Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

interest

danh từ (n)

A2
/ˈɪntɹəst//ˈɪntɹəst/
Biến thể:
interested
(Quá khứ / Phân từ)
interesting
(Dạng V-ing)
interests/ˈɪntɹəsts/
(Số nhiều danh từ)

Interest có nghĩa là lãi suất, một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.interestdanh từ (n)

    A sense of concern with and curiosity about someone or something.

    Một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):involvement
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.interestđộng từ (v)

    Excite the curiosity of.

    Một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện.

    Trái nghĩa (OPP):bore
  3. 3.interestdanh từ (n)

    A reason for wanting something done.

    Đồng nghĩa (SYN):sake
  4. 4.interestdanh từ (n)

    The power of attracting or holding one's attention (because it is unusual or exciting etc.).

    Kích thích sự tò mò.

    Đồng nghĩa (SYN):interestingness
  5. 5.interestđộng từ (v)

    Be on the mind of.

    Ở trong tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):concern/occupy/worry
  6. 6.interestđộng từ (v)

    Be of importance or consequence.

    Có tầm quan trọng hoặc hậu quả.

    Đồng nghĩa (SYN):matter to
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): interest

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: interest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "interest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • much interest

    The methods used in the teaching of articulation form a subject of much interest.

    Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 17, No. 100, April, 1876

  • personal interest
  • self interest
  • deep interest

    Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.

    Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 1, January 5, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside

  • intense interest
  • great interest

    Miss Sophy bit her lip and affected to look with great interest after Mr Cheggs, who was quaffing lemonade in the distance.

    Cô Sophy cắn môi và làm ra vẻ hết sức quan tâm nhìn ông Cheggs, người đang uống nước chanh ở đằng xa.

    Dickens, Charles: The Old Curiosity Shop

  • public interest

    Basic research is designed to drive curiosity and public interest via a scientific question.

    Tác phẩm mở: Managerial Economics/Investment and innovation

  • special interest

    It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.

    Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.

    Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains

  • lively interest

    Both Mr. and Mrs. Johnson took a deep and lively interest in our welfare.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • absorbing interest
  • keen interest

    They never expressed horror or disapproval, nor indeed much surprise--just a keen interest.

    Gilman, Charlotte Perkins: Herland

  • deepest interest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: interest

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "interest" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "involvement" còn biểu thị: hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm).

“Involvement is part of the continuous definition of the individual in contexts of conflict and cooperation, of acknowledging similarity and difference.”

Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "sake" còn biểu thị: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện).

“"And so for the sake of some great man's pleasure of an hour or two the poor man's heritage is destroyed," said I indignantly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "interest" khi diễn đạt nét nghĩa: kích thích sự tò mò.

Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "worry" còn biểu thị: cái gì đó hoặc ai đó gây ra lo lắng).

“One most important point is that worries are apt to settle themselves during sleep.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: interest

It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.

Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.

Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics, Nguyên văn tác phẩm
Before that, economics was about the king's personal interests, and the wealth of a nation was measured by the king's treasury.

Trước đó, kinh tế là vấn đề lợi ích cá nhân của nhà vua, còn sự giàu có của một quốc gia được đo bằng kho bạc của nhà vua.

Wikipedia contributors: Classical economics, Nguyên văn tác phẩm
Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.

Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.

Wikipedia contributors: Fertilisation of Orchids, Nguyên văn tác phẩm
Miss Sophy bit her lip and affected to look with great interest after Mr Cheggs, who was quaffing lemonade in the distance.

Cô Sophy cắn môi và làm ra vẻ hết sức quan tâm nhìn ông Cheggs, người đang uống nước chanh ở đằng xa.

Dickens, Charles: The Old Curiosity Shop, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And I may as well say here, that these subjects proved of great present interest to Tom, and of future utility also.

Và tôi cũng có thể nói ở đây rằng những chủ đề này tỏ ra rất được Tom quan tâm hiện tại và cũng có ích trong tương lai.

Stables, Gordon: Hearts of Oak, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the whole mass of people who are interested in education, there exists, as it has existed before, the greatest diversity of opinions.

Trong toàn bộ quần chúng những người quan tâm đến giáo dục, tồn tại, như trước đây, có sự đa dạng nhất về ý kiến.

Tolstoy, Leo, graf: Fables for Children, Stories for Children, Natural Science Stories, Popular Education, Decembrists, Moral Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The girls fell in love with bright, versatile Betty, and Alice was much interested in her visit to Hartford, and thought her quite charming.

Các cô gái yêu Betty thông minh, đa năng, và Alice rất quan tâm đến chuyến thăm Hartford của cô và cho rằng cô ấy khá quyến rũ.

Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: interest

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “interest” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.”

Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.

Nguồn: Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains

“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “interest”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “interest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “interest”

Mục từ cốt lõi: interest: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “interest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “interest” với tần suất cao:

8.429 lần trong kho sách
2.034 lần trong kho sách
2.383 lần trong kho sách
2.238 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “interest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “interest”:

“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “interest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪntɹəst/.

interest (danh từ): một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

interest (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.429 lần trong kho sách

much interest

“The methods used in the teaching of articulation form a subject of much interest.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.034 lần trong kho sách

personal interest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "interest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.383 lần trong kho sách

self interest

Nét nghĩa mở rộng: excite the curiosity of (một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I wish you would, because it would prove that you took a bit of _____ in me.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: interest

I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Maria, in the _____ of her offspring, agreed with her mother.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: interests

Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.

Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “interest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: interest

Hỏi đáp trọng tâm

interest nghĩa là gì (meaning & definition)?

interest nghĩa là lãi suất. interest là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a sense of concern with and curiosity about someone or something.

Từ interest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪntɹəst/.

Từ interest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "interest" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: interested; Dạng V-ing: interesting; Số nhiều danh từ: interests.

Các nét nghĩa của từ interest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện - Nét nghĩa 3 [A2]: a reason for wanting something done - Nét nghĩa 4 [A2]: kích thích sự tò mò - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí - Nét nghĩa 6 [A2]: có tầm quan trọng hoặc hậu quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ interest:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪntɹəst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: interested; Dạng V-ing: interesting; Số nhiều danh từ: interests.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ interest:

much interest; personal interest; self interest; deep interest; intense interest

interest được dùng trong câu như thế nào?

I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me. (Dorothy L. Sayers, Strong poison; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/interest, mã đối chiếu EV-06F44DBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

interested, interesting, interests