legging
danh từ (n)
Legging có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "leg").
Định nghĩa Anh - Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leggingdanh từ (n)
A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.
Một chi người.
- •
He half felt he’d like to see Rag in those leggings.
Đồng nghĩa (SYN):legCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hind leg3.923 lần trong kho sách
- •wooden leg1.647 lần trong kho sách
- •fore leg1.059 lần trong kho sách
- •leg of mutton882 lần trong kho sách
- •bare leg838 lần trong kho sách
- •broken leg913 lần trong kho sách
- •
- 2.leggingdanh từ (n)
A structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion.
Một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động.
Đồng nghĩa (SYN):leg - 3.leggingdanh từ (n)
One of the supports for a piece of furniture.
Một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất.
Đồng nghĩa (SYN):leg
Từ nguyên học (Etymology): legging
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
leg ↔ legging
Mục từ "legging" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "leg" (một chi người).
Họ từ & Biến thể từ loại: legging
Họ từ của "legging" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: leg: danh từ (n).
một chi người
He half felt he’d like to see Rag in those leggings.
Nguồn: Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan
Cụm từ & Collocations: legging
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "legging". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hind leg
- wooden leg
- fore leg
- leg of mutton
- bare leg
- broken leg
Đồng nghĩa & Sắc thái: legging
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "legging" phân theo từng nét nghĩa (một chi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: legging
He half felt he’d like to see Rag in those leggings.The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.There were, therefore, fifteen men still in good condition, the warrior with the wounded leg, and half a score of boys.He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.The old man’s horse broke its leg and had to be shot.This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg."Ran as near like a hare, sir, as an artificial leg would let me.Đọc mở rộng theo CEFR: legging
Từ vựng bậcA1→“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”
Nguồn: Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan
“The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.”
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
Cấu trúc & Vận dụng: “legging”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “legging” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “legging”
Dữ liệu từ nguyên: leg ↔ legging
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “legging”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “legging” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “legging”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “legging”:
“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”
Gợi ý luyện tập với “legging”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
legging (danh từ): một chi người
Định nghĩa tiếng Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.
leg ↔ legging
Họ từ trong dữ liệu: leg: danh từ (n)
hind leg
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "legging" trong câu.
wooden leg
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "legging" trong câu.
fore leg
Nét nghĩa mở rộng: a structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion (một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động)
Ứng dụng & Mở rộng: “legging”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “legging”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “legging”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “legging” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “legging” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: legging
Hỏi đáp trọng tâmlegging nghĩa là gì (meaning & definition)?
legging (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɛɡɪŋ/) có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "leg"). a human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle
Từ legging trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛɡɪŋ/; US /ˈlɛɡɪŋ/.
Từ legging là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "legging" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ legging theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một chi người (Ví dụ: “He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động - Nét nghĩa 3 [A1]: một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ legging:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛɡɪŋ/; US /ˈlɛɡɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ legging:
hind leg; wooden leg; fore leg; leg of mutton; bare leg
legging được dùng trong câu như thế nào?
He half felt he’d like to see Rag in those leggings. (Ethel Carnie Holdsworth, The taming of Nan; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)