Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

interests

danh từ (n)

A2
/ˈɪntɹəsts//ˈɪntɹəsts/

Interests có nghĩa là một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "interest").

Định nghĩa Anh - Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.

Họ từ:interest(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.interestsdanh từ (n)

    A sense of concern with and curiosity about someone or something.

    Một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):interest/involvement
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.interestsđộng từ (v)

    Excite the curiosity of.

    Một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):interest
    Trái nghĩa (OPP):bore
  3. 3.interestsdanh từ (n)

    A reason for wanting something done.

    Lãi suất.

    Đồng nghĩa (SYN):interest/sake
  4. 4.interestsdanh từ (n)

    The power of attracting or holding one's attention (because it is unusual or exciting etc.).

    Kích thích sự tò mò.

    Đồng nghĩa (SYN):interest/interestingness
  5. 5.interestsđộng từ (v)

    Be on the mind of.

    Ở trong tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):interest/concern/occupy/worry
  6. 6.interestsđộng từ (v)

    Be of importance or consequence.

    Có tầm quan trọng hoặc hậu quả.

    Đồng nghĩa (SYN):interest/matter to
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): interests

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

interest ↔ interests

Mục từ "interests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "interest" (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: interests

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "interests" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: interest: danh từ (n).

interestdanh từ (n)/ˈɪntɹəst/

một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó

•

I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: interests

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "interests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • much interest
  • personal interest
  • self interest
  • deep interest
  • intense interest
  • great interest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: interests

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "interests" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "interest" còn biểu thị: kích thích sự tò mò của).

“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”

Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó" (ngoài ra "involvement" còn biểu thị: hành động chia sẻ trong các hoạt động của một nhóm).

“Involvement is part of the continuous definition of the individual in contexts of conflict and cooperation, of acknowledging similarity and difference.”

Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "lãi suất" (ngoài ra "sake" còn biểu thị: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện).

“"And so for the sake of some great man's pleasure of an hour or two the poor man's heritage is destroyed," said I indignantly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "interests" khi diễn đạt nét nghĩa: kích thích sự tò mò.

Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: một cảm giác lo lắng).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa với "interests" ở nét nghĩa "ở trong tâm trí" (ngoài ra "occupy" còn biểu thị: tiếp tục bận rộn với).

“And then, almost at the same moment, we perceived two objects lying under the opposite seat, the seat occupied by the dead man.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: interests

I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.
Rudd, Steele: The Dashwoods, Tiếng Anh (Anh - Anh)
First of all, I see the interests of their careers.
Benda, Julien: The great betrayal (La trahison des clercs), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their interests in their common work would not hold them together; the passions of instinct are stronger than reasoned interests.
Freud, Sigmund: Civilization and its discontents
She opened the sheet and looked over it with mild interest.
Nicholas, Anna: An idyl of the Wabash, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He never failed to interest me and all the men liked him.
Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To this house also came many visitors of interest to the growing children.
Maude, Aylmer: The authorized life of Marie C. Stopes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Always he is interested in the young poet, and we find him the willing patron and adviser of undergraduate poets and poetry societies.
Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923], Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: interests

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “interests” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison

“Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.”

Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “interests”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “interests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “interests”

Dữ liệu từ nguyên: interest ↔ interests

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “interests”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “interests” với tần suất cao:

8.429 lần trong kho sách
2.034 lần trong kho sách
2.383 lần trong kho sách
2.238 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “interests”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “interests”:

“I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “interests”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪntɹəsts/; US /ˈɪntɹəsts/.

interests (danh từ): một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A sense of concern with and curiosity about someone or something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

interest ↔ interests

Họ từ trong dữ liệu: interest: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.429 lần trong kho sách

much interest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "interests" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.034 lần trong kho sách

personal interest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "interests" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.383 lần trong kho sách

self interest

Nét nghĩa mở rộng: excite the curiosity of (một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Maria, in the _____ of her offspring, agreed with her mother.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: interests

Maria, in the interests of her offspring, agreed with her mother.

Nguồn: Rudd, Steele: The Dashwoods

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“First of all, I see the _____ of their careers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: interests

First of all, I see the interests of their careers.

Nguồn: Benda, Julien: The great betrayal (La trahison des clercs)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “interests”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: interests

Hỏi đáp trọng tâm

interests nghĩa là gì (meaning & definition)?

interests (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪntɹəsts/) có nghĩa là một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "interest"). a sense of concern with and curiosity about someone or something

Từ interests trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪntɹəsts/; US /ˈɪntɹəsts/.

Từ interests là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "interests" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ interests theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cảm giác quan tâm và tò mò về một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: một lý do để muốn một cái gì đó được thực hiện - Nét nghĩa 3 [A2]: lãi suất - Nét nghĩa 4 [A2]: kích thích sự tò mò - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí - Nét nghĩa 6 [A2]: có tầm quan trọng hoặc hậu quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ interests:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪntɹəsts/; US /ˈɪntɹəsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ interests:

much interest; personal interest; self interest; deep interest; intense interest

interests được dùng trong câu như thế nào?

I wish you would, because it would prove that you took a bit of interest in me. (Dorothy L. Sayers, Strong poison; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/interests, mã đối chiếu EV-34CCB01B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "interests" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "interest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

interest