Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

open

tính từ (adj)

A1
/ˈoʊpən//ˈoʊpən/
Biến thể:
opened/ˈoʊpənd/
(Quá khứ / Phân từ)
opening
(Dạng V-ing)
openings/ˈoʊpənɪŋz/
(Biến thể ngữ pháp)
opens/ˈoʊpənz/
(Biến thể ngữ pháp)

Open có nghĩa là mở, đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.

Định nghĩa Anh - Anh: Affording unobstructed entrance and exit.

Họ từ:openly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở”:openA1/unfastenedA1/open upA1/exposedA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.opentính từ (adj)

    Affording unobstructed entrance and exit.

    Đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.

  2. 2.openđộng từ (v)

    Cause to open or to become open.

    Cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.

    Đồng nghĩa (SYN):open up
    Trái nghĩa (OPP):close
  3. 3.opentính từ (adj)

    Affording free passage or access.

    Không có sự bảo vệ hoặc lá chắn.

    Trái nghĩa (OPP):closed
  4. 4.opentính từ (adj)

    With no protection or shield.

    Nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở.

    Đồng nghĩa (SYN):exposed
  5. 5.openđộng từ (v)

    Start to operate or function or cause to start operating or functioning.

    Đồng nghĩa (SYN):open up
    Trái nghĩa (OPP):close
  6. 6.openđộng từ (v)

    Become open.

    Trở nên cởi mở.

    Đồng nghĩa (SYN):open up
    Trái nghĩa (OPP):close
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): open

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: open

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "open" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: openly: trạng từ (adv).

openlytrạng từ (adv)/ˈoʊpənli/

một cách cởi mở

•

They did not want for money: they were allowed openly a portion of their earnings, and these gains were often largely increased by illegal methods.

Nguồn: Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: open

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "open". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • open the door

    A locksmith had to open the door so that the exhausted couple could enter their own home.

    Một người thợ khóa đã phải mở cửa để cặp vợ chồng kiệt sức có thể vào nhà riêng của họ.

    Wikipedia contributors: Honoré de Balzac

  • door open

    The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.

    Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.

    Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris

  • wide open

    Still the long line of wounded came on--some in wide open carts, others stretched upon the gun-carriages, mangled and bleeding.

    Vẫn còn một hàng dài những người bị thương kéo đến - một số ngồi trên xe ngựa rộng mở, những người khác nằm dài trên xe chở súng, bị thương và chảy máu.

    Lever, Charles: Jack Hinton: The Guardsman

  • open air

    He was richly tanned by exposure, and as hard as a nail from work in the open air.

    Nước da rám nắng của anh ta rám nắng và cứng như đinh đóng cột khi làm việc ngoài trời.

    Page, Thomas Nelson: Gordon Keith

  • open window

    For a while she drooped there, her eyes on the open window, outside of which a robin was singing blithely among the cherries.

    Cô gục xuống đó một lúc, đưa mắt nhìn ra cửa sổ đang mở, bên ngoài có một chú chim cổ đỏ đang vui vẻ hót giữa những quả anh đào.

    Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): The Ward of King Canute: A Romance of the Danish Conquest

  • open door

    As they moved passed the open door of the barn, the bushrangers began shooting.

    Wikipedia contributors: Ben Hall

  • open space

    The orchestra prompt and the singing begun the female dancers advance by twos and threes into the open space confined by palm leaves.

    Lời nhắc của dàn nhạc và tiếng hát bắt đầu, các vũ công nữ tiến từng đôi, ba người vào không gian rộng mở được giới hạn bởi lá cọ.

    Cerruti, Giovanni Battista: My Friends the Savages Notes and Observations of a Perak settler (Malay Peninsula)

  • thrown open
  • open source

    This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.

    Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.

    Tác phẩm mở: Principles of Sociology

  • eyes open
  • threw open

    Strong in the conviction of her weakness she noisily threw open the street door.

    Zangwill, Israel: Children of the Ghetto: A Study of a Peculiar People

  • open fire

    The flush on Rhoda's face had been more than the reflection of Miss Wilkins's open fire or of her exposure to the wind.

    Vẻ đỏ bừng trên mặt Rhoda không chỉ là sự phản ánh của ngọn lửa đang mở của cô Wilkins hay việc cô tiếp xúc với gió.

    Guernsey, Lucy Ellen: Rhoda's education

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: open

3 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "open" phân theo từng nét nghĩa (đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "open" khi diễn đạt nét nghĩa: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.

Đồng nghĩa trực tiếp với "open" khi diễn đạt nét nghĩa: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "open" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: open

This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.

Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.

Tác phẩm mở: Principles of Sociology, Nguyên văn tác phẩm
The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.

Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.

Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris, Nguyên văn tác phẩm
More than ever mystified--everything seemed a mystery now--I opened the door.

Bối rối hơn bao giờ hết - bây giờ mọi thứ dường như là một điều bí ẩn - tôi mở cửa.

Stoker, Bram: The Mystery of the Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The small servant who opened the door held in leash an Arabian greyhound larger than himself.

Người hầu nhỏ bé mở cửa dắt một con chó săn Ả Rập lớn hơn mình vào dây xích.

Daudet, Alphonse: The Nabob, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They all collided at the door, burst it open, and advanced to the scene of war.

Tất cả bọn họ va vào nhau ở cửa, bật tung và tiến đến hiện trường chiến tranh.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Personal Reminiscences in Book Making, and Some Short Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is important that both client and server software are open source.

Điều quan trọng là cả phần mềm máy khách và máy chủ đều là nguồn mở.

Tác phẩm mở: How to Protect your Internet Anonymity and Privacy/Open Source Anonymity Networks, Nguyên văn tác phẩm
Get the chips and open the right yellow door to the bottom.

Lấy chip và mở cánh cửa màu vàng bên phải ở phía dưới.

Tác phẩm mở: Chip's Challenge/Levels 1-20, Nguyên văn tác phẩm
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.

Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.

Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: open

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “open” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.”

Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Sociology

“The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.”

Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.

Nguồn: Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “open”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “open” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “open”

Họ từ liên kết: openly: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “open”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “open”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “open” với tần suất cao:

31.032 lần trong kho sách
20.019 lần trong kho sách
10.749 lần trong kho sách
9.002 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “open”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “open”:

“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “open”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊpən/.

open (tính từ): đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở

Định nghĩa tiếng Anh: Affording unobstructed entrance and exit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

open (tính từ (adj)) ↔ openly

Họ từ trong dữ liệu: openly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi31.032 lần trong kho sách

open the door

“A locksmith had to open the door so that the exhausted couple could enter their own home.” (Một người thợ khóa đã phải mở cửa để cặp vợ chồng kiệt sức có thể vào nhà riêng của họ.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20.019 lần trong kho sách

door open

“The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.” (Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10.749 lần trong kho sách

wide open

“Still the long line of wounded came on--some in wide open carts, others stretched upon the gun-carriages, mangled and bleeding.” (Vẫn còn một hàng dài những người bị thương kéo đến - một số ngồi trên xe ngựa rộng mở, những người khác nằm dài trên xe chở súng, bị thương và chảy máu.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She lifted her eyes, and _____ her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: opened

She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“When sleep forsook my _____ eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: open

When sleep forsook my open eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?

Nguồn: Baker, George M. (George Melville), 1832-1890 [Editor]: Pieces People Ask For Serious, Humorous, Pathetic, Patriotic, and Dramatic Selections in Prose and Poetry for Reading and Recitations

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “open”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: open

Hỏi đáp trọng tâm

open nghĩa là gì (meaning & definition)?

open nghĩa là mở. open là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: affording unobstructed entrance and exit.

Từ open trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊpən/.

Từ open là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "open" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: opened; Dạng V-ing: opening; Biến thể ngữ pháp: openings; Biến thể ngữ pháp: opens.

Các nét nghĩa của từ open theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở - Nét nghĩa 2 [A1]: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí - Nét nghĩa 3 [A1]: không có sự bảo vệ hoặc lá chắn - Nét nghĩa 4 [A1]: nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở - Nét nghĩa 5 [A1]: start to operate or function or cause to start operating or functioning - Nét nghĩa 6 [A1]: trở nên cởi mở

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ open:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊpən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: opened; Dạng V-ing: opening; Biến thể ngữ pháp: openings; Biến thể ngữ pháp: opens.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ open:

open the door; door open; wide open; open air; open window

open được dùng trong câu như thế nào?

She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/open, mã đối chiếu EV-DA5E594B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

opened, opening, openings, opens