Câu tiếng Anh có từ “mailbox”
47 câu thật có từ mailbox hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ mailbox
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
You can then move them into other mailboxes that you have created by drag-and-drop.
Từ trong câu: mailbox, move, create, drag, drop
«Basic Computing Using Windows/Email, Chat-rooms, and IM», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=42403 (bản sửa đổi 4607305). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
You can inspect your mailbox to find out if mail has arrived.
Từ trong câu: mailbox, inspect, find, out, mail, arrive
«Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438402 (bản sửa đổi 4661670). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ mailbox
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mailbox trong kho câu?
- Kho câu có 47 câu có từ mailbox hoặc các dạng của từ, trích từ 42 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mailbox?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mailbox: can và could (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.