Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

issuing

động từ (v)

A2
/ˈɪʃuɪŋ//ˈɪʃuɪŋ/

Issuing có nghĩa là một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "issue").

Định nghĩa Anh - Anh: Prepare and issue for public distribution or sale.

Họ từ:issue(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.issuingđộng từ (v)

    Prepare and issue for public distribution or sale.

    Một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.

    Đồng nghĩa (SYN):issue/publish/bring out/put out/release
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.issuingdanh từ (n)

    An important question that is in dispute and must be settled.

    Một trong những bộ được xuất bản định kỳ.

    Đồng nghĩa (SYN):issue
  3. 3.issuingđộng từ (v)

    Circulate or distribute or equip with.

    Một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến.

    Đồng nghĩa (SYN):issue/supply
    Trái nghĩa (OPP):recall
  4. 4.issuingđộng từ (v)

    Bring out an official document (such as a warrant).

    Chuẩn bị và phát hành để phân phối hoặc bán ra công chúng.

    Đồng nghĩa (SYN):issue
  5. 5.issuingdanh từ (n)

    One of a series published periodically.

    Lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị.

    Đồng nghĩa (SYN):issue/number
  6. 6.issuingdanh từ (n)

    Some situation or event that is thought about.

    Đưa ra một tài liệu chính thức (chẳng hạn như lệnh).

    Đồng nghĩa (SYN):issue/topic/subject/matter
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): issuing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

issue ↔ issuing

Mục từ "issuing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "issue" (một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: issuing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "issuing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: issue: động từ (v).

issueđộng từ (v)/ˈɪʃu/

một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết

•

B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.

B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.

Nguồn: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: issuing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "issuing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • issue forth
  • issue a proclamation
  • issue orders
  • successful issue
  • health issue
  • ethical issue
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: issuing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "issuing" phân theo từng nét nghĩa (một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "issuing" ở nét nghĩa "một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết" (ngoài ra "issue" còn biểu thị: một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến).

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Đồng nghĩa với "issuing" ở nét nghĩa "một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết" (ngoài ra "publish" còn biểu thị: đưa vào in).

“The editor of the paper showed this to Thomas Overton before it was published and that gentleman rode to the Hermitage.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "issuing" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "issuing" khi diễn đạt nét nghĩa: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết.

Đồng nghĩa với "issuing" ở nét nghĩa "một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết" (ngoài ra "release" còn biểu thị: hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim)).

“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”

Đồng nghĩa với "issuing" ở nét nghĩa "một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến" (ngoài ra "supply" còn biểu thị: một số lượng của một cái gì đó có sẵn để sử dụng).

“Of the mass of other names that press in upon us it will be impossible in such narrow limits to supply any details.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: issuing

B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.

B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes
These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.

Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise and respiratory training on patients with chronic pulmonary hypertension
Furthermore, elements of the research design may have resulted in subjects being susceptible to an issue known as a demand characteristic.

Hơn nữa, các yếu tố của thiết kế nghiên cứu có thể khiến các đối tượng dễ bị ảnh hưởng bởi một vấn đề được gọi là đặc điểm nhu cầu.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Effectiveness of resistance training in patients living with psoriatic arthritis
With constructivism’s foundation in experience and the social nature of schools another issue concerns student’s ability to work in groups.

Với nền tảng kinh nghiệm của chủ nghĩa kiến ​​tạo và bản chất xã hội của trường học, một vấn đề khác liên quan đến khả năng làm việc nhóm của học sinh.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Constructivist classrooms
But, because of the issue of scarcity, a man is in a state of perpetual war with other men.
Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
The issue of what is understanding is a difficult one.
Tác phẩm mở: Understanding: Principles for Learning Meaningful Kowledge
It also prescribes the requirement for issuing of flight instructor certificates.
Tác phẩm mở: Commercial aviation
If a war is occurring or other highly damaging or dangerous issues are occurring, there is no possibility for the economic leap frogging to occur.
Tác phẩm mở: Economic Leap Frogging through Trading Information via the Internet
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: issuing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “issuing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

B. Hãy đến với số hiện tại của tạp chí "Wireless Weekly" được bán ngay hôm nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes

“These additional health issues require individualized medication and treatment based on the patient and their medical history.”

Những vấn đề sức khỏe bổ sung này đòi hỏi phải dùng thuốc và điều trị riêng biệt dựa trên bệnh nhân và tiền sử bệnh của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise and respiratory training on patients with chronic pulmonary hypertension

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “issuing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “issuing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “issuing”

Dữ liệu từ nguyên: issue ↔ issuing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “issuing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “issuing” với tần suất cao:

1.710 lần trong kho sách
468 lần trong kho sách
776 lần trong kho sách
539 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “issuing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “issuing”:

“B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “issuing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪʃuɪŋ/; US /ˈɪʃuɪŋ/.

issuing (động từ): một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết

Định nghĩa tiếng Anh: Prepare and issue for public distribution or sale.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

issue ↔ issuing

Họ từ trong dữ liệu: issue: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.710 lần trong kho sách

issue forth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "issuing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm468 lần trong kho sách

issue a proclamation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "issuing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái776 lần trong kho sách

issue orders

Nét nghĩa mở rộng: an important question that is in dispute and must be settled (một trong những bộ được xuất bản định kỳ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It also prescribes the requirement for _____ of flight instructor certificates.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: issuing

It also prescribes the requirement for issuing of flight instructor certificates.

Nguồn: Tác phẩm mở: Commercial aviation

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “issuing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: issuing

Hỏi đáp trọng tâm

issuing nghĩa là gì (meaning & definition)?

issuing (động từ, phát âm Mỹ /ˈɪʃuɪŋ/) có nghĩa là một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết (dạng biến thể ngữ pháp của "issue"). prepare and issue for public distribution or sale

Từ issuing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪʃuɪŋ/; US /ˈɪʃuɪŋ/.

Từ issuing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "issuing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ issuing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một câu hỏi quan trọng đang tranh chấp và phải được giải quyết - Nét nghĩa 2 [A2]: một trong những bộ được xuất bản định kỳ - Nét nghĩa 3 [A2]: một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến - Nét nghĩa 4 [A2]: chuẩn bị và phát hành để phân phối hoặc bán ra công chúng - Nét nghĩa 5 [A2]: lưu thông hoặc phân phối hoặc trang bị - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa ra một tài liệu chính thức (chẳng hạn như lệnh)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ issuing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪʃuɪŋ/; US /ˈɪʃuɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ issuing:

issue forth; issue a proclamation; issue orders; successful issue; health issue

issuing được dùng trong câu như thế nào?

B. Knock in the current issue of "Wireless Weekly," on sale today. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Donald Brader Knock/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=417388 (bản sửa đổi 4352273); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/issuing, mã đối chiếu EV-E327137C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "issuing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "issue".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

issue