issue
động từ (v)
Issue có nghĩa là vấn đề, một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.
Định nghĩa Anh - Anh: Prepare and issue for public distribution or sale.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.issueđộng từ (v)
Prepare and issue for public distribution or sale.
Một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •issue forth1.710 lần trong kho sách
- •issue a proclamation468 lần trong kho sách
- •issue orders776 lần trong kho sách
- •successful issue539 lần trong kho sách
- •health issue758 lần trong kho sách
- •ethical issue231 lần trong kho sách
- •important issue525 lần trong kho sách
- •social issue407 lần trong kho sách
- •legal issueTừ vựng học thuật
- •issue relatedTừ vựng học thuật
- 2.issuedanh từ (n)
An important question that is in dispute and must be settled.
Một trong những bộ được xuất bản định kỳ.
- 3.issueđộng từ (v)
Circulate or distribute or equip with.
Một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến.
- 4.issueđộng từ (v)
Bring out an official document (such as a warrant).
Chuẩn bị và phát hành để phân phối hoặc bán ra công chúng.
- 5.issuedanh từ (n)
One of a series published periodically.
Lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị.
Đồng nghĩa (SYN):number - 6.issuedanh từ (n)
Some situation or event that is thought about.
Đưa ra một tài liệu chính thức (chẳng hạn như lệnh).
Từ nguyên học (Etymology): issue
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: issue
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "issue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- issue forth
- issue a proclamation
- issue orders
- successful issue
- health issue
- ethical issue
- important issue
This is a very important issue and citizens should not wait to fluoridate their drinking water.
Tác phẩm mở: Water fluoridation
- social issue
- legal issue
- issue related
Đồng nghĩa & Sắc thái: issue
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "issue" phân theo từng nét nghĩa (một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "issue" ở nét nghĩa "một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết" (ngoài ra "publish" còn biểu thị: đưa vào in).
“The editor of the paper showed this to Thomas Overton before it was published and that gentleman rode to the Hermitage.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "issue" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.
Đồng nghĩa trực tiếp với "issue" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.
Đồng nghĩa với "issue" ở nét nghĩa "một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết" (ngoài ra "release" còn biểu thị: hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim)).
“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”
Đồng nghĩa với "issue" ở nét nghĩa "một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).
“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”
Đồng nghĩa với "issue" ở nét nghĩa "lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị" (ngoài ra "number" còn biểu thị: tài sản được sở hữu bởi một số lượng hoặc tổng số hoặc không xác định của các đơn vị hoặc cá nhân).
“Four posts were captured, a number of the enemy killed, and three prisoners brought back.”
Câu dẫn chứng văn học: issue
B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.
These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.
Furthermore, elements of the research design may have resulted in subjects being susceptible to an issue known as a demand characteristic.Hơn nữa, các yếu tố của thiết kế nghiên cứu có thể khiến các đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi một vấn đề được gọi là đặc điểm nhu cầu.
With constructivism’s foundation in experience and the social nature of schools another issue concerns student’s ability to work in groups.Với nền tảng kinh nghiệm của chủ nghĩa kiến tạo và bản chất xã hội của trường học, một vấn đề khác liên quan đến khả năng làm việc nhóm của học sinh.
Obesity is a worldwide issue that continues to have significant health and financial repercussions.Béo phì là một vấn đề toàn cầu và tiếp tục gây ra những hậu quả đáng kể về sức khỏe và tài chính.
Domestically, he faced health issues, hindering significant reforms, and his brief tenure limited major policy shifts.Trong nước, ông phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe, cản trở những cải cách quan trọng và nhiệm kỳ ngắn ngủi của ông đã hạn chế những thay đổi chính sách lớn.
Although he didn’t directly deal with serious social or political issues, he created a romantic story with a subtle message.Dù không trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội hay chính trị nghiêm trọng nhưng ông đã tạo ra một câu chuyện lãng mạn với thông điệp tinh tế.
But, because of the issue of scarcity, a man is in a state of perpetual war with other men.Đọc mở rộng theo CEFR: issue
Từ vựng bậcA2→“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”
B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes
“These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.”
Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise and respiratory training on patients with chronic pulmonary hypertension
Cấu trúc & Vận dụng: “issue”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “issue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “issue”
Mục từ cốt lõi: issue: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “issue”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “issue” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “issue”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
issue (động từ): một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết
Định nghĩa tiếng Anh: Prepare and issue for public distribution or sale.
issue (động từ (v))
issue forth
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "issue" trong câu.
issue a proclamation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "issue" trong câu.
issue orders
Nét nghĩa mở rộng: an important question that is in dispute and must be settled (một trong những bộ được xuất bản định kỳ)
“B. Knock in the current _____ of "Wireless Weekly," on sale today.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: issue
B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes
“These additional health _____ require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: issues
These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise and respiratory training on patients with chronic pulmonary hypertension
Ứng dụng & Mở rộng: “issue”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “issue”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “issue”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “issue” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “issue” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: issue
Hỏi đáp trọng tâmissue nghĩa là gì (meaning & definition)?
issue nghĩa là vấn đề. issue là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: prepare and issue for public distribution or sale.
Từ issue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪʃu/.
Từ issue là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "issue" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: issued; Ngôi thứ 3 số ít: issues; Dạng V-ing: issuing.
Các nét nghĩa của từ issue theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết - Nét nghĩa 2 [A2]: một trong những bộ được xuất bản định kỳ - Nét nghĩa 3 [A2]: một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến - Nét nghĩa 4 [A2]: chuẩn bị và phát hành để phân phối hoặc bán ra công chúng - Nét nghĩa 5 [A2]: lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa ra một tài liệu chính thức (chẳng hạn như lệnh)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ issue:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪʃu/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: issued; Ngôi thứ 3 số ít: issues; Dạng V-ing: issuing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ issue:
issue forth; issue a proclamation; issue orders; successful issue; health issue
issue được dùng trong câu như thế nào?
B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=417388 (bản sửa đổi 4352273); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)