misses
động từ (v)
Misses có nghĩa là một phụ nữ trẻ (dạng biến thể ngữ pháp của "miss").
Định nghĩa Anh - Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.missesđộng từ (v)
Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
Một phụ nữ trẻ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dear miss4.746 lần trong kho sách
- •miss mary2.520 lần trong kho sách
- •miss jane1.751 lần trong kho sách
- •miss lucy1.496 lần trong kho sách
- •miss susan1.343 lần trong kho sách
- •miss anne1.358 lần trong kho sách
- 2.missesđộng từ (v)
Feel or suffer from the lack of.
Nhớ.
Đồng nghĩa (SYN):miss - 3.missesđộng từ (v)
Fail to attend an event or activity.
Một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình.
- 4.missesdanh từ (n)
A young woman.
Không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
- 5.missesdanh từ (n)
A failure to hit (or meet or find etc).
Cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu.
Từ nguyên học (Etymology): misses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
miss ↔ misses
Mục từ "misses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "miss" (một phụ nữ trẻ).
Họ từ & Biến thể từ loại: misses
Họ từ của "misses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: miss: động từ (v).
một phụ nữ trẻ
Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Cụm từ & Collocations: misses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "misses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dear miss
- miss mary
- miss jane
- miss lucy
- miss susan
- miss anne
Đồng nghĩa & Sắc thái: misses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "misses" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "misses" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "miss" còn biểu thị: một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình).
“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Đồng nghĩa với "misses" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "lose" còn biểu thị: không giữ hoặc duy trì).
“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”
Đồng nghĩa với "misses" ở nét nghĩa "không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí" (ngoài ra "girl" còn biểu thị: một phụ nữ trẻ).
“And without it the girl would never have been here.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "misses" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "misses" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Đồng nghĩa trực tiếp với "misses" khi diễn đạt nét nghĩa: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Câu dẫn chứng văn học: misses
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.“I must,” said Miss Esther; “I have a lot of things to attend to.”"She must have come of a good family somehow," said Miss Celia with mild persistence."Mrs. Naseby," said I, "when you first missed your money, had you any reason to believe that the prisoner had it?"But, having missed the preliminary steps of the lesson, Kitty was still puzzled.Dancre and Soames had gone off together on another desperate search for the missing symbols that would lead them to the treasure trail again.But the work did her no harm, and as she was a very capable girl, she gave Miss Webb great satisfaction.Đọc mở rộng theo CEFR: misses
Từ vựng bậcA1→“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
“Miss Esther introduced the Westcott boys to Lillian and Helen, and then bringing them over to Jean, begged her to make tea for them.”
Nguồn: Wells, Carolyn: The matrimonial bureau
Cấu trúc & Vận dụng: “misses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “misses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “misses”
Dữ liệu từ nguyên: miss ↔ misses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “misses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “misses” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “misses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
misses (động từ): một phụ nữ trẻ
Định nghĩa tiếng Anh: Fail to perceive or to catch with the senses or the mind.
miss ↔ misses
Họ từ trong dữ liệu: miss: động từ (v)
dear miss
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "misses" trong câu.
miss mary
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "misses" trong câu.
miss jane
Nét nghĩa mở rộng: feel or suffer from the lack of (nhớ)
Ứng dụng & Mở rộng: “misses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “misses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “misses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “misses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “misses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: misses
Hỏi đáp trọng tâmmisses nghĩa là gì (meaning & definition)?
misses (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɪsəz/) có nghĩa là một phụ nữ trẻ (dạng biến thể ngữ pháp của "miss"). fail to perceive or to catch with the senses or the mind
Từ misses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsəz/; US /ˈmɪsəz/.
Từ misses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "misses" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ misses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ - Nét nghĩa 2 [A1]: nhớ - Nét nghĩa 3 [A1]: một dạng địa chỉ dành cho một người phụ nữ chưa lập gia đình - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí - Nét nghĩa 5 [A1]: cảm thấy hoặc đau khổ vì thiếu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ misses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsəz/; US /ˈmɪsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ misses:
dear miss; miss mary; miss jane; miss lucy; miss susan
misses được dùng trong câu như thế nào?
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)