open
tính từ (adj)
Open có nghĩa là mở, đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.
Định nghĩa Anh - Anh: Affording unobstructed entrance and exit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.opentính từ (adj)
Affording unobstructed entrance and exit.
Đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.
Đồng nghĩa (SYN):unfastenedTrái nghĩa (OPP):shutCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open the door31.032 lần trong kho sách
- •door open20.019 lần trong kho sách
- •wide open10.749 lần trong kho sách
- •open air9.002 lần trong kho sách
- •open window7.657 lần trong kho sách
- •open door8.832 lần trong kho sách
- •open space5.498 lần trong kho sách
- •thrown open4.211 lần trong kho sách
- •open sourceTừ vựng học thuật
- •eyes openTừ vựng học thuật
- •threw openTừ vựng học thuật
- •open fireTừ vựng học thuật
- 2.openđộng từ (v)
Cause to open or to become open.
Cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.
- 3.opentính từ (adj)
Affording free passage or access.
Không có sự bảo vệ hoặc lá chắn.
Trái nghĩa (OPP):closed - 4.opentính từ (adj)
With no protection or shield.
Nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở.
Đồng nghĩa (SYN):exposed - 5.openđộng từ (v)
Start to operate or function or cause to start operating or functioning.
- 6.openđộng từ (v)
Become open.
Trở nên cởi mở.
Từ nguyên học (Etymology): open
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: open
Họ từ của "open" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: openly: trạng từ (adv).
một cách cởi mở
They did not want for money: they were allowed openly a portion of their earnings, and these gains were often largely increased by illegal methods.
Nguồn: Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day
Cụm từ & Collocations: open
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "open". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open the door
A locksmith had to open the door so that the exhausted couple could enter their own home.
Một người thợ khóa đã phải mở cửa để cặp vợ chồng kiệt sức có thể vào nhà riêng của họ.
Wikipedia contributors: Honoré de Balzac
- door open
The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.
Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.
Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris
- wide open
Still the long line of wounded came on--some in wide open carts, others stretched upon the gun-carriages, mangled and bleeding.
Vẫn còn một hàng dài những người bị thương kéo đến - một số ngồi trên xe ngựa rộng mở, những người khác nằm dài trên xe chở súng, bị thương và chảy máu.
Lever, Charles: Jack Hinton: The Guardsman
- open air
He was richly tanned by exposure, and as hard as a nail from work in the open air.
Nước da rám nắng của anh ta rám nắng và cứng như đinh đóng cột khi làm việc ngoài trời.
Page, Thomas Nelson: Gordon Keith
- open window
For a while she drooped there, her eyes on the open window, outside of which a robin was singing blithely among the cherries.
Cô gục xuống đó một lúc, đưa mắt nhìn ra cửa sổ đang mở, bên ngoài có một chú chim cổ đỏ đang vui vẻ hót giữa những quả anh đào.
Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): The Ward of King Canute: A Romance of the Danish Conquest
- open door
As they moved passed the open door of the barn, the bushrangers began shooting.
Wikipedia contributors: Ben Hall
- open space
The orchestra prompt and the singing begun the female dancers advance by twos and threes into the open space confined by palm leaves.
Lời nhắc của dàn nhạc và tiếng hát bắt đầu, các vũ công nữ tiến từng đôi, ba người vào không gian rộng mở được giới hạn bởi lá cọ.
Cerruti, Giovanni Battista: My Friends the Savages Notes and Observations of a Perak settler (Malay Peninsula)
- thrown open
- open source
This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.
Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.
Tác phẩm mở: Principles of Sociology
- eyes open
- threw open
Strong in the conviction of her weakness she noisily threw open the street door.
Zangwill, Israel: Children of the Ghetto: A Study of a Peculiar People
- open fire
The flush on Rhoda's face had been more than the reflection of Miss Wilkins's open fire or of her exposure to the wind.
Vẻ đỏ bừng trên mặt Rhoda không chỉ là sự phản ánh của ngọn lửa đang mở của cô Wilkins hay việc cô tiếp xúc với gió.
Guernsey, Lucy Ellen: Rhoda's education
Đồng nghĩa & Sắc thái: open
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "open" phân theo từng nét nghĩa (đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "open" khi diễn đạt nét nghĩa: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.
Đồng nghĩa trực tiếp với "open" khi diễn đạt nét nghĩa: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.
Câu dẫn chứng văn học: open
This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.
The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.
More than ever mystified--everything seemed a mystery now--I opened the door.Bối rối hơn bao giờ hết - bây giờ mọi thứ dường như là một điều bí ẩn - tôi mở cửa.
The small servant who opened the door held in leash an Arabian greyhound larger than himself.Người hầu nhỏ bé mở cửa dắt một con chó săn Ả Rập lớn hơn mình vào dây xích.
They all collided at the door, burst it open, and advanced to the scene of war.Tất cả bọn họ va vào nhau ở cửa, bật tung và tiến đến hiện trường chiến tranh.
It is important that both client and server software are open source.Điều quan trọng là cả phần mềm máy khách và máy chủ đều là nguồn mở.
Get the chips and open the right yellow door to the bottom.Lấy chip và mở cánh cửa màu vàng bên phải ở phía dưới.
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Đọc mở rộng theo CEFR: open
Từ vựng bậcA1→“This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.”
Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Sociology
“The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.”
Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.
Nguồn: Bernhardt, Sarah: The Idol of Paris
Cấu trúc & Vận dụng: “open”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “open” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “open”
Họ từ liên kết: openly: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “open”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “open” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “open”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “open”:
“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”
Gợi ý luyện tập với “open”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
open (tính từ): đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở
Định nghĩa tiếng Anh: Affording unobstructed entrance and exit.
open (tính từ (adj)) ↔ openly
Họ từ trong dữ liệu: openly: trạng từ (adv)
open the door
“A locksmith had to open the door so that the exhausted couple could enter their own home.” (Một người thợ khóa đã phải mở cửa để cặp vợ chồng kiệt sức có thể vào nhà riêng của họ.)
door open
“The gentlemen had not heard the door open, but intuitively the Duke turned around.” (Các quý ông không nghe thấy tiếng cửa mở, nhưng theo trực giác, Công tước quay lại.)
wide open
“Still the long line of wounded came on--some in wide open carts, others stretched upon the gun-carriages, mangled and bleeding.” (Vẫn còn một hàng dài những người bị thương kéo đến - một số ngồi trên xe ngựa rộng mở, những người khác nằm dài trên xe chở súng, bị thương và chảy máu.)
“She lifted her eyes, and _____ her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: opened
She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
“When sleep forsook my _____ eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: open
When sleep forsook my open eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?
Nguồn: Baker, George M. (George Melville), 1832-1890 [Editor]: Pieces People Ask For Serious, Humorous, Pathetic, Patriotic, and Dramatic Selections in Prose and Poetry for Reading and Recitations
Ứng dụng & Mở rộng: “open”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “open”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “open”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “open” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “open” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: open
Hỏi đáp trọng tâmopen nghĩa là gì (meaning & definition)?
open nghĩa là mở. open là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: affording unobstructed entrance and exit.
Từ open trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊpən/.
Từ open là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "open" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: opened; Dạng V-ing: opening; Biến thể ngữ pháp: openings; Biến thể ngữ pháp: opens.
Các nét nghĩa của từ open theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở - Nét nghĩa 2 [A1]: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí - Nét nghĩa 3 [A1]: không có sự bảo vệ hoặc lá chắn - Nét nghĩa 4 [A1]: nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở - Nét nghĩa 5 [A1]: start to operate or function or cause to start operating or functioning - Nét nghĩa 6 [A1]: trở nên cởi mở
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ open:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊpən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: opened; Dạng V-ing: opening; Biến thể ngữ pháp: openings; Biến thể ngữ pháp: opens.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ open:
open the door; door open; wide open; open air; open window
open được dùng trong câu như thế nào?
She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))