interests
danh từ (n)
Interests có nghĩa là một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "interest").
Định nghĩa Anh - Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.interestsdanh từ (n)
A sense of concern with and curiosity about someone or something.
Một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •much interest8.429 lần trong kho sách
- •personal interest2.034 lần trong kho sách
- •self interest2.383 lần trong kho sách
- •deep interest2.238 lần trong kho sách
- •intense interest1.480 lần trong kho sách
- •great interest4.499 lần trong kho sách
- 2.interestsđộng từ (v)
Excite the curiosity of.
Một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện.
- 3.interestsdanh từ (n)
A reason for wanting something done.
Lãi suất.
- 4.interestsdanh từ (n)
The power of attracting or holding one's attention (because it is unusual or exciting etc.).
Kích thích sự tò mò.
- 5.interestsđộng từ (v)
Be on the mind of.
Ở trong tâm trí.
- 6.interestsđộng từ (v)
Be of importance or consequence.
Có tầm quan trọng hoặc hậu quả.
Từ nguyên học (Etymology): interests
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
interest ↔ interests
Mục từ "interests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "interest" (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: interests
Họ từ của "interests" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: interest: danh từ (n).
một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó
I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison
Cụm từ & Collocations: interests
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "interests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- much interest
- personal interest
- self interest
- deep interest
- intense interest
- great interest
Đồng nghĩa & Sắc thái: interests
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "interests" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "interest" còn biểu thị: kích thích sự tò mò của).
“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”
Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "involvement" còn biểu thị: hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm).
“Involvement is part of the continuous definition of the individual in contexts of conflict and cooperation, of acknowledging similarity and difference.”
Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "lãi suất" (ngoài ra "sake" còn biểu thị: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện).
“"And so for the sake of some great man's pleasure of an hour or two the poor man's heritage is destroyed," said I indignantly.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "interests" khi diễn đạt nét nghĩa: kích thích sự tò mò.
Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”
Câu dẫn chứng văn học: interests
I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.First of all, I see the interests of their careers.Their interests in their common work would not hold them together; the passions of instinct are stronger than reasoned interests.She opened the sheet and looked over it with mild interest.He never failed to interest me and all the men liked him.To this house also came many visitors of interest to the growing children.Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.Đọc mở rộng theo CEFR: interests
Từ vựng bậcA2→“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison
“Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.”
Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods
Cấu trúc & Vận dụng: “interests”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “interests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “interests”
Dữ liệu từ nguyên: interest ↔ interests
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “interests”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “interests” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “interests”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “interests”:
“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”
Gợi ý luyện tập với “interests”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
interests (danh từ): một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.
interest ↔ interests
Họ từ trong dữ liệu: interest: danh từ (n)
much interest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "interests" trong câu.
personal interest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "interests" trong câu.
self interest
Nét nghĩa mở rộng: excite the curiosity of (một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện)
“Maria, in the _____ of her offspring, agreed with her mother.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: interests
Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.
Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods
“First of all, I see the _____ of their careers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: interests
First of all, I see the interests of their careers.
Nguồn: Benda, Julien: The great betrayal (La trahison des clercs)
Ứng dụng & Mở rộng: “interests”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “interests”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “interests”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “interests” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “interests” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: interests
Hỏi đáp trọng tâminterests nghĩa là gì (meaning & definition)?
interests (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪntɹəsts/) có nghĩa là một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "interest"). a sense of concern with and curiosity about someone or something
Từ interests trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪntɹəsts/; US /ˈɪntɹəsts/.
Từ interests là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "interests" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ interests theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện - Nét nghĩa 3 [A2]: lãi suất - Nét nghĩa 4 [A2]: kích thích sự tò mò - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí - Nét nghĩa 6 [A2]: có tầm quan trọng hoặc hậu quả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ interests:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪntɹəsts/; US /ˈɪntɹəsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ interests:
much interest; personal interest; self interest; deep interest; intense interest
interests được dùng trong câu như thế nào?
I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me. (Dorothy L. Sayers, Strong poison; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)