Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

leave-taking

danh từ (n)

A1

Leave-taking có nghĩa là leave-taking (danh từ) có nghĩa là hành động rời đi một cách lịch sự, hành động rời đi một cách lịch sự.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of departing politely.

Họ từ:farewell(danh từ (n))/leave(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động rời đi một cách lịch sự”:leave-takingA1/farewellB1/leaveA1/partingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.leave-takingdanh từ (n)

    The act of departing politely.

    Hành động rời đi một cách lịch sự.

    • •

      Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.

    Đồng nghĩa (SYN):farewell/leave/parting
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.leave-takingdanh từ (n)

    The act of departing politely.

    Hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):leave/farewell/parting
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): leave-taking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

farewell ↔ leave-taking

Mục từ "leave-taking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "farewell, leave" (hành động rời đi một cách lịch sự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: leave-taking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "leave-taking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: farewell: danh từ (n), leave: động từ (v).

farewelldanh từ (n)/ˌfɛɹˈwɛl/

một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay

•

Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.

Nguồn: Phillpotts, Eden: The American Prisoner

leaveđộng từ (v)/ˈliv/

khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ

•

, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.

Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: leave-taking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "leave-taking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bid farewell
  • bade farewell
  • bidding farewell
  • affectionate farewell
  • eternal farewell
  • bidden farewell
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: leave-taking

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leave-taking" phân theo từng nét nghĩa (hành động rời đi một cách lịch sự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "leave-taking" ở nét nghĩa "hành động rời đi một cách lịch sự" (ngoài ra "farewell" còn biểu thị: một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay).

“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”

Đồng nghĩa với "leave-taking" ở nét nghĩa "hành động rời đi một cách lịch sự" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: đi khỏi một nơi).

““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "leave-taking" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động rời đi một cách lịch sự.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: leave-taking

Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.
Phillpotts, Eden: The American Prisoner, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tears stood in her eyes, as she held out her hand as a token of farewell.
Anethan, Albert d', Baroness: It Happened in Japan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The voice was that of the thrush singing farewell to the setting sun, the cuckoo in the glen, or the lark high in air.
Various: The Catholic World, Vol. 26, October, 1877, to March, 1878
With a last farewell to Old Glory, we steam ahead and for six hundred miles plow the British main.
Morris, James Edwin, Mrs.: A Pacific Coast Vacation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sweethearts gave farewell to those whom they would love unto death.
Bevens, William E.: Reminiscences of a Private, Company "G", First Arkansas Regiment Infantry: May, 1861 to 1865, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then she turned to the other officers with her appealing little smile and bowed slightly in farewell.
Austin, F. Britten (Frederick Britten): On the Borderland, Nguyên văn tác phẩm
When he bids a guest farewell Mr. Churchill comes to the driveway to see him off with a handshake and a Godspeed.
Knickerbocker, H. R. (Hubert Renfro): Is Tomorrow Hitler's? 200 Questions on the Battle of Mankind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Suddenly, as if somebody’s speech had broken off in the act of saying farewell, the silence became absolute.
Tormay, Cécile: The Old House: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: leave-taking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “leave-taking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”

Nguồn: Phillpotts, Eden: The American Prisoner

“Tears stood in her eyes, as she held out her hand as a token of farewell.”

Nguồn: Anethan, Albert d', Baroness: It Happened in Japan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “leave-taking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leave-taking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “leave-taking”

Dữ liệu từ nguyên: farewell ↔ leave-taking

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leave-taking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leave-taking” với tần suất cao:

973 lần trong kho sách
890 lần trong kho sách
428 lần trong kho sách
436 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leave-taking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leave-taking”:

Đồng nghĩa:farewellleaveparting

“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “leave-taking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

leave-taking (danh từ): hành động rời đi một cách lịch sự

Định nghĩa tiếng Anh: The act of departing politely.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

farewell ↔ leave-taking

Họ từ trong dữ liệu: farewell: danh từ (n), leave: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi973 lần trong kho sách

bid farewell

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leave-taking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm890 lần trong kho sách

bade farewell

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leave-taking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái428 lần trong kho sách

bidding farewell

Nét nghĩa mở rộng: the act of departing politely (hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “leave-taking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: leave-taking

Hỏi đáp trọng tâm

leave-taking nghĩa là gì (meaning & definition)?

leave-taking (danh từ) có nghĩa là hành động rời đi một cách lịch sự (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "farewell"). the act of departing politely

Từ leave-taking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "leave-taking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ leave-taking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động rời đi một cách lịch sự (Ví dụ: “Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leave-taking:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leave-taking:

bid farewell; bade farewell; bidding farewell; affectionate farewell; eternal farewell

leave-taking được dùng trong câu như thế nào?

Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds. (Eden Phillpotts, The American Prisoner; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/leave-taking, mã đối chiếu EV-98B10438. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "leave-taking" được liên kết từ mục từ "farewell, leave".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

farewell, leave