Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

legs

danh từ (n)

A1
/ˈlɛɡz//ˈlɛɡz/

Legs có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "leg").

Định nghĩa Anh - Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

Họ từ:leg(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chi người”:legsA1/legA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.legsdanh từ (n)

    A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

    Một chi người.

    • •

      He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.

    Đồng nghĩa (SYN):leg
  2. 2.legsdanh từ (n)

    A structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion.

    Một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động.

    Đồng nghĩa (SYN):leg
  3. 3.legsdanh từ (n)

    One of the supports for a piece of furniture.

    Một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất.

    Đồng nghĩa (SYN):leg
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): legs

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

leg ↔ legs

Mục từ "legs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "leg" (một chi người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: legs

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "legs" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: leg: danh từ (n).

legdanh từ (n)/ˈlɛɡ/

một chi người

•

He half felt he’d like to see Rag in those leggings.

Nguồn: Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: legs

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "legs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hind leg
  • wooden leg
  • fore leg
  • leg of mutton
  • bare leg
  • broken leg
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: legs

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "legs" phân theo từng nét nghĩa (một chi người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "legs" ở nét nghĩa "một chi người" (ngoài ra "leg" còn biểu thị: một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động).

“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: legs

He half felt he’d like to see Rag in those leggings.
Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
There were, therefore, fifteen men still in good condition, the warrior with the wounded leg, and half a score of boys.
Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart, Nguyên văn tác phẩm
He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.
Van Dine, S. S.: The scarab murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The old man’s horse broke its leg and had to be shot.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Tramps of the range, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.
McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Ran as near like a hare, sir, as an artificial leg would let me.
Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: legs

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “legs” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”

Nguồn: Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan

“The cook had her leg up on the chair in front of her and talked about them.”

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “legs”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “legs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “legs”

Dữ liệu từ nguyên: leg ↔ legs

Các biến thể thuộc họ từ “legs”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “legs”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “legs” với tần suất cao:

3.923 lần trong kho sách
1.647 lần trong kho sách
1.059 lần trong kho sách
882 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “legs”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “legs”:

Đồng nghĩa:leg

“He half felt he’d like to see Rag in those leggings.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “legs”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛɡz/; US /ˈlɛɡz/.

legs (danh từ): một chi người

Định nghĩa tiếng Anh: A human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

leg ↔ legs

Họ từ trong dữ liệu: leg: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.923 lần trong kho sách

hind leg

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "legs" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.647 lần trong kho sách

wooden leg

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "legs" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.059 lần trong kho sách

fore leg

Nét nghĩa mở rộng: a structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion (một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He was standing beside Kyle’s body, his _____ apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: legs

He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.

Nguồn: Van Dine, S. S.: The scarab murder case

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It has been computed that Bad _____ have caused more misery and suffering than all the wars ever undertaken by the world’s rulers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Legs

It has been computed that Bad Legs have caused more misery and suffering than all the wars ever undertaken by the world’s rulers.

Nguồn: British Medical Association: More secret remedies

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “legs”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: legs

Hỏi đáp trọng tâm

legs nghĩa là gì (meaning & definition)?

legs (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɛɡz/) có nghĩa là một chi người (dạng biến thể ngữ pháp của "leg"). a human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle

Từ legs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɛɡz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛɡz/; US /ˈlɛɡz/.

Từ legs là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "legs" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ legs theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một chi người (Ví dụ: “He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cấu trúc ở động vật tương tự như chân người và được sử dụng để vận động - Nét nghĩa 3 [A1]: một trong những giá đỡ cho một món đồ nội thất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ legs:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛɡz/; US /ˈlɛɡz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ legs:

hind leg; wooden leg; fore leg; leg of mutton; bare leg

legs được dùng trong câu như thế nào?

He half felt he’d like to see Rag in those leggings. (Ethel Carnie Holdsworth, The taming of Nan; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/legs, mã đối chiếu EV-1CE0B611. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "legs" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "leg".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

leg