shambling
danh từ (n)
Shambling có nghĩa là shambling (danh từ) có nghĩa là lộn xộn, lộn xộn.
Định nghĩa Anh - Anh: Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shamblingdanh từ (n)
Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.
Lộn xộn.
- •
The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.
Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.
- •
Từ nguyên học (Etymology): shambling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
shamble ↔ shambling
Mục từ "shambling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shamble" (lộn xộn).
Họ từ & Biến thể từ loại: shambling
Họ từ của "shambling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shamble: động từ (v).
đi bằng cách kéo lê đôi chân
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.
Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke
Cụm từ & Collocations: shambling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shambling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: shambling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shambling" phân theo từng nét nghĩa (lộn xộn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shambling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.
“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shambling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.
Câu dẫn chứng văn học: shambling
The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.Abrego y Mochales and the other got into the cab and it turned and shambled away.He was a tall, shambling youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.A mile or more up the hillside a huge, brown shape shambled into view."He tried to grab me as I shambled off into the crowd, but I knowed the ropes.To go up and down and shake into life the guests whose royal lodgings daybreak would turn to a shambles reeking with their blood!The new-comers were just plain fighters, still dressed in what the shambles of the Argonne had left them of clothing.Đọc mở rộng theo CEFR: shambling
Từ vựng bậcC2→“The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”
Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.
Nguồn: Marsh, Richard: A Second Coming
“The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”
Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “shambling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shambling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shambling”
Dữ liệu từ nguyên: shamble ↔ shambling
Gợi ý luyện tập với “shambling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shambling (danh từ): lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh: Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.
shamble ↔ shambling
Họ từ trong dữ liệu: shamble: động từ (v)
shambling: lộn xộn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shambling" trong câu.
Đồng nghĩa: shamble, shuffle, shuffling
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shambling" trong câu.
shambling ↔ shamble, shuffle, shuffling
Mở rộng biên độ diễn đạt với "shambling".
“A _____, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: shambling
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.
Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke
“He was a tall, _____ youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: shambling
He was a tall, shambling youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.
Nguồn: Lamb, Charles: The Works of Charles and Mary Lamb — Volume 2 Elia and The Last Essays of Elia
Ứng dụng & Mở rộng: “shambling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shambling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shambling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shambling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “shambling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shambling
Hỏi đáp trọng tâmshambling nghĩa là gì (meaning & definition)?
shambling (danh từ) có nghĩa là lộn xộn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shamble"). walking with a slow dragging motion without lifting your feet
Từ shambling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shambling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shambling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: lộn xộn (Ví dụ: “The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shambling:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
shambling được dùng trong câu như thế nào?
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes. (Jack London, The God of His Fathers: Tales of the Klondyke; Nguyên văn tiếng Anh)