Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

miss

động từ (v)

A1
/ˈmɪs//ˈmɪs/
Biến thể:
missed/ˈmɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
misses/ˈmɪsəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
missing
(Dạng V-ing)

Miss có nghĩa là nhớ, một phụ nữ trẻ.

Định nghĩa Anh - Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.

Diễn đạt “một phụ nữ trẻ”:missA1/loseA2/girlA1/missyA1/young ladyA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.missđộng từ (v)

    Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.

    Một phụ nữ trẻ.

  2. 2.missđộng từ (v)

    Feel or suffer from the lack of.

  3. 3.missđộng từ (v)

    Fail to attend an event or activity.

    Một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình.

    Trái nghĩa (OPP):attend
  4. 4.missdanh từ (n)

    A young woman.

    Không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):girl/missy/young lady/young woman/fille
  5. 5.missdanh từ (n)

    A failure to hit (or meet or find etc).

    Cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu.

    Đồng nghĩa (SYN):misfire
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): miss

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: miss

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "miss". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dear miss

    Well, my dear Miss Elliot, I hope and trust you will be very happy.

    Austen, Jane: Persuasion

  • miss mary
  • miss jane
  • miss lucy
  • miss susan
  • miss anne
  • miss vernon
  • miss betsy
  • cried miss
  • miss alice
  • miss jean
  • exclaimed miss
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: miss

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "miss" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "miss" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "lose" còn biểu thị: không giữ hoặc duy trì).

“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”

Đồng nghĩa với "miss" ở nét nghĩa "không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí" (ngoài ra "girl" còn biểu thị: một phụ nữ trẻ).

“And without it the girl would never have been here.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.

Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: miss

"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.
Wells, Carolyn: The matrimonial bureau, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I must,” said Miss Esther; “I have a lot of things to attend to.”
Wells, Carolyn: The matrimonial bureau, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"She must have come of a good family somehow," said Miss Celia with mild persistence.
Guernsey, Lucy Ellen: Oldham, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Mrs. Naseby," said I, "when you first missed your money, had you any reason to believe that the prisoner had it?"
Holmes, Mary Jane: Meadow Brook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, having missed the preliminary steps of the lesson, Kitty was still puzzled.
Guernsey, Lucy Ellen: Kitty Maynard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dancre and Soames had gone off together on another desperate search for the missing symbols that would lead them to the treasure trail again.
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the work did her no harm, and as she was a very capable girl, she gave Miss Webb great satisfaction.
Lyster, Annette: My Honourbright, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: miss

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “miss” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

“Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.”

Nguồn: Wells, Carolyn: The matrimonial bureau

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “miss”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “miss” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “miss”

Mục từ cốt lõi: miss: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “miss”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “miss” với tần suất cao:

4.746 lần trong kho sách
2.520 lần trong kho sách
1.751 lần trong kho sách
1.496 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “miss”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “miss”:

“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “miss”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪs/.

miss (động từ): một phụ nữ trẻ

Định nghĩa tiếng Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

miss (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.746 lần trong kho sách

dear miss

“Well, my dear Miss Elliot, I hope and trust you will be very happy.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.520 lần trong kho sách

miss mary

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "miss" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.751 lần trong kho sách

miss jane

Nét nghĩa mở rộng: feel or suffer from the lack of

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Is she so bad, _____?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: miss

"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Miss

Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.

Nguồn: Wells, Carolyn: The matrimonial bureau

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “miss”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: miss

Hỏi đáp trọng tâm

miss nghĩa là gì (meaning & definition)?

miss nghĩa là nhớ. miss là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: fail to perceive or to catch with the senses or the mind.

Từ miss trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪs/.

Từ miss là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "miss" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: missed; Ngôi thứ 3 số ít: misses; Dạng V-ing: missing.

Các nét nghĩa của từ miss theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ - Nét nghĩa 2 [A1]: feel or suffer from the lack of - Nét nghĩa 3 [A1]: một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí - Nét nghĩa 5 [A1]: cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ miss:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: missed; Ngôi thứ 3 số ít: misses; Dạng V-ing: missing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ miss:

dear miss; miss mary; miss jane; miss lucy; miss susan

miss được dùng trong câu như thế nào?

"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/miss, mã đối chiếu EV-F90029A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

missed, misses, missing