leaving
danh từ (n)
Leaving có nghĩa là hành động rời đi (dạng biến thể ngữ pháp của "leave").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of departing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leavingdanh từ (n)
The act of departing.
Hành động rời đi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •preparations for departure613 lần trong kho sách
- •abrupt departure412 lần trong kho sách
- •immediate departure494 lần trong kho sách
- •sudden departure869 lần trong kho sách
- •hasty departure261 lần trong kho sách
- •approaching departure300 lần trong kho sách
- 2.leavingđộng từ (v)
Go away from a place.
Khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
- 3.leavingđộng từ (v)
Go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness.
Sự cho phép làm điều gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):leave - 4.leavingđộng từ (v)
Act or be so as to become in a specified state.
Hành động rời đi một cách lịch sự.
Đồng nghĩa (SYN):leave - 5.leavingdanh từ (n)
The period of time during which you are absent from work or duty.
Đi khỏi một nơi.
- 6.leavingdanh từ (n)
Permission to do something.
Đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng.
Đồng nghĩa (SYN):leave
Từ nguyên học (Etymology): leaving
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
departure ↔ leaving
Mục từ "leaving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "departure, leave" (hành động rời đi).
Họ từ & Biến thể từ loại: leaving
Họ từ của "leaving" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: departure: danh từ (n), depart: động từ (v), leave: động từ (v).
hành động rời đi
I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.
Nguồn: Christie, Agatha: The murder of Roger Ackroyd
di chuyển từ một nơi sang hướng khác
Without another word or glance, she turned her back upon Mayne, and departed to her post in the sick-room.
Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Given in Marriage
khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
Cụm từ & Collocations: leaving
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "leaving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- preparations for departure
- abrupt departure
- immediate departure
- sudden departure
- hasty departure
- approaching departure
Đồng nghĩa & Sắc thái: leaving
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leaving" phân theo từng nét nghĩa (hành động rời đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "leaving" ở nét nghĩa "hành động rời đi" (ngoài ra "departure" còn biểu thị: một biến thể đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc định mức).
“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động rời đi.
Đồng nghĩa với "leaving" ở nét nghĩa "khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: sự cho phép làm điều gì đó).
““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Câu dẫn chứng văn học: leaving
I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.Before his departure a number of the principal inhabitants presented him with an address.It was the duty of the Boards to notify the Marine Committee of the arrivals and departures of the Continental vessels.Thus the time had passed with him until the very day fixed for their departure from London.At last the king rose with a sigh and took his departure still wondering.Shortly after which speech his visitors took their departure, leaving him to finish his letter at his leisure.But he was not telling the truth, for the Queen's thoughts had been bent all the time on hastening her departure.I received a present of two large baskets of wheat, which the sultan had ordered me before his departure.Đọc mở rộng theo CEFR: leaving
Từ vựng bậcA1→“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”
Nguồn: Christie, Agatha: The murder of Roger Ackroyd
“Before his departure a number of the principal inhabitants presented him with an address.”
Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania
Cấu trúc & Vận dụng: “leaving”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leaving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “leaving”
Dữ liệu từ nguyên: departure ↔ leaving
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leaving”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leaving” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leaving”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leaving”:
“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”
Gợi ý luyện tập với “leaving”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
leaving (danh từ): hành động rời đi
Định nghĩa tiếng Anh: The act of departing.
departure ↔ leaving
Họ từ trong dữ liệu: departure: danh từ (n), depart: động từ (v), leave: động từ (v)
preparations for departure
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leaving" trong câu.
abrupt departure
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leaving" trong câu.
immediate departure
Nét nghĩa mở rộng: go away from a place (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ)
“Shortly after which speech his visitors took their departure, _____ him to finish his letter at his leisure.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: leaving
Shortly after which speech his visitors took their departure, leaving him to finish his letter at his leisure.
Nguồn: Riddell, J. H., Mrs.: Far above rubies (Vol. 3 of 3)
Ứng dụng & Mở rộng: “leaving”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “leaving”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “leaving”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “leaving” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “leaving” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: leaving
Hỏi đáp trọng tâmleaving nghĩa là gì (meaning & definition)?
leaving (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlivɪŋ/) có nghĩa là hành động rời đi (dạng biến thể ngữ pháp của "leave"). the act of departing
Từ leaving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivɪŋ/; US /ˈlivɪŋ/.
Từ leaving là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "leaving" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ leaving theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động rời đi - Nét nghĩa 2 [A1]: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: sự cho phép làm điều gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động rời đi một cách lịch sự - Nét nghĩa 5 [A1]: đi khỏi một nơi - Nét nghĩa 6 [A1]: đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leaving:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivɪŋ/; US /ˈlivɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leaving:
preparations for departure; abrupt departure; immediate departure; sudden departure; hasty departure
leaving được dùng trong câu như thế nào?
I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night. (Agatha Christie, The murder of Roger Ackroyd; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)