Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

leg

danh từ (n)

A1
/ˈlɛɡ//ˈlɛɡ/
Biến thể:
legged/ˈlɛɡəd/
(Quá khứ / Phân từ)
legging/ˈlɛɡɪŋ/
(Dạng V-ing)
leggings/ˈlɛɡɪŋz/
(Số nhiều danh từ)
legs/ˈlɛɡz/
(Số nhiều danh từ)

Leg có nghĩa là chân, một chi người.

Định nghĩa Anh - Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

Diễn đạt “một chi người”:legA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.legdanh từ (n)

    A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

    Một chi người.

    • •

      The leg of mutton is the only thing that has stood in the general melee.

      Chân cừu là thứ duy nhất còn tồn tại trong cuộc hỗn chiến chung.

  2. 2.legdanh từ (n)

    A structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion.

    Một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động.

  3. 3.legdanh từ (n)

    One of the supports for a piece of furniture.

    Một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): leg

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: leg

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "leg". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hind leg
  • wooden leg

    Has that fellow’--to the man with the wooden leg--‘been here again?’

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • fore leg
  • leg of mutton

    The leg of mutton is the only thing that has stood in the general melee.

    Chân cừu là thứ duy nhất còn tồn tại trong cuộc hỗn chiến chung.

    Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Complete

  • bare leg

    He pointed at the calf of Hewet’s bare leg.

    Woolf, Virginia: The Voyage Out

  • broken leg

    “Do you punish a person for a broken leg or a fever?

    Gilman, Charlotte Perkins: Herland

  • leg stretched
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: leg

The leg of mutton is the only thing that has stood in the general melee.

Chân cừu là thứ duy nhất còn tồn tại trong cuộc hỗn chiến chung.

Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Complete, Nguyên văn tác phẩm
Manilof returned with a cold leg of mutton, Bolibine with a long loaf of bread and sausages; but the best forager was Tartarin.

Manilof quay lại với một đùi cừu nguội, Bolibine với một ổ bánh mì dài và xúc xích; nhưng kẻ kiếm ăn giỏi nhất là Tartarin.

Daudet, Alphonse: Tartarin on the Alps, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He half felt he’d like to see Rag in those leggings.
Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
There were, therefore, fifteen men still in good condition, the warrior with the wounded leg, and half a score of boys.
Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart, Nguyên văn tác phẩm
He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.
Van Dine, S. S.: The scarab murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The old man’s horse broke its leg and had to be shot.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Tramps of the range, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.
McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: leg

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “leg” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The leg of mutton is the only thing that has stood in the general melee.”

Chân cừu là thứ duy nhất còn tồn tại trong cuộc hỗn chiến chung.

Nguồn: Seymour, Robert: Sketches by Seymour — Complete

“Manilof returned with a cold leg of mutton, Bolibine with a long loaf of bread and sausages; but the best forager was Tartarin.”

Manilof quay lại với một đùi cừu nguội, Bolibine với một ổ bánh mì dài và xúc xích; nhưng kẻ kiếm ăn giỏi nhất là Tartarin.

Nguồn: Daudet, Alphonse: Tartarin on the Alps

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “leg”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leg” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “leg”

Mục từ cốt lõi: leg: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leg”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leg” với tần suất cao:

3.923 lần trong kho sách
1.647 lần trong kho sách
1.059 lần trong kho sách
882 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leg”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leg”:

“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “leg”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛɡ/.

leg (danh từ): một chi người

Định nghĩa tiếng Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

leg (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.923 lần trong kho sách

hind leg

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leg" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.647 lần trong kho sách

wooden leg

“Has that fellow’--to the man with the wooden leg--‘been here again?’”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.059 lần trong kho sách

fore leg

Nét nghĩa mở rộng: a structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion (một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He half felt he’d like to see Rag in those _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leggings

He half felt he’d like to see Rag in those leggings.

Nguồn: Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The cook had her _____ up on the chair in front of her and talked about them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leg

The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “leg”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: leg

Hỏi đáp trọng tâm

leg nghĩa là gì (meaning & definition)?

leg nghĩa là chân. leg là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

Từ leg trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɛɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛɡ/.

Từ leg là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "leg" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: legged; Dạng V-ing: legging; Số nhiều danh từ: leggings; Số nhiều danh từ: legs.

Các nét nghĩa của từ leg theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một chi người (Ví dụ: “The leg of mutton is the only thing that has stood in the general melee.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động - Nét nghĩa 3 [A1]: một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leg:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛɡ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: legged; Dạng V-ing: legging; Số nhiều danh từ: leggings; Số nhiều danh từ: legs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leg:

hind leg; wooden leg; fore leg; leg of mutton; bare leg

leg được dùng trong câu như thế nào?

He half felt he’d like to see Rag in those leggings. (Ethel Carnie Holdsworth, The taming of Nan; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/leg, mã đối chiếu EV-B3274645. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

legged, legging, leggings, legs