Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

late

tính từ (adj)

A1
/ˈleɪt//ˈleɪt/
Biến thể:
later
(So sánh hơn)
latest
(So sánh nhất)

Late có nghĩa là muộn, đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Định nghĩa Anh - Anh: Being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.latetính từ (adj)

    Being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time.

    Đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến.

  2. 2.latetính từ (adj)

    After the expected or usual time.

    Sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.

    Đồng nghĩa (SYN):belated/tardy
  3. 3.latetrạng từ (adv)

    Later than usual or than expected.

    Của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

    Đồng nghĩa (SYN):belatedly/tardily
    Trái nghĩa (OPP):early
  4. 4.latetính từ (adj)

    Of the immediate past or just previous to the present time.

    Muộn hơn bình thường hoặc hơn dự kiến.

    Đồng nghĩa (SYN):recent
  5. 5.latetrạng từ (adv)

    To an advanced time.

    Đến một thời điểm tiên tiến.

    Đồng nghĩa (SYN):deep
  6. 6.latetrạng từ (adv)

    At an advanced age or stage.

    Ở độ tuổi hoặc giai đoạn cao cấp.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): late

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: late

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "late". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • minutes late
  • hour late
  • days late
  • years late

    “Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks

  • hours late

    That first time, he was five hours late, and Blynn was a nervous wreck.

    Smith, Evelyn E.: Sentry of the Sky

  • late years
  • months late
  • late hour

    A fiddler furnished music while the dancers danced numerous square dances until a late hour.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 3

  • late period
  • late date
  • until late

    Mating will typically occur around early evening, but can go on until late night.

    Wikipedia contributors: Blanding's turtle

  • till late
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: late

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "late" phân theo từng nét nghĩa (đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "late" khi diễn đạt nét nghĩa: sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "late" khi diễn đạt nét nghĩa: sau thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "late" khi diễn đạt nét nghĩa: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "late" khi diễn đạt nét nghĩa: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

Đồng nghĩa với "late" ở nét nghĩa "muộn hơn bình thường hoặc hơn dự kiến" (ngoài ra "recent" còn biểu thị: mới).

“The excitement over his adventure had materially subsided, or had given place tot hat over the recent robbery.”

Đồng nghĩa với "late" ở nét nghĩa "đến một thời điểm tiên tiến" (ngoài ra "deep" còn biểu thị: sâu (từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong); sâu sắc, trầm ấm).

“Instead of dying she fell into a deep and pleasureful sleep.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: late

Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.

Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

Tác phẩm mở: BlitzMax/Modules/MaxGUI/Proxy Gadgets
An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.

Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frost formation is commonly observed across grassland habitats (phantas) from late November till early March.

Sự hình thành sương giá thường được quan sát thấy trên khắp môi trường sống đồng cỏ (phantas) từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 3.

Wikipedia contributors: Pilibhit Tiger Reserve, Nguyên văn tác phẩm
Was her husband’s wounded or death-cold form being borne away in that late-hour vehicle?

Có phải chồng cô bị thương hoặc bị chết lạnh được chở đi trên chiếc xe lúc khuya đó không?

Debans, Camille: Catherine's coquetries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You are a stranger in this part of the country," said the old housewife an hour later.

“Bạn là một người xa lạ ở vùng này của đất nước,” bà nội trợ già nói một giờ sau đó.

Allen, James Lane: Sister Dolorosa, and Posthumous Fame, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By nine o’clock everything was in the form it would be two hours later, provided no disturbance took place.

Đến chín giờ, mọi việc đã ổn thỏa như hai giờ sau nếu không có sự xáo trộn nào xảy ra.

Ellis, Edward Sylvester: Alden the Pony Express rider, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mornings of late have been very foggy; they are almost dark at the hour we go to chapel.

Những buổi sáng muộn có nhiều sương mù; trời gần như tối vào giờ chúng tôi đến nhà nguyện.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Paul Clifford — Volume 02, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Half an hour later their host returned, bringing two hot omelettes, dark bread, potatoes and the inevitable pot of coffee.

Nửa giờ sau, chủ nhà quay lại, mang theo hai món trứng tráng nóng, bánh mì đen, khoai tây và bình cà phê.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys with Pershing's Troops Or, Dick Prescott at Grips with the Boche, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: late

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “late” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”

Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

Nguồn: Tác phẩm mở: BlitzMax/Modules/MaxGUI/Proxy Gadgets

“An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.”

Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

Nguồn: OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “late”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “late” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “late”

Mục từ cốt lõi: late: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “late”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “late” với tần suất cao:

9.710 lần trong kho sách
9.149 lần trong kho sách
8.892 lần trong kho sách
8.808 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “late”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “late”:

“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “late”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪt/.

late (tính từ): đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến

Định nghĩa tiếng Anh: Being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

late (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.710 lần trong kho sách

minutes late

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "late" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.149 lần trong kho sách

hour late

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "late" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.892 lần trong kho sách

days late

Nét nghĩa mở rộng: after the expected or usual time (sau thời gian dự kiến hoặc thông thường)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He passed out of sight, and a moment _____ there was no sound from his horse.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: later

He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Twenty years _____ is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: late

“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “late”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: late

Hỏi đáp trọng tâm

late nghĩa là gì (meaning & definition)?

late nghĩa là muộn. late là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time.

Từ late trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪt/.

Từ late là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "late" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: later; So sánh nhất: latest.

Các nét nghĩa của từ late theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến - Nét nghĩa 2 [A1]: sau thời gian dự kiến hoặc thông thường - Nét nghĩa 3 [A1]: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại - Nét nghĩa 4 [A1]: muộn hơn bình thường hoặc hơn dự kiến - Nét nghĩa 5 [A1]: đến một thời điểm tiên tiến - Nét nghĩa 6 [A1]: ở độ tuổi hoặc giai đoạn cao cấp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ late:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈleɪt/. Dạng từ: So sánh hơn: later; So sánh nhất: latest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ late:

minutes late; hour late; days late; years late; hours late

late được dùng trong câu như thế nào?

He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse. (W. C. Tuttle, The range-boomer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/late, mã đối chiếu EV-A69B24D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

later, latest