shuffling
danh từ (n)
Shuffling có nghĩa là thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of mixing cards haphazardly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shufflingdanh từ (n)
The act of mixing cards haphazardly.
Thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
- •
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •make up81.063 lần trong kho sách
- •make sure18.752 lần trong kho sách
- •make out28.216 lần trong kho sách
- •make use14.659 lần trong kho sách
- •make haste9.322 lần trong kho sách
- •make for35.559 lần trong kho sách
- •
- 2.shufflingdanh từ (n)
Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.
Lộn xộn.
Từ nguyên học (Etymology): shuffling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
make ↔ shuffling
Mục từ "shuffling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "make, shamble" (thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành).
Họ từ & Biến thể từ loại: shuffling
Họ từ của "shuffling" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: make: động từ (v), maker: danh từ (n), shamble: động từ (v).
một loại dễ nhận biết
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
một người làm ra mọi thứ
The hard wood knots which are found in the tree trunk are beautifully streaked and veined and are much prized by furniture makers.
Nguồn: Smith, C. E.: Trees, Shown to the Children
đi bằng cách kéo lê đôi chân
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.
Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke
Cụm từ & Collocations: shuffling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shuffling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- make up
- make sure
- make out
- make use
- make haste
- make for
Đồng nghĩa & Sắc thái: shuffling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shuffling" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shuffling" ở nét nghĩa "thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành" (ngoài ra "make" còn biểu thị: đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.
“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shuffling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.
Câu dẫn chứng văn học: shuffling
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.One winter storm after another made it angry, and not a servant in the house could row.No one who put on make-up every night could have that sort of skin; she was not an actress.The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.The Temperance Cause would make but slow way, as to such cellars, we have a shrewd suspicion!The bright scarlet blood mixes oxygen with them, which burns them, in fact; that is, makes them into carbonic acid and water.Đọc mở rộng theo CEFR: shuffling
Từ vựng bậcA1→“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.”
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)
Cấu trúc & Vận dụng: “shuffling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shuffling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shuffling”
Dữ liệu từ nguyên: make ↔ shuffling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shuffling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shuffling” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shuffling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shuffling (danh từ): thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành
Định nghĩa tiếng Anh: The act of mixing cards haphazardly.
make ↔ shuffling
Họ từ trong dữ liệu: make: động từ (v), maker: danh từ (n), shamble: động từ (v)
make up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shuffling" trong câu.
make sure
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shuffling" trong câu.
make out
Nét nghĩa mở rộng: walking with a slow dragging motion without lifting your feet (lộn xộn)
Ứng dụng & Mở rộng: “shuffling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shuffling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shuffling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shuffling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shuffling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shuffling
Hỏi đáp trọng tâmshuffling nghĩa là gì (meaning & definition)?
shuffling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃʌflɪŋ/) có nghĩa là thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "make"). the act of mixing cards haphazardly
Từ shuffling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʌflɪŋ/; US /ˈʃʌflɪŋ/.
Từ shuffling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shuffling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shuffling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: lộn xộn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shuffling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʌflɪŋ/; US /ˈʃʌflɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shuffling:
make up; make sure; make out; make use; make haste
shuffling được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)