leaved
động từ (v)
Leaved có nghĩa là leaved (động từ) có nghĩa là khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "leave"), khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Định nghĩa Anh - Anh: Go away from a place.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.leavedđộng từ (v)
Go away from a place.
Khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •leave the room24.962 lần trong kho sách
- •leave behind19.164 lần trong kho sách
- •leave alone13.923 lần trong kho sách
- •leave the house11.591 lần trong kho sách
- •leave off8.968 lần trong kho sách
- •leave home5.693 lần trong kho sách
- 2.leavedđộng từ (v)
Go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness.
Sự cho phép làm điều gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):leave - 3.leavedđộng từ (v)
Act or be so as to become in a specified state.
Hành động rời đi một cách lịch sự.
Đồng nghĩa (SYN):leave - 4.leaveddanh từ (n)
The period of time during which you are absent from work or duty.
Đi khỏi một nơi.
- 5.leaveddanh từ (n)
Permission to do something.
Đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng.
Đồng nghĩa (SYN):leave - 6.leaveddanh từ (n)
The act of departing politely.
Hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.
Từ nguyên học (Etymology): leaved
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
leave ↔ leaved
Mục từ "leaved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "leave" (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ).
Họ từ & Biến thể từ loại: leaved
Họ từ của "leaved" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: leave: động từ (v).
khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
Cụm từ & Collocations: leaved
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "leaved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- leave the room
- leave behind
- leave alone
- leave the house
- leave off
- leave home
Đồng nghĩa & Sắc thái: leaved
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "leaved" phân theo từng nét nghĩa (khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "leaved" ở nét nghĩa "khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: sự cho phép làm điều gì đó).
““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaved" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaved" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaved" khi diễn đạt nét nghĩa: đi khỏi một nơi.
Đồng nghĩa với "leaved" ở nét nghĩa "hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định" (ngoài ra "farewell" còn biểu thị: một sự thừa nhận hoặc thể hiện thiện chí khi chia tay).
“Then, without any word of farewell, he turned away and followed the departing crowds.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "leaved" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định.
Câu dẫn chứng văn học: leaved
“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.”One page bears a photographic reproduction showing a group of leaves (both sides) and fruit.The flowers are the most poisonous, and then the leaves and stem.Remarks: From leavings of roast beef fillets or pot roast you can prepare gulash in ½ hour.As the solution presents no difficulty, but merely calls for patience and attention, we will leave it to the ingenuity of our readers.Can you fill it in with English words, that read alike from top to bottom, and from left to right?Having called attention to these general features we may leave the tales to speak for themselves.So the Emperor gave him leave, and he set to work.Đọc mở rộng theo CEFR: leaved
Từ vựng bậcA1→““---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Nguồn: Thompson, William Carter: On the Road With a Circus
“One page bears a photographic reproduction showing a group of leaves (both sides) and fruit.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 03, 1907
Cấu trúc & Vận dụng: “leaved”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “leaved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “leaved”
Dữ liệu từ nguyên: leave ↔ leaved
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “leaved”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “leaved” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “leaved”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “leaved”:
““---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””
Gợi ý luyện tập với “leaved”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
leaved (động từ): khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
Định nghĩa tiếng Anh: Go away from a place.
leave ↔ leaved
Họ từ trong dữ liệu: leave: động từ (v)
leave the room
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "leaved" trong câu.
leave behind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "leaved" trong câu.
leave alone
Nét nghĩa mở rộng: go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness (sự cho phép làm điều gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “leaved”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “leaved”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “leaved”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “leaved” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “leaved” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: leaved
Hỏi đáp trọng tâmleaved nghĩa là gì (meaning & definition)?
leaved (động từ) có nghĩa là khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "leave"). go away from a place
Từ leaved là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "leaved" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ leaved theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ - Nét nghĩa 2 [A1]: sự cho phép làm điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động rời đi một cách lịch sự - Nét nghĩa 4 [A1]: đi khỏi một nơi - Nét nghĩa 5 [A1]: đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng - Nét nghĩa 6 [A1]: hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ leaved:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ leaved:
leave the room; leave behind; leave alone; leave the house; leave off
leaved được dùng trong câu như thế nào?
“---- leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.” (William Carter Thompson, On the Road With a Circus; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))