Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hard

tính từ (adj)

A1
/ˈhɑɹd//ˈhɑɹd/
Biến thể:
harder/ˈhɑɹdɚ/
(So sánh hơn)
hardest/ˈhɑɹdəst/
(So sánh nhất)

Hard có nghĩa là cứng, không dễ dàng.

Định nghĩa Anh - Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

Diễn đạt “không dễ dàng”:hardA1/difficultA1/firmlyB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hardtính từ (adj)

    Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

    Không dễ dàng.

  2. 2.hardtrạng từ (adv)

    With effort or force or vigor.

    Vô tư.

  3. 3.hardtính từ (adj)

    Dispassionate.

    Chống lại trọng lượng hoặc áp lực.

    Trái nghĩa (OPP):soft
  4. 4.hardtính từ (adj)

    Resisting weight or pressure.

    Với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống.

    Trái nghĩa (OPP):soft
  5. 5.hardtrạng từ (adv)

    With firmness.

    Với sự vững chắc.

    Đồng nghĩa (SYN):firmly
  6. 6.hardtrạng từ (adv)

    Earnestly or intently.

    Một cách nghiêm túc hoặc chăm chú.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hard

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hard

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hard". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hard work

    A crown in heaven; it must have sounded like a sarcasm to him, after all his hard work.

    Một vương miện trên thiên đường; đối với anh ấy chắc hẳn nó giống như một lời mỉa mai sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ của anh ấy.

    Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

  • worked hard

    Mr. Pergament at five-and-forty was still in the chrysalis or money-making stage, and worked hard nearly all the year round.

    Ông Pergament ở tuổi bốn mươi vẫn đang trong giai đoạn kiếm tiền và làm việc chăm chỉ gần như quanh năm.

    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The fatal three, vol. II

  • hard hearted
  • hard working

    Design reviews are where the brilliant, the bold and the hard working engineers shine.

    Tác phẩm mở: General Engineering Introduction/Presentations

  • tried hard
  • hard to bear
  • hard pressed
  • hard task
  • hard labour
  • working hard

    She spends her days working hard for her father with no time for herself.

    Wikipedia contributors: A Clergyman's Daughter

  • work hard

    He was buffeted about, and shown the rough of life; made to work hard, and submit to authority.

    Anh ta bị vùi dập và phải chịu đựng cuộc sống khắc nghiệt; phải làm việc chăm chỉ và phục tùng chính quyền.

    Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 05 Tales of a Fashionable Life

  • pretty hard

    “I work pretty hard for a sufficient living, and therefore—yes, I do well.”

    Dickens, Charles: Great Expectations

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hard

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hard" phân theo từng nét nghĩa (không dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hard" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "difficult" còn biểu thị: khó kiểm soát).

“If so, it ought not to be difficult to find him.”

Đồng nghĩa với "hard" ở nét nghĩa "với sự vững chắc" (ngoài ra "firmly" còn biểu thị: với quyết tâm kiên quyết).

“At all events, the personal qualities of Regulus rest too firmly on old tradition to be questioned.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hard

A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.

Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric
As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.

Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.

Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort
These establishments have bright colors and hard plastic seats and tables.

Những cơ sở này có màu sắc tươi sáng, bàn ghế nhựa cứng.

Tác phẩm mở: Survey of Communication Study/Chapter 3 - Nonverbal Communication
This positive environment can make team members work harder, more efficiently and more productively.

Môi trường tích cực này có thể khiến các thành viên trong nhóm làm việc chăm chỉ hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn.

Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Which attributes are fundamental to team cohesion?
They did terrific things and I pushed it too hard."

Họ đã làm những điều tuyệt vời và tôi đã cố gắng quá sức."

Tác phẩm mở: Professionalism/Rodney Rocha and Columbia
The user should not find it hard to navigate the page by reading the directions.

Người dùng sẽ không gặp khó khăn khi điều hướng trang bằng cách đọc hướng dẫn.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Usability Testing
Even then, if we could see the rocks from the side it would not be hard to deduce that this was an eroded fold.

Ngay cả khi đó, nếu chúng ta có thể nhìn thấy những tảng đá từ bên cạnh thì cũng không khó để suy ra rằng đây là một nếp gấp bị xói mòn.

Tác phẩm mở: Historical Geology/Folds
His coach said that Lee was not the most talented gymnast, but was the most hard-working.

Huấn luyện viên của anh cho biết Lee không phải là vận động viên thể dục tài năng nhất nhưng là người chăm chỉ nhất.

Wikipedia contributors: Lee Chih-kai, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hard

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hard” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.”

Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric

“As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.”

Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hard”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hard” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hard”

Mục từ cốt lõi: hard: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hard”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hard” với tần suất cao:

10.999 lần trong kho sách
2.674 lần trong kho sách
2.142 lần trong kho sách
2.444 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hard”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hard”:

Đồng nghĩa:difficultfirmly

“He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hard”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹd/.

hard (tính từ): không dễ dàng

Định nghĩa tiếng Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

hard (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.999 lần trong kho sách

hard work

“A crown in heaven; it must have sounded like a sarcasm to him, after all his hard work.” (Một vương miện trên thiên đường; đối với anh ấy chắc hẳn nó giống như một lời mỉa mai sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ của anh ấy.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.674 lần trong kho sách

worked hard

“Mr. Pergament at five-and-forty was still in the chrysalis or money-making stage, and worked hard nearly all the year round.” (Ông Pergament ở tuổi bốn mươi vẫn đang trong giai đoạn kiếm tiền và làm việc chăm chỉ gần như quanh năm.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.142 lần trong kho sách

hard hearted

Nét nghĩa mở rộng: with effort or force or vigor (vô tư)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He hit the enemy very _____ in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hard

He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.

Nguồn: Wenyon, H. J. (Herbert John), 1888-1944 [Editor]: The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A document that is _____ to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hard

A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hard”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hard

Hỏi đáp trọng tâm

hard nghĩa là gì (meaning & definition)?

hard nghĩa là cứng. hard là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

Từ hard trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹd/.

Từ hard là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hard" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: harder; So sánh nhất: hardest.

Các nét nghĩa của từ hard theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không dễ dàng - Nét nghĩa 2 [A1]: vô tư - Nét nghĩa 3 [A1]: chống lại trọng lượng hoặc áp lực - Nét nghĩa 4 [A1]: với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống - Nét nghĩa 5 [A1]: với sự vững chắc - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách nghiêm túc hoặc chăm chú

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hard:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑɹd/. Dạng từ: So sánh hơn: harder; So sánh nhất: hardest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hard:

hard work; worked hard; hard hearted; hard working; tried hard

hard được dùng trong câu như thế nào?

He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also. (H. J., 1888-1944 [Editor] Wenyon, The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hard, mã đối chiếu EV-10FFB351. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

harder, hardest