leave-taking
danh từ (n)
Leave-taking có nghĩa là leave-taking (danh từ) có nghĩa là hành động rời đi một cách lịch sự, hành động rời đi một cách lịch sự.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of departing politely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leave-takingdanh từ (n)
The act of departing politely.
Hành động rời đi một cách lịch sự.
- •
Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bid farewell973 lần trong kho sách
- •bade farewell890 lần trong kho sách
- •bidding farewell428 lần trong kho sách
- •affectionate farewell436 lần trong kho sách
- •eternal farewell200 lần trong kho sách
- •bidden farewell127 lần trong kho sách
- •
- 2.leave-takingdanh từ (n)
The act of departing politely.
Hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.
Từ nguyên học (Etymology): leave-taking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
farewell ↔ leave-taking
Mục từ "leave-taking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "farewell, leave" (hành động rời đi một cách lịch sự).
Họ từ & Biến thể từ loại: leave-taking
Họ từ của "leave-taking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: farewell: danh từ (n), leave: động từ (v).
một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay
Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.
Nguồn: Phillpotts, Eden: The American Prisoner
khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
Cụm từ & Collocations: leave-taking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "leave-taking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bid farewell
- bade farewell
- bidding farewell
- affectionate farewell
- eternal farewell
- bidden farewell
Đồng nghĩa & Sắc thái: leave-taking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leave-taking" phân theo từng nét nghĩa (hành động rời đi một cách lịch sự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "leave-taking" ở nét nghĩa "hành động rời đi một cách lịch sự" (ngoài ra "farewell" còn biểu thị: một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay).
“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”
Đồng nghĩa với "leave-taking" ở nét nghĩa "hành động rời đi một cách lịch sự" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: đi khỏi một nơi).
““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Câu dẫn chứng văn học: leave-taking
Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.Tears stood in her eyes, as she held out her hand as a token of farewell.The voice was that of the thrush singing farewell to the setting sun, the cuckoo in the glen, or the lark high in air.With a last farewell to Old Glory, we steam ahead and for six hundred miles plow the British main.Sweethearts gave farewell to those whom they would love unto death.Then she turned to the other officers with her appealing little smile and bowed slightly in farewell.When he bids a guest farewell Mr. Churchill comes to the driveway to see him off with a handshake and a Godspeed.Suddenly, as if somebody’s speech had broken off in the act of saying farewell, the silence became absolute.Đọc mở rộng theo CEFR: leave-taking
Từ vựng bậcA1→“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”
Nguồn: Phillpotts, Eden: The American Prisoner
“Tears stood in her eyes, as she held out her hand as a token of farewell.”
Nguồn: Anethan, Albert d', Baroness: It Happened in Japan
Cấu trúc & Vận dụng: “leave-taking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leave-taking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “leave-taking”
Dữ liệu từ nguyên: farewell ↔ leave-taking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leave-taking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leave-taking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “leave-taking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
leave-taking (danh từ): hành động rời đi một cách lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh: The act of departing politely.
farewell ↔ leave-taking
Họ từ trong dữ liệu: farewell: danh từ (n), leave: động từ (v)
bid farewell
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leave-taking" trong câu.
bade farewell
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leave-taking" trong câu.
bidding farewell
Nét nghĩa mở rộng: the act of departing politely (hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định)
Ứng dụng & Mở rộng: “leave-taking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “leave-taking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “leave-taking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “leave-taking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “leave-taking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: leave-taking
Hỏi đáp trọng tâmleave-taking nghĩa là gì (meaning & definition)?
leave-taking (danh từ) có nghĩa là hành động rời đi một cách lịch sự (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "farewell"). the act of departing politely
Từ leave-taking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "leave-taking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ leave-taking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động rời đi một cách lịch sự (Ví dụ: “Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leave-taking:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leave-taking:
bid farewell; bade farewell; bidding farewell; affectionate farewell; eternal farewell
leave-taking được dùng trong câu như thế nào?
Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds. (Eden Phillpotts, The American Prisoner; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)