Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

leave

động từ (v)

A1
/ˈliv//ˈliv/
Biến thể:
leaved
(Quá khứ / Phân từ)
leaves/ˈlivz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
leaving/ˈlivɪŋ/
(Dạng V-ing)
leavings/ˈlivɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
left
(Biến thể ngữ pháp)

Leave có nghĩa là rời đi, khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Go away from a place.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.leaveđộng từ (v)

    Go away from a place.

    Khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):go forth/go away
    Trái nghĩa (OPP):arrive
  2. 2.leaveđộng từ (v)

    Go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness.

    Sự cho phép làm điều gì đó.

  3. 3.leaveđộng từ (v)

    Act or be so as to become in a specified state.

    Hành động rời đi một cách lịch sự.

  4. 4.leavedanh từ (n)

    The period of time during which you are absent from work or duty.

    Đi khỏi một nơi.

    Đồng nghĩa (SYN):leave of absence
  5. 5.leavedanh từ (n)

    Permission to do something.

    Đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng.

  6. 6.leavedanh từ (n)

    The act of departing politely.

    Hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):farewell/leave-taking/parting
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): leave

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: leave

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "leave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • leave the room

    She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.

    Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.

    Morton, Martha: Her Lord and Master

  • leave behind

    In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.

    Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.

    Tác phẩm mở: Internet Governance/Preface

  • leave alone
  • leave the house
  • leave off

    "Let us leave off talking of that," said the zoologist.

    Nhà động vật học nói: “Chúng ta hãy thôi nói về chuyện đó”.

    Chekhov, Anton Pavlovich: Compilation of Short Stories by Chekhov

  • leave home
  • took leave

    The jester then took leave, accepting conditionally an invitation to supper.

    Sau đó, gã hề rời đi, chấp nhận lời mời ăn tối có điều kiện.

    Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Armourer's Prentices

  • leave england
  • take leave
  • leave london
  • leave of absence
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: leave

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leave" phân theo từng nét nghĩa (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: đi khỏi một nơi.

Đồng nghĩa với "leave" ở nét nghĩa "hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định" (ngoài ra "farewell" còn biểu thị: một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay).

“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: leave

In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.

Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.

Tác phẩm mở: Internet Governance/Preface, Nguyên văn tác phẩm
Today Emma forgot to pack her sandwich for inside her fridge before leaving home.

Hôm nay Emma quên gói bánh sandwich vào tủ lạnh trước khi rời khỏi nhà.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Core emotions, Nguyên văn tác phẩm
The ladies manoeuvred so that the captain and the squire were left alone together.

Những người phụ nữ đã điều động để đội trưởng và cận vệ ở lại một mình với nhau.

Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He left the completion of the agreement to his colleague, and began his journey home.

Anh ta để lại việc hoàn thành thỏa thuận cho đồng nghiệp của mình và bắt đầu hành trình về nhà.

Franzos, Karl Emil: The Chief Justice: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was almost the first time in her life she had left the house unattended.

Đây gần như là lần đầu tiên trong đời cô rời khỏi nhà mà không có người trông coi.

Farr, Florence: The Dancing Faun, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When Eboli is left alone she expresses her feelings of terribly misery.

Khi Eboli bị bỏ lại một mình, cô bày tỏ cảm giác đau khổ tột cùng.

Wikipedia contributors: Don Carlos, Nguyên văn tác phẩm
Then Lisabethli left the room to give some last directions to Donate.

Sau đó Lisabethli rời khỏi phòng để đưa ra chỉ dẫn cuối cùng cho Donate.

Heyse, Paul: Barbarossa, and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.

Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.

Morton, Martha: Her Lord and Master, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: leave

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “leave” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.”

Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Preface

“Today Emma forgot to pack her sandwich for inside her fridge before leaving home.”

Hôm nay Emma quên gói bánh sandwich vào tủ lạnh trước khi rời khỏi nhà.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Core emotions

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “leave”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “leave”

Mục từ cốt lõi: leave: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leave”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leave” với tần suất cao:

24.962 lần trong kho sách
19.164 lần trong kho sách
13.923 lần trong kho sách
11.591 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leave”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leave”:

““---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “leave”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈliv/.

leave (động từ): khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ

Định nghĩa tiếng Anh: Go away from a place.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

leave (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi24.962 lần trong kho sách

leave the room

“She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.” (Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19.164 lần trong kho sách

leave behind

“In sum, the continuing march of Internet governance threatens to leave behind developing countries.” (Tóm lại, việc quản trị Internet tiếp tục có nguy cơ khiến các nước đang phát triển bị bỏ lại phía sau.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.923 lần trong kho sách

leave alone

Nét nghĩa mở rộng: go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness (sự cho phép làm điều gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““---- _____ nothing undone on his part to make the grand show popular.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leaves

“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.”

Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“One page bears a photographic reproduction showing a group of _____ (both sides) and fruit.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leaves

One page bears a photographic reproduction showing a group of leaves (both sides) and fruit.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 03, 1907

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “leave”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: leave

Hỏi đáp trọng tâm

leave nghĩa là gì (meaning & definition)?

leave nghĩa là rời đi. leave là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go away from a place.

Từ leave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈliv/.

Từ leave là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "leave" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: leaved; Ngôi thứ 3 số ít: leaves; Dạng V-ing: leaving; Ngôi thứ 3 số ít: leavings; Biến thể ngữ pháp: left.

Các nét nghĩa của từ leave theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 2 [A1]: sự cho phép làm điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động rời đi một cách lịch sự - Nét nghĩa 4 [A1]: đi khỏi một nơi - Nét nghĩa 5 [A1]: đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng - Nét nghĩa 6 [A1]: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leave:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈliv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: leaved; Ngôi thứ 3 số ít: leaves; Dạng V-ing: leaving; Ngôi thứ 3 số ít: leavings; Biến thể ngữ pháp: left.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leave:

leave the room; leave behind; leave alone; leave the house; leave off

leave được dùng trong câu như thế nào?

“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.” (William Carter Thompson, On the Road With a Circus; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/leave, mã đối chiếu EV-532487ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

leaved, leaves, leaving, leavings, left