openings
tính từ (adj)
Openings có nghĩa là đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở (dạng biến thể ngữ pháp của "open").
Định nghĩa Anh - Anh: Affording unobstructed entrance and exit.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.openingstính từ (adj)
Affording unobstructed entrance and exit.
Đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.
Trái nghĩa (OPP):shutCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open the door31.032 lần trong kho sách
- •door open20.019 lần trong kho sách
- •wide open10.749 lần trong kho sách
- •open air9.002 lần trong kho sách
- •open window7.657 lần trong kho sách
- •open door8.832 lần trong kho sách
- 2.openingsđộng từ (v)
Cause to open or to become open.
Cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.
- 3.openingstính từ (adj)
Affording free passage or access.
Không có sự bảo vệ hoặc lá chắn.
- 4.openingstính từ (adj)
With no protection or shield.
Nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở.
- 5.openingsđộng từ (v)
Start to operate or function or cause to start operating or functioning.
Mở.
- 6.openingsđộng từ (v)
Become open.
Trở nên cởi mở.
Từ nguyên học (Etymology): openings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
open ↔ openings
Mục từ "openings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "open" (đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở).
Họ từ & Biến thể từ loại: openings
Họ từ của "openings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: open: tính từ (adj), openly: trạng từ (adv).
đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở
She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
một cách cởi mở
They did not want for money: they were allowed openly a portion of their earnings, and these gains were often largely increased by illegal methods.
Nguồn: Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day
Cụm từ & Collocations: openings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "openings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open the door
- door open
- wide open
- open air
- open window
- open door
Đồng nghĩa & Sắc thái: openings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "openings" phân theo từng nét nghĩa (đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "openings" ở nét nghĩa "đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở" (ngoài ra "open" còn biểu thị: không có sự bảo vệ hoặc lá chắn).
“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "openings" khi diễn đạt nét nghĩa: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở.
Đồng nghĩa trực tiếp với "openings" khi diễn đạt nét nghĩa: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí.
Câu dẫn chứng văn học: openings
She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.When sleep forsook my open eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?If Mr. Tooth does not relish the action of these tribunals, two courses are open to him, and only two.No one enjoyed the day of the opening more than Frank.And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.The two openings thus left will be called the front and the back.The seat consists of a box form with the open side down.Don’t leave the lamp cover open when not in use.Đọc mở rộng theo CEFR: openings
Từ vựng bậcA1→“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874
“When sleep forsook my open eye, Who was it sang sweet lullaby, And rocked me that I should not cry?”
Nguồn: Baker, George M. (George Melville), 1832-1890 [Editor]: Pieces People Ask For Serious, Humorous, Pathetic, Patriotic, and Dramatic Selections in Prose and Poetry for Reading and Recitations
Cấu trúc & Vận dụng: “openings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “openings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “openings”
Dữ liệu từ nguyên: open ↔ openings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “openings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “openings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “openings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “openings”:
“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”
Gợi ý luyện tập với “openings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
openings (tính từ): đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở
Định nghĩa tiếng Anh: Affording unobstructed entrance and exit.
open ↔ openings
Họ từ trong dữ liệu: open: tính từ (adj), openly: trạng từ (adv)
open the door
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "openings" trong câu.
door open
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "openings" trong câu.
wide open
Nét nghĩa mở rộng: cause to open or to become open (cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí)
“The two _____ thus left will be called the front and the back.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: openings
The two openings thus left will be called the front and the back.
Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3
Ứng dụng & Mở rộng: “openings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “openings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “openings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “openings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “openings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: openings
Hỏi đáp trọng tâmopenings nghĩa là gì (meaning & definition)?
openings (tính từ, phát âm Mỹ /ˈoʊpənɪŋz/) có nghĩa là đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở (dạng biến thể ngữ pháp của "open"). affording unobstructed entrance and exit
Từ openings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊpənɪŋz/; US /ˈoʊpənɪŋz/.
Từ openings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "openings" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ openings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở - Nét nghĩa 2 [A1]: cho phép đi lại hoặc tiếp cận miễn phí - Nét nghĩa 3 [A1]: không có sự bảo vệ hoặc lá chắn - Nét nghĩa 4 [A1]: nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở - Nét nghĩa 5 [A1]: mở - Nét nghĩa 6 [A1]: trở nên cởi mở
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ openings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊpənɪŋz/; US /ˈoʊpənɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ openings:
open the door; door open; wide open; open air; open window
openings được dùng trong câu như thế nào?
She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away. (Various, The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))