miss
động từ (v)
Miss có nghĩa là nhớ, một phụ nữ trẻ.
Định nghĩa Anh - Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.missđộng từ (v)
Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
Một phụ nữ trẻ.
Đồng nghĩa (SYN):loseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dear miss4.746 lần trong kho sách
- •miss mary2.520 lần trong kho sách
- •miss jane1.751 lần trong kho sách
- •miss lucy1.496 lần trong kho sách
- •miss susan1.343 lần trong kho sách
- •miss anne1.358 lần trong kho sách
- •miss vernon1.180 lần trong kho sách
- •miss betsy1.163 lần trong kho sách
- •cried missTừ vựng học thuật
- •miss aliceTừ vựng học thuật
- •miss jeanTừ vựng học thuật
- •exclaimed missTừ vựng học thuật
- 2.missđộng từ (v)
Feel or suffer from the lack of.
- 3.missđộng từ (v)
Fail to attend an event or activity.
Một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình.
Trái nghĩa (OPP):attend - 4.missdanh từ (n)
A young woman.
Không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
- 5.missdanh từ (n)
A failure to hit (or meet or find etc).
Cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu.
Đồng nghĩa (SYN):misfire
Từ nguyên học (Etymology): miss
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: miss
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "miss". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dear miss
Well, my dear Miss Elliot, I hope and trust you will be very happy.
Austen, Jane: Persuasion
- miss mary
- miss jane
- miss lucy
- miss susan
- miss anne
- miss vernon
- miss betsy
- cried miss
- miss alice
- miss jean
- exclaimed miss
Đồng nghĩa & Sắc thái: miss
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "miss" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "miss" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "lose" còn biểu thị: không giữ hoặc duy trì).
“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”
Đồng nghĩa với "miss" ở nét nghĩa "không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí" (ngoài ra "girl" còn biểu thị: một phụ nữ trẻ).
“And without it the girl would never have been here.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "miss" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Câu dẫn chứng văn học: miss
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.“I must,” said Miss Esther; “I have a lot of things to attend to.”"She must have come of a good family somehow," said Miss Celia with mild persistence."Mrs. Naseby," said I, "when you first missed your money, had you any reason to believe that the prisoner had it?"But, having missed the preliminary steps of the lesson, Kitty was still puzzled.Dancre and Soames had gone off together on another desperate search for the missing symbols that would lead them to the treasure trail again.But the work did her no harm, and as she was a very capable girl, she gave Miss Webb great satisfaction.Đọc mở rộng theo CEFR: miss
Từ vựng bậcA1→“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
“Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.”
Nguồn: Wells, Carolyn: The matrimonial bureau
Cấu trúc & Vận dụng: “miss”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “miss” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “miss”
Mục từ cốt lõi: miss: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “miss”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “miss” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “miss”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “miss”:
“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Gợi ý luyện tập với “miss”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
miss (động từ): một phụ nữ trẻ
Định nghĩa tiếng Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
miss (động từ (v))
dear miss
“Well, my dear Miss Elliot, I hope and trust you will be very happy.”
miss mary
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "miss" trong câu.
miss jane
Nét nghĩa mở rộng: feel or suffer from the lack of
“"Is she so bad, _____?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: miss
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
“_____ Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Miss
Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.
Nguồn: Wells, Carolyn: The matrimonial bureau
Ứng dụng & Mở rộng: “miss”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “miss”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “miss”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “miss” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “miss” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: miss
Hỏi đáp trọng tâmmiss nghĩa là gì (meaning & definition)?
miss nghĩa là nhớ. miss là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
Từ miss trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪs/.
Từ miss là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "miss" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: missed; Ngôi thứ 3 số ít: misses; Dạng V-ing: missing.
Các nét nghĩa của từ miss theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ - Nét nghĩa 2 [A1]: feel or suffer from the lack of - Nét nghĩa 3 [A1]: một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí - Nét nghĩa 5 [A1]: cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ miss:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: missed; Ngôi thứ 3 số ít: misses; Dạng V-ing: missing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ miss:
dear miss; miss mary; miss jane; miss lucy; miss susan
miss được dùng trong câu như thế nào?
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)