missy
danh từ (n)
Missy có nghĩa là một phụ nữ trẻ.
Định nghĩa Anh - Anh: A young woman.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.missydanh từ (n)
A young woman.
Một phụ nữ trẻ.
- •
And without it the girl would never have been here.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young girl30.312 lần trong kho sách
- •little girl42.926 lần trong kho sách
- •poor girl13.906 lần trong kho sách
- •pretty girl5.483 lần trong kho sách
- •dear girl4.685 lần trong kho sách
- •beautiful girl3.424 lần trong kho sách
- •
- 2.missydanh từ (n)
A young woman.
Không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí.
Từ nguyên học (Etymology): missy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
girl ↔ missy
Mục từ "missy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "girl, miss" (một phụ nữ trẻ).
Họ từ & Biến thể từ loại: missy
Họ từ của "missy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: girl: danh từ (n), miss: động từ (v).
một phụ nữ trẻ
And without it the girl would never have been here.
Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved
một phụ nữ trẻ
Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Cụm từ & Collocations: missy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "missy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young girl
I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.
Cummings, Ray: A brand new world
- little girl
- poor girl
- pretty girl
- dear girl
- beautiful girl
Đồng nghĩa & Sắc thái: missy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "missy" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "missy" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "girl" còn biểu thị: một người phụ nữ trẻ trung).
“And without it the girl would never have been here.”
Đồng nghĩa với "missy" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "miss" còn biểu thị: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí).
“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "missy" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "missy" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.
Câu dẫn chứng văn học: missy
And without it the girl would never have been here.The girl put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.The other girl seemed so removed, regarding, but sealed against her."I hope his eyesight is good," murmured one of the young girls, edging a trifle forward.For a little while the girl was silent, then she arose and faced him.Beth expected a pointed “No” from the girl, but she said, “Yes, I’ll come,” instead.“Yes, keep your technique for some new girl, Toby dear.”Đọc mở rộng theo CEFR: missy
Từ vựng bậcA1→“And without it the girl would never have been here.”
Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved
“The girl put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.”
Nguồn: Hammett, Dashiell: The Maltese falcon
Cấu trúc & Vận dụng: “missy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “missy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “missy”
Dữ liệu từ nguyên: girl ↔ missy
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “missy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “missy” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “missy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “missy”:
“And without it the girl would never have been here.”
Gợi ý luyện tập với “missy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
missy (danh từ): một phụ nữ trẻ
Định nghĩa tiếng Anh: A young woman.
girl ↔ missy
Họ từ trong dữ liệu: girl: danh từ (n), miss: động từ (v)
young girl
“I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.”
little girl
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "missy" trong câu.
poor girl
Nét nghĩa mở rộng: a young woman (không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí)
Ứng dụng & Mở rộng: “missy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “missy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “missy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “missy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “missy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: missy
Hỏi đáp trọng tâmmissy nghĩa là gì (meaning & definition)?
missy (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪsi/) có nghĩa là một phụ nữ trẻ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "girl"). a young woman
Từ missy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsi/; US /ˈmɪsi/.
Từ missy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "missy" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ missy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ (Ví dụ: “And without it the girl would never have been here.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ missy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsi/; US /ˈmɪsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ missy:
young girl; little girl; poor girl; pretty girl; dear girl
missy được dùng trong câu như thế nào?
And without it the girl would never have been here. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)