leave
động từ (v)
Leave có nghĩa là rời đi, khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Định nghĩa Anh - Anh: Go away from a place.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leaveđộng từ (v)
Go away from a place.
Khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •leave the room24.962 lần trong kho sách
- •leave behind19.164 lần trong kho sách
- •leave alone13.923 lần trong kho sách
- •leave the house11.591 lần trong kho sách
- •leave off8.968 lần trong kho sách
- •leave home5.693 lần trong kho sách
- •took leave5.333 lần trong kho sách
- •leave england3.537 lần trong kho sách
- •take leaveTừ vựng học thuật
- •leave londonTừ vựng học thuật
- •leave of absenceTừ vựng học thuật
- 2.leaveđộng từ (v)
Go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness.
Sự cho phép làm điều gì đó.
- 3.leaveđộng từ (v)
Act or be so as to become in a specified state.
Hành động rời đi một cách lịch sự.
- 4.leavedanh từ (n)
The period of time during which you are absent from work or duty.
Đi khỏi một nơi.
Đồng nghĩa (SYN):leave of absence - 5.leavedanh từ (n)
Permission to do something.
Đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng.
- 6.leavedanh từ (n)
The act of departing politely.
Hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.
Từ nguyên học (Etymology): leave
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: leave
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "leave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- leave the room
She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.
Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.
Morton, Martha: Her Lord and Master
- leave behind
In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.
Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.
Tác phẩm mở: Internet Governance/Preface
- leave alone
- leave the house
- leave off
"Let us leave off talking of that," said the zoologist.
Nhà động vật học nói: “Chúng ta hãy thôi nói về chuyện đó”.
Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov
- leave home
- took leave
The jester then took leave, accepting conditionally an invitation to supper.
Sau đó, gã hề rời đi, chấp nhận lời mời ăn tối có điều kiện.
Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Armourer's Prentices
- leave england
- take leave
- leave london
- leave of absence
Đồng nghĩa & Sắc thái: leave
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leave" phân theo từng nét nghĩa (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: đi khỏi một nơi.
Đồng nghĩa với "leave" ở nét nghĩa "hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định" (ngoài ra "farewell" còn biểu thị: một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay).
“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.
Câu dẫn chứng văn học: leave
In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.
Today Emma forgot to pack her sandwich for inside her fridge before leaving home.Hôm nay Emma quên gói bánh sandwich vào tủ lạnh trước khi rời khỏi nhà.
The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.
It was almost the first time in her life she had left the house unattended.Đây gần như là lần đầu tiên trong đời cô rời khỏi nhà mà không có người trông coi.
When Eboli is left alone she expresses her feelings of terribly misery.Khi Eboli bị bỏ lại một mình, cô bày tỏ cảm giác đau khổ tột cùng.
Then Lisabethli left the room to give some last directions to Donate.Sau đó Lisabethli rời khỏi phòng để đưa ra chỉ dẫn cuối cùng cho Donate.
She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.
Đọc mở rộng theo CEFR: leave
Từ vựng bậcA1→“In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.”
Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Preface
“Today Emma forgot to pack her sandwich for inside her fridge before leaving home.”
Hôm nay Emma quên gói bánh sandwich vào tủ lạnh trước khi rời khỏi nhà.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Core emotions
Cấu trúc & Vận dụng: “leave”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “leave”
Mục từ cốt lõi: leave: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leave”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leave” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leave”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leave”:
““---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Gợi ý luyện tập với “leave”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
leave (động từ): khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
Định nghĩa tiếng Anh: Go away from a place.
leave (động từ (v))
leave the room
“She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.” (Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.)
leave behind
“In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.” (Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.)
leave alone
Nét nghĩa mở rộng: go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness (sự cho phép làm điều gì đó)
““---- _____ nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: leaves
“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.”
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
“One page bears a photographic reproduction showing a group of _____ (both sides) and fruit.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: leaves
One page bears a photographic reproduction showing a group of leaves (both sides) and fruit.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 03, 1907
Ứng dụng & Mở rộng: “leave”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “leave”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “leave”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “leave” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “leave” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: leave
Hỏi đáp trọng tâmleave nghĩa là gì (meaning & definition)?
leave nghĩa là rời đi. leave là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go away from a place.
Từ leave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈliv/.
Từ leave là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "leave" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: leaved; Ngôi thứ 3 số ít: leaves; Dạng V-ing: leaving; Ngôi thứ 3 số ít: leavings; Biến thể ngữ pháp: left.
Các nét nghĩa của từ leave theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 2 [A1]: sự cho phép làm điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động rời đi một cách lịch sự - Nét nghĩa 4 [A1]: đi khỏi một nơi - Nét nghĩa 5 [A1]: đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng - Nét nghĩa 6 [A1]: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leave:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈliv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: leaved; Ngôi thứ 3 số ít: leaves; Dạng V-ing: leaving; Ngôi thứ 3 số ít: leavings; Biến thể ngữ pháp: left.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leave:
leave the room; leave behind; leave alone; leave the house; leave off
leave được dùng trong câu như thế nào?
“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.” (William Carter Thompson, On the Road With a Circus; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))