interest
danh từ (n)
- interested
- (Quá khứ / Phân từ)
- interesting
- (Dạng V-ing)
- interests/ˈɪntɹəsts/
- (Số nhiều danh từ)
Interest có nghĩa là lãi suất, một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.interestdanh từ (n)
A sense of concern with and curiosity about someone or something.
Một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):involvementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •much interest8.429 lần trong kho sách
- •personal interest2.034 lần trong kho sách
- •self interest2.383 lần trong kho sách
- •deep interest2.238 lần trong kho sách
- •intense interest1.480 lần trong kho sách
- •great interest4.499 lần trong kho sách
- •public interest1.577 lần trong kho sách
- •special interest1.234 lần trong kho sách
- •lively interestTừ vựng học thuật
- •absorbing interestTừ vựng học thuật
- •keen interestTừ vựng học thuật
- •deepest interestTừ vựng học thuật
- 2.interestđộng từ (v)
Excite the curiosity of.
Một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện.
Trái nghĩa (OPP):bore - 3.interestdanh từ (n)
A reason for wanting something done.
Đồng nghĩa (SYN):sake - 4.interestdanh từ (n)
The power of attracting or holding one's attention (because it is unusual or exciting etc.).
Kích thích sự tò mò.
Đồng nghĩa (SYN):interestingness - 5.interestđộng từ (v)
Be on the mind of.
Ở trong tâm trí.
- 6.interestđộng từ (v)
Be of importance or consequence.
Có tầm quan trọng hoặc hậu quả.
Đồng nghĩa (SYN):matter to
Từ nguyên học (Etymology): interest
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: interest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "interest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- much interest
The methods used in the teaching of articulation form a subject of much interest.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 17, No. 100, April, 1876
- personal interest
- self interest
- deep interest
Cattle-raising as an attractive and profitable vocation is now exciting a deep interest.
Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 1, January 5, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside
- intense interest
- great interest
Miss Sophy bit her lip and affected to look with great interest after Mr Cheggs, who was quaffing lemonade in the distance.
Cô Sophy cắn môi và làm ra vẻ hết sức quan tâm nhìn ông Cheggs, người đang uống nước chanh ở đằng xa.
Dickens, Charles: The Old Curiosity Shop
- public interest
Basic research is designed to drive curiosity and public interest via a scientific question.
Tác phẩm mở: Managerial Economics/Investment and innovation
- special interest
It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.
Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.
Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains
- lively interest
Both Mr. and Mrs. Johnson took a deep and lively interest in our welfare.
Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave
- absorbing interest
- keen interest
They never expressed horror or disapproval, nor indeed much surprise--just a keen interest.
Gilman, Charlotte Perkins: Herland
- deepest interest
Đồng nghĩa & Sắc thái: interest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "interest" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "involvement" còn biểu thị: hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm).
“Involvement is part of the continuous definition of the individual in contexts of conflict and cooperation, of acknowledging similarity and difference.”
Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "sake" còn biểu thị: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện).
“"And so for the sake of some great man's pleasure of an hour or two the poor man's heritage is destroyed," said I indignantly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "interest" khi diễn đạt nét nghĩa: kích thích sự tò mò.
Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”
Đồng nghĩa với "interest" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).
“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”
Câu dẫn chứng văn học: interest
It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Before that, economics was about the king's personal interests, and the wealth of a nation was measured by the king's treasury.Trước đó, kinh tế là vấn đề lợi ích cá nhân của nhà vua, còn sự giàu có của một quốc gia được đo bằng kho bạc của nhà vua.
Although the general public showed less interest and sales of the book were low, it established Darwin as a leading botanist.Mặc dù công chúng nói chung tỏ ra ít quan tâm hơn và doanh số bán cuốn sách thấp nhưng nó đã giúp Darwin trở thành nhà thực vật học hàng đầu.
Miss Sophy bit her lip and affected to look with great interest after Mr Cheggs, who was quaffing lemonade in the distance.Cô Sophy cắn môi và làm ra vẻ hết sức quan tâm nhìn ông Cheggs, người đang uống nước chanh ở đằng xa.
And I may as well say here, that these subjects proved of great present interest to Tom, and of future utility also.Và tôi cũng có thể nói ở đây rằng những chủ đề này tỏ ra rất được Tom quan tâm hiện tại và cũng có ích trong tương lai.
In the whole mass of people who are interested in education, there exists, as it has existed before, the greatest diversity of opinions.Trong toàn bộ quần chúng những người quan tâm đến giáo dục, tồn tại, như trước đây, có sự đa dạng nhất về ý kiến.
The girls fell in love with bright, versatile Betty, and Alice was much interested in her visit to Hartford, and thought her quite charming.Các cô gái yêu Betty thông minh, đa năng, và Alice rất quan tâm đến chuyến thăm Hartford của cô và cho rằng cô ấy khá quyến rũ.
Đọc mở rộng theo CEFR: interest
Từ vựng bậcA2→“It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.”
Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.
Nguồn: Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains
“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”
Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “interest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “interest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “interest”
Mục từ cốt lõi: interest: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “interest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “interest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “interest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “interest”:
“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”
Gợi ý luyện tập với “interest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
interest (danh từ): một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.
interest (danh từ (n))
much interest
“The methods used in the teaching of articulation form a subject of much interest.”
personal interest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "interest" trong câu.
self interest
Nét nghĩa mở rộng: excite the curiosity of (một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện)
“I wish you would, because it would prove that you took a bit of _____ in me.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: interest
I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison
“Maria, in the _____ of her offspring, agreed with her mother.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: interests
Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.
Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods
Ứng dụng & Mở rộng: “interest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “interest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “interest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “interest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “interest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: interest
Hỏi đáp trọng tâminterest nghĩa là gì (meaning & definition)?
interest nghĩa là lãi suất. interest là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a sense of concern with and curiosity about someone or something.
Từ interest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪntɹəst/.
Từ interest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "interest" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: interested; Dạng V-ing: interesting; Số nhiều danh từ: interests.
Các nét nghĩa của từ interest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện - Nét nghĩa 3 [A2]: a reason for wanting something done - Nét nghĩa 4 [A2]: kích thích sự tò mò - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí - Nét nghĩa 6 [A2]: có tầm quan trọng hoặc hậu quả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ interest:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɪntɹəst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: interested; Dạng V-ing: interesting; Số nhiều danh từ: interests.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ interest:
much interest; personal interest; self interest; deep interest; intense interest
interest được dùng trong câu như thế nào?
I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me. (Dorothy L. Sayers, Strong poison; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)