make
động từ (v)
Make có nghĩa là làm, một loại dễ nhận biết.
Định nghĩa Anh - Anh: Engage in.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.makeđộng từ (v)
Engage in.
Một loại dễ nhận biết.
Đồng nghĩa (SYN):doCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •make up81.063 lần trong kho sách
- •make sure18.752 lần trong kho sách
- •make out28.216 lần trong kho sách
- •make use14.659 lần trong kho sách
- •make haste9.322 lần trong kho sách
- •make for35.559 lần trong kho sách
- •make the best9.716 lần trong kho sách
- •enough to make9.733 lần trong kho sách
- •make knownTừ vựng học thuật
- •make a mistakeTừ vựng học thuật
- •make a greatTừ vựng học thuật
- •make goodTừ vựng học thuật
- 2.makeđộng từ (v)
Give certain properties to something.
Hành động trộn thẻ một cách bừa bãi.
Đồng nghĩa (SYN):get - 3.makeđộng từ (v)
Make or cause to be or to become.
Tham gia vào.
Đồng nghĩa (SYN):create - 4.makedanh từ (n)
A recognizable kind.
Đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):brand - 5.makedanh từ (n)
The act of mixing cards haphazardly.
Thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
Từ nguyên học (Etymology): make
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: make
Họ từ của "make" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: maker: danh từ (n).
một người làm ra mọi thứ
The hard wood knots which are found in the tree trunk are beautifully streaked and veined and are much prized by furniture makers.
Nguồn: Smith, C. E.: Trees, Shown to the Children
Cụm từ & Collocations: make
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "make". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- make up
- make sure
It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.
Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.
Wikipedia contributors: Quorum
- make out
- make use
White should try to make use of their piece activity while they still can.
Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. e4/1...e6/2. d4/2...d5/3. Nc3/3...Bb4/4. Bd2/4...dxe4/5. Qg4
- make haste
- make for
Only the best of materials which make for a perfect set are used.
Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
- make the best
Well, Granddad will just have to put up with me and make the best of me as I am.”
Chà, ông nội sẽ phải chịu đựng tôi và đối xử tốt nhất với tôi như hiện tại thôi.”
Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): The Grey Monk
- enough to make
There were a few piums and gnats, and a few mosquitoes after dark, but not enough to make us uncomfortable.
Có một vài con bọ và một vài con muỗi sau khi trời tối, nhưng không đến mức khiến chúng tôi khó chịu.
Roosevelt, Theodore: Through the Brazilian Wilderness
- make known
- make a mistake
- make a great
- make good
Đồng nghĩa & Sắc thái: make
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "make" phân theo từng nét nghĩa (một loại dễ nhận biết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "make" ở nét nghĩa "một loại dễ nhận biết" (ngoài ra "do" còn biểu thị: làm, thực hiện, giải quyết công việc; trợ động từ dùng trong câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh).
““I know you hate it—yes you do, don’t lie,” he added impatiently when she tried to protest.”
Đồng nghĩa với "make" ở nét nghĩa "hành động trộn thẻ một cách bừa bãi" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa với "make" ở nét nghĩa "tham gia vào" (ngoài ra "create" còn biểu thị: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành).
“They declared the independence of a new nation in the sense in which men declare emancipation or declare war,—the declaration created what was declared.”
Đồng nghĩa với "make" ở nét nghĩa "đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó" (ngoài ra "brand" còn biểu thị: tên được đặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ).
“"Then I thought if I could change clothes with her I might escape the more easily from my guardian and Misi Brand.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "make" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
Đồng nghĩa trực tiếp với "make" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
Câu dẫn chứng văn học: make
Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.
It makes me very unhappy, I know;" and Miss Baker again used her handkerchief.Tôi biết điều đó làm tôi rất không vui,” và cô Baker lại dùng chiếc khăn tay của mình.
For example, a woodworker can use an existing workbench to help make another workbench.Ví dụ: một người thợ mộc có thể sử dụng bàn làm việc hiện có để tạo ra một bàn làm việc khác.
White should try to make use of their piece activity while they still can.Trắng nên cố gắng tận dụng hoạt động của quân mình khi còn có thể.
In order to make precise predictions, we will describe these properties using numerical quantities.Để đưa ra dự đoán chính xác, chúng tôi sẽ mô tả các tính chất này bằng cách sử dụng các đại lượng số.
The storm clouds are likely made out of water ice covered by crystallized ammonia."Những đám mây bão có thể được tạo thành từ băng nước được bao phủ bởi amoniac kết tinh."
'Wherefore,' says the apostle, 'give all diligence to make your calling and election sure.'Sứ đồ nói: ‘Vậy nên, hãy chuyên tâm để chắc chắn về sự kêu gọi và lựa chọn của mình.’
The body uses the oxygen carried in the other arteries to make energy.Cơ thể sử dụng oxy mang theo trong các động mạch khác để tạo ra năng lượng.
Đọc mở rộng theo CEFR: make
Từ vựng bậcA1→“Industries use polycarbonate for making different products, from bulletproof windows to CDs and DVDs.”
Các ngành công nghiệp sử dụng polycarbonate để sản xuất các sản phẩm khác nhau, từ cửa sổ chống đạn đến đĩa CD và DVD.
Nguồn: Wikipedia contributors: Polycarbonate
“It makes me very unhappy, I know;" and Miss Baker again used her handkerchief.”
Tôi biết điều đó làm tôi rất không vui,” và cô Baker lại dùng chiếc khăn tay của mình.
Nguồn: Trollope, Anthony: The Bertrams
Cấu trúc & Vận dụng: “make”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “make” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “make”
Họ từ liên kết: maker: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “make”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “make” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “make”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
make (động từ): một loại dễ nhận biết
Định nghĩa tiếng Anh: Engage in.
make (động từ (v)) ↔ maker
Họ từ trong dữ liệu: maker: danh từ (n)
make up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "make" trong câu.
make sure
“It is usually the responsibility of the chairperson to make sure there is a quorum present.” (Thông thường, trách nhiệm của chủ tịch là đảm bảo có đủ số đại biểu có mặt.)
make out
Nét nghĩa mở rộng: give certain properties to something (hành động trộn thẻ một cách bừa bãi)
“If not, you are very far from being ready to _____ a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: make
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to _____ clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: make
This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
Ứng dụng & Mở rộng: “make”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “make”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “make”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “make” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “make” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: make
Hỏi đáp trọng tâmmake nghĩa là gì (meaning & definition)?
make nghĩa là làm. make là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: engage in.
Từ make trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmeɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪk/.
Từ make là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "make" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: made; Ngôi thứ 3 số ít: makes; Dạng V-ing: making.
Các nét nghĩa của từ make theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một loại dễ nhận biết - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động trộn thẻ một cách bừa bãi - Nét nghĩa 3 [A1]: tham gia vào - Nét nghĩa 4 [A1]: đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A1]: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ make:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪk/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: made; Ngôi thứ 3 số ít: makes; Dạng V-ing: making.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ make:
make up; make sure; make out; make use; make haste
make được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)