Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shuffling

danh từ (n)

A1
/ˈʃʌflɪŋ//ˈʃʌflɪŋ/

Shuffling có nghĩa là thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of mixing cards haphazardly.

Họ từ:make(động từ (v))/maker(danh từ (n))/shamble(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành”:shufflingA1/makeA1/shuffleA1/shambleC2/shamblingC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shufflingdanh từ (n)

    The act of mixing cards haphazardly.

    Thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.

    • •

      If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

  2. 2.shufflingdanh từ (n)

    Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.

    Lộn xộn.

    Đồng nghĩa (SYN):shamble/shambling/shuffle
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shuffling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

make ↔ shuffling

Mục từ "shuffling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "make, shamble" (thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shuffling

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shuffling" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: make: động từ (v), maker: danh từ (n), shamble: động từ (v).

makeđộng từ (v)/ˈmeɪk/

một loại dễ nhận biết

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

makerdanh từ (n)/ˈmeɪkɚ/

một người làm ra mọi thứ

•

The hard wood knots which are found in the tree trunk are beautifully streaked and veined and are much prized by furniture makers.

Nguồn: Smith, C. E.: Trees, Shown to the Children

shambleđộng từ (v)/ˈʃæmbəl/

đi bằng cách kéo lê đôi chân

•

A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.

Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shuffling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shuffling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • make up
  • make sure
  • make out
  • make use
  • make haste
  • make for
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shuffling

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shuffling" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shuffling" ở nét nghĩa "thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành" (ngoài ra "make" còn biểu thị: đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.

“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shuffling

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One winter storm after another made it angry, and not a servant in the house could row.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Temperance Cause would make but slow way, as to such cellars, we have a shrewd suspicion!
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 15, July 6, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The bright scarlet blood mixes oxygen with them, which burns them, in fact; that is, makes them into carbonic acid and water.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 24, September 7, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shuffling

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shuffling” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.”

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shuffling”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shuffling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shuffling”

Dữ liệu từ nguyên: make ↔ shuffling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shuffling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shuffling” với tần suất cao:

81.063 lần trong kho sách
18.752 lần trong kho sách
28.216 lần trong kho sách
14.659 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shuffling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shuffling”:

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shuffling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʌflɪŋ/; US /ˈʃʌflɪŋ/.

shuffling (danh từ): thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành

Định nghĩa tiếng Anh: The act of mixing cards haphazardly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

make ↔ shuffling

Họ từ trong dữ liệu: make: động từ (v), maker: danh từ (n), shamble: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi81.063 lần trong kho sách

make up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shuffling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.752 lần trong kho sách

make sure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shuffling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái28.216 lần trong kho sách

make out

Nét nghĩa mở rộng: walking with a slow dragging motion without lifting your feet (lộn xộn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shuffling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shuffling

Hỏi đáp trọng tâm

shuffling nghĩa là gì (meaning & definition)?

shuffling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃʌflɪŋ/) có nghĩa là thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "make"). the act of mixing cards haphazardly

Từ shuffling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʌflɪŋ/; US /ˈʃʌflɪŋ/.

Từ shuffling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shuffling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shuffling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: lộn xộn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shuffling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʌflɪŋ/; US /ˈʃʌflɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shuffling:

make up; make sure; make out; make use; make haste

shuffling được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shuffling, mã đối chiếu EV-7CADF50C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shuffling" được liên kết từ mục từ "make, shamble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

make, shamble