Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shambling

danh từ (n)

C2

Shambling có nghĩa là shambling (danh từ) có nghĩa là lộn xộn, lộn xộn.

Định nghĩa Anh - Anh: Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.

Họ từ:shamble(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lộn xộn”:shamblingC2/shambleC2/shuffleC2/shufflingC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shamblingdanh từ (n)

    Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.

    Lộn xộn.

    • •

      The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.

      Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.

    Đồng nghĩa (SYN):shamble/shuffle/shuffling
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shambling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shamble ↔ shambling

Mục từ "shambling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shamble" (lộn xộn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shambling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shambling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shamble: động từ (v).

shambleđộng từ (v)/ˈʃæmbəl/

đi bằng cách kéo lê đôi chân

•

A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.

Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shambling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shambling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shambling

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shambling" phân theo từng nét nghĩa (lộn xộn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shambling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.

“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shambling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shambling" khi diễn đạt nét nghĩa: lộn xộn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shambling

The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.

Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.

Marsh, Richard: A Second Coming, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.
London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke, Nguyên văn tác phẩm
Abrego y Mochales and the other got into the cab and it turned and shambled away.
Hergesheimer, Joseph: The Happy End, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was a tall, shambling youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.
Lamb, Charles: The Works of Charles and Mary Lamb — Volume 2 Elia and The Last Essays of Elia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A mile or more up the hillside a huge, brown shape shambled into view.
Chisholm, A. M. (Arthur Murray): Desert Conquest; or, Precious Waters, Nguyên văn tác phẩm
"He tried to grab me as I shambled off into the crowd, but I knowed the ropes.
Thompson, Maurice: Hoosier Mosaics, Nguyên văn tác phẩm
To go up and down and shake into life the guests whose royal lodgings daybreak would turn to a shambles reeking with their blood!
Weyman, Stanley John: Historical Romances: Under the Red Robe, Count Hannibal, A Gentleman of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The new-comers were just plain fighters, still dressed in what the shambles of the Argonne had left them of clothing.
Franck, Harry Alverson: Vagabonding Through Changing Germany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shambling

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shambling” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”

Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.

Nguồn: Marsh, Richard: A Second Coming

“The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”

Người đàn ông đang lê lết đi vòng qua khúc quanh của con đường thì không còn nhìn thấy gì nữa.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shambling”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shambling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shambling”

Dữ liệu từ nguyên: shamble ↔ shambling

Các biến thể thuộc họ từ “shambling”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shambling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shambling”:

“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shambling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

shambling (danh từ): lộn xộn

Định nghĩa tiếng Anh: Walking with a slow dragging motion without lifting your feet.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shamble ↔ shambling

Họ từ trong dữ liệu: shamble: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

shambling: lộn xộn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shambling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: shamble, shuffle, shuffling

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shambling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

shambling ↔ shamble, shuffle, shuffling

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shambling".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A _____, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shambling

A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.

Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He was a tall, _____ youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shambling

He was a tall, shambling youth, with a cast in his eye, not at all calculated to conciliate hostile prejudices.

Nguồn: Lamb, Charles: The Works of Charles and Mary Lamb — Volume 2 Elia and The Last Essays of Elia

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shambling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shambling

Hỏi đáp trọng tâm

shambling nghĩa là gì (meaning & definition)?

shambling (danh từ) có nghĩa là lộn xộn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shamble"). walking with a slow dragging motion without lifting your feet

Từ shambling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shambling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shambling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: lộn xộn (Ví dụ: “The man, shambling away round the bend in the path, presently was lost to sight.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shambling:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

shambling được dùng trong câu như thế nào?

A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes. (Jack London, The God of His Fathers: Tales of the Klondyke; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shambling, mã đối chiếu EV-EDC87C39. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shambling" được liên kết từ mục từ "shamble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shamble