; Dạng V-ing: papering; Số nhiều danh từ: papers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ paper:

sheet of paper; piece of paper; slip of paper; scrap of paper; brown paper

paper được dùng trong câu như thế nào?

When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture. («Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=72429 (bản sửa đổi 3250667); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/paper, mã đối chiếu EV-799BC332. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

papered, papering, papers