Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

leaving

danh từ (n)

A1
/ˈlivɪŋ//ˈlivɪŋ/

Leaving có nghĩa là hành động rời đi (dạng biến thể ngữ pháp của "leave").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of departing.

Họ từ:departure(danh từ (n))/depart(động từ (v))/leave(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động rời đi”:leavingA1/departureB1/goingB1/going awayB1/leaveA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.leavingdanh từ (n)

    The act of departing.

    Hành động rời đi.

    Đồng nghĩa (SYN):departure/going/going away
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.leavingđộng từ (v)

    Go away from a place.

    Khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):leave/go forth/go away
    Trái nghĩa (OPP):arrive
  3. 3.leavingđộng từ (v)

    Go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness.

    Sự cho phép làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):leave
  4. 4.leavingđộng từ (v)

    Act or be so as to become in a specified state.

    Hành động rời đi một cách lịch sự.

    Đồng nghĩa (SYN):leave
  5. 5.leavingdanh từ (n)

    The period of time during which you are absent from work or duty.

    Đi khỏi một nơi.

    Đồng nghĩa (SYN):leave/leave of absence
  6. 6.leavingdanh từ (n)

    Permission to do something.

    Đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng.

    Đồng nghĩa (SYN):leave
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): leaving

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

departure ↔ leaving

Mục từ "leaving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "departure, leave" (hành động rời đi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: leaving

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "leaving" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: departure: danh từ (n), depart: động từ (v), leave: động từ (v).

departuredanh từ (n)/dɪˈpɑɹtʃɚ/

hành động rời đi

•

I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.

Nguồn: Christie, Agatha: The murder of Roger Ackroyd

departđộng từ (v)/dɪˈpɑɹt/

di chuyển từ một nơi sang hướng khác

•

Without another word or glance, she turned her back upon Mayne, and departed to her post in the sick-room.

Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Given in Marriage

leaveđộng từ (v)/ˈliv/

khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ

•

, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.

Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: leaving

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "leaving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • preparations for departure
  • abrupt departure
  • immediate departure
  • sudden departure
  • hasty departure
  • approaching departure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: leaving

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leaving" phân theo từng nét nghĩa (hành động rời đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "leaving" ở nét nghĩa "hành động rời đi" (ngoài ra "departure" còn biểu thị: một biến thể đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc định mức).

“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động rời đi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động rời đi.

Đồng nghĩa với "leaving" ở nét nghĩa "khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: sự cho phép làm điều gì đó).

““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "leaving" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: leaving

I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.
Christie, Agatha: The murder of Roger Ackroyd, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before his departure a number of the principal inhabitants presented him with an address.
Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was the duty of the Boards to notify the Marine Committee of the arrivals and departures of the Continental vessels.
Paullin, Charles Oscar, 1869?-1944: The Navy of the American Revolution
Thus the time had passed with him until the very day fixed for their departure from London.
Warden, Gertrude: Her fairy prince, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last the king rose with a sigh and took his departure still wondering.
Howard, Robert E. (Robert Ervin): The mirrors of Tuzun Thune, Nguyên văn tác phẩm
Shortly after which speech his visitors took their departure, leaving him to finish his letter at his leisure.
Riddell, J. H., Mrs.: Far above rubies (Vol. 3 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he was not telling the truth, for the Queen's thoughts had been bent all the time on hastening her departure.
Galdemar, Ange: Robespierre, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I received a present of two large baskets of wheat, which the sultan had ordered me before his departure.
Denham, Dixon: Narrative of travels and discoveries in Northern and Central Africa, in the years 1822, 1823, and 1824, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: leaving

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “leaving” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”

Nguồn: Christie, Agatha: The murder of Roger Ackroyd

“Before his departure a number of the principal inhabitants presented him with an address.”

Nguồn: Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “leaving”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leaving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “leaving”

Dữ liệu từ nguyên: departure ↔ leaving

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leaving”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leaving” với tần suất cao:

613 lần trong kho sách
412 lần trong kho sách
494 lần trong kho sách
869 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leaving”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leaving”:

“I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “leaving”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivɪŋ/; US /ˈlivɪŋ/.

leaving (danh từ): hành động rời đi

Định nghĩa tiếng Anh: The act of departing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

departure ↔ leaving

Họ từ trong dữ liệu: departure: danh từ (n), depart: động từ (v), leave: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi613 lần trong kho sách

preparations for departure

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leaving" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm412 lần trong kho sách

abrupt departure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leaving" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái494 lần trong kho sách

immediate departure

Nét nghĩa mở rộng: go away from a place (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Shortly after which speech his visitors took their departure, _____ him to finish his letter at his leisure.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leaving

Shortly after which speech his visitors took their departure, leaving him to finish his letter at his leisure.

Nguồn: Riddell, J. H., Mrs.: Far above rubies (Vol. 3 of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “leaving”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: leaving

Hỏi đáp trọng tâm

leaving nghĩa là gì (meaning & definition)?

leaving (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlivɪŋ/) có nghĩa là hành động rời đi (dạng biến thể ngữ pháp của "leave"). the act of departing

Từ leaving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈliv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivɪŋ/; US /ˈlivɪŋ/.

Từ leaving là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "leaving" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ leaving theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động rời đi - Nét nghĩa 2 [A1]: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 3 [A1]: sự cho phép làm điều gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động rời đi một cách lịch sự - Nét nghĩa 5 [A1]: đi khỏi một nơi - Nét nghĩa 6 [A1]: đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leaving:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlivɪŋ/; US /ˈlivɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leaving:

preparations for departure; abrupt departure; immediate departure; sudden departure; hasty departure

leaving được dùng trong câu như thế nào?

I brought my story to a close with the departure of the inspector and myself from Fernly Park the previous night. (Agatha Christie, The murder of Roger Ackroyd; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/leaving, mã đối chiếu EV-9471C6C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "leaving" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "leave".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

departure, leave